(Top Banner Ad)
homeschooled
B2
Tính từ B2 Giáo dục

homeschooled

UK: /ˈhəʊm.skuːld/ • US: /ˈhoʊm.skuːld/

Nghĩa tiếng Việt

được giáo dục tại nhà học tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Educated at home by parents or tutors rather than in a school.

Vietnamese Meaning

Được giáo dục tại nhà bởi cha mẹ hoặc gia sư thay vì ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was homeschooled until the age of 16."

    "Cô ấy được học tại nhà cho đến năm 16 tuổi."

  • "Homeschooled children often have a more flexible learning schedule."

    "Trẻ em học tại nhà thường có một lịch trình học tập linh hoạt hơn."

  • "The number of homeschooled students is increasing every year."

    "Số lượng học sinh học tại nhà đang tăng lên mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb homeschool dạy học tại nhà
Noun homeschool việc dạy/học tại nhà
Noun homeschooling sự dạy/học tại nhà (quá trình giáo dục tại nhà)
Noun homeschooler người học tại nhà; phụ huynh dạy học tại nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
school
English
homeschool
English
homeschooled

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'homeschooled' là một tính từ được tạo thành từ động từ 'homeschool' (dạy học tại nhà). Bản thân 'homeschool' là sự kết hợp của hai từ 'home' (nhà) và 'school' (trường học), phản ánh chính xác bản chất của việc giáo dục diễn ra tại gia đình thay vì ở các trường học truyền thống. Khái niệm này đã có từ lâu, nhưng từ 'homeschool' và 'homeschooled' chỉ trở nên phổ biến rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, cùng với sự phát triển của phong trào giáo dục tại nhà ở phương Tây.

Usage Note

Từ 'homeschooled' dùng để mô tả người đã từng hoặc đang được giáo dục tại nhà. Nó nhấn mạnh phương pháp giáo dục đặc biệt này, thường do cha mẹ tự thực hiện hoặc thuê gia sư. Khác với 'unschooled', vốn đề cập đến việc học tập một cách tự nhiên, không có chương trình học cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Homeschooled + Noun (người/vật)
  • children homeschooled children
    (những đứa trẻ được học tại nhà)
  • student homeschooled student
    (học sinh được học tại nhà)
  • graduate homeschooled graduate
    (người tốt nghiệp từ chương trình học tại nhà)
Be/Get + homeschooled (được giáo dục)
  • be be homeschooled
    (được dạy học tại nhà)
  • get get homeschooled
    (nhận được sự giáo dục tại nhà)
  • remain remain homeschooled
    (tiếp tục được dạy học tại nhà)

Idioms

  • a homeschooled child/student

    một đứa trẻ/học sinh được giáo dục tại nhà

    "She was a homeschooled student until high school, then she decided to attend public school."

    (Cô ấy là một học sinh được học tại nhà cho đến cấp ba, sau đó cô ấy quyết định theo học trường công.)

  • to be homeschooled

    được giáo dục tại nhà

    "Many professional athletes are homeschooled to accommodate their demanding training schedules."

    (Nhiều vận động viên chuyên nghiệp được giáo dục tại nhà để phù hợp với lịch tập luyện dày đặc của họ.)

  • the homeschooled community

    cộng đồng những người/gia đình học tại nhà

    "There are many support groups within the homeschooled community for new parents."

    (Có nhiều nhóm hỗ trợ trong cộng đồng những người học tại nhà dành cho các phụ huynh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeschooled

Tính từ
Lật mặt

Được giáo dục tại nhà bởi cha mẹ hoặc gia sư thay vì ở trường.

"She was homeschooled until the age of 16."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are homeschooled by their parents.
Những đứa trẻ được bố mẹ dạy học tại nhà.
Phủ định
The children were not homeschooled last year.
Những đứa trẻ không được dạy học tại nhà vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will the children be homeschooled next year?
Liệu những đứa trẻ có được dạy học tại nhà vào năm tới không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her son was homeschooled because of the pandemic.
Cô ấy nói rằng con trai cô ấy đã được học tại nhà vì đại dịch.
Phủ định
He mentioned that his daughter was not homeschooled last year.
Anh ấy đề cập rằng con gái anh ấy đã không được học tại nhà vào năm ngoái.
Nghi vấn
They asked if their neighbor's children were homeschooled.
Họ hỏi liệu những đứa trẻ nhà hàng xóm của họ có được học tại nhà không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeschooled".

Lý do phổ biến của việc học tại nhà

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ, Anh, và Canada, việc học tại nhà (homeschooling) là một lựa chọn giáo dục hợp pháp và ngày càng phổ biến. Các gia đình chọn cách này vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm: mong muốn một chương trình học linh hoạt, cá nhân hóa và phù hợp hơn với tốc độ học của con; vì niềm tin tôn giáo hoặc triết lý giáo dục riêng; hoặc để bảo vệ con khỏi các vấn đề như bắt nạt hay môi trường trường học không phù hợp.

Định kiến về kỹ năng xã hội

Một trong những định kiến phổ biến về trẻ em học tại nhà là chúng có thể thiếu kỹ năng xã hội do ít có cơ hội tiếp xúc với bạn bè cùng trang lứa trong môi trường trường học truyền thống. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu và kinh nghiệm thực tế cho thấy trẻ em học tại nhà thường tham gia vào các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, thể thao, tình nguyện hoặc các nhóm hỗ trợ homeschooling, giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội và khả năng hòa nhập không kém trẻ em đi học truyền thống.