homeschooled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Educated at home by parents or tutors rather than in a school.
Vietnamese Meaning
Được giáo dục tại nhà bởi cha mẹ hoặc gia sư thay vì ở trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was homeschooled until the age of 16."
"Cô ấy được học tại nhà cho đến năm 16 tuổi."
-
"Homeschooled children often have a more flexible learning schedule."
"Trẻ em học tại nhà thường có một lịch trình học tập linh hoạt hơn."
-
"The number of homeschooled students is increasing every year."
"Số lượng học sinh học tại nhà đang tăng lên mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | homeschool | dạy học tại nhà |
| Noun | homeschool | việc dạy/học tại nhà |
| Noun | homeschooling | sự dạy/học tại nhà (quá trình giáo dục tại nhà) |
| Noun | homeschooler | người học tại nhà; phụ huynh dạy học tại nhà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'homeschooled' dùng để mô tả người đã từng hoặc đang được giáo dục tại nhà. Nó nhấn mạnh phương pháp giáo dục đặc biệt này, thường do cha mẹ tự thực hiện hoặc thuê gia sư. Khác với 'unschooled', vốn đề cập đến việc học tập một cách tự nhiên, không có chương trình học cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
children homeschooled children (những đứa trẻ được học tại nhà)
-
student homeschooled student (học sinh được học tại nhà)
-
graduate homeschooled graduate (người tốt nghiệp từ chương trình học tại nhà)
-
be be homeschooled (được dạy học tại nhà)
-
get get homeschooled (nhận được sự giáo dục tại nhà)
-
remain remain homeschooled (tiếp tục được dạy học tại nhà)
Idioms
-
a homeschooled child/student
một đứa trẻ/học sinh được giáo dục tại nhà
"She was a homeschooled student until high school, then she decided to attend public school."
(Cô ấy là một học sinh được học tại nhà cho đến cấp ba, sau đó cô ấy quyết định theo học trường công.)
-
to be homeschooled
được giáo dục tại nhà
"Many professional athletes are homeschooled to accommodate their demanding training schedules."
(Nhiều vận động viên chuyên nghiệp được giáo dục tại nhà để phù hợp với lịch tập luyện dày đặc của họ.)
-
the homeschooled community
cộng đồng những người/gia đình học tại nhà
"There are many support groups within the homeschooled community for new parents."
(Có nhiều nhóm hỗ trợ trong cộng đồng những người học tại nhà dành cho các phụ huynh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
homeschooled
Tính từĐược giáo dục tại nhà bởi cha mẹ hoặc gia sư thay vì ở trường.
"She was homeschooled until the age of 16."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are homeschooled by their parents. |
Những đứa trẻ được bố mẹ dạy học tại nhà. |
| Phủ định | The children were not homeschooled last year. |
Những đứa trẻ không được dạy học tại nhà vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the children be homeschooled next year? |
Liệu những đứa trẻ có được dạy học tại nhà vào năm tới không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her son was homeschooled because of the pandemic. |
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy đã được học tại nhà vì đại dịch. |
| Phủ định | He mentioned that his daughter was not homeschooled last year. |
Anh ấy đề cập rằng con gái anh ấy đã không được học tại nhà vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | They asked if their neighbor's children were homeschooled. |
Họ hỏi liệu những đứa trẻ nhà hàng xóm của họ có được học tại nhà không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeschooled".
