(Top Banner Ad)
home-educated
B2
Tính từ B2 Giáo dục

home-educated

UK: /ˌhəʊm ˈedʒʊkeɪtɪd/ • US: /ˌhoʊm ˈedʒʊkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được giáo dục tại nhà tự học tại nhà học tại nhà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Educated at home rather than in a school.

Vietnamese Meaning

Được giáo dục tại nhà thay vì ở trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a home-educated child who excels in mathematics."

    "Cô bé là một đứa trẻ được giáo dục tại nhà, rất giỏi toán học."

  • "The number of home-educated children is increasing."

    "Số lượng trẻ em được giáo dục tại nhà đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun home Nhà, gia đình
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator Người làm giáo dục, nhà giáo dục
Adjective educational Mang tính giáo dục
Verb homeschool Dạy học tại nhà
Noun homeschooling Việc dạy học tại nhà
Noun homeschooler Người được dạy tại nhà; phụ huynh dạy con tại nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
home
English
educated
English
home-educated

Nguồn gốc từ 'home-educated'

Từ 'home-educated' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp từ 'home' (nhà, gia đình) và 'educated' (được giáo dục). Cụm từ này mô tả việc một người được dạy dỗ và học tập tại nhà, bởi cha mẹ hoặc người giám hộ, thay vì đến trường học truyền thống. Việc giáo dục tại nhà (homeschooling) đã trở nên ngày càng phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây, phản ánh sự lựa chọn của phụ huynh trong việc kiểm soát phương pháp và nội dung giáo dục cho con cái mình.

Usage Note

Tính từ 'home-educated' mô tả một người đã nhận được nền giáo dục chính của mình tại nhà, thường bởi cha mẹ hoặc gia sư riêng, thay vì tham gia một trường học truyền thống. Nó nhấn mạnh phương pháp giáo dục khác biệt này. Cần phân biệt với 'homeschooled', có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái chủ động hơn, nhấn mạnh hành động giáo dục tại nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + home-educated
  • fully fully home-educated
    (được giáo dục hoàn toàn tại nhà)
  • largely largely home-educated
    (phần lớn được giáo dục tại nhà)
Verb + home-educated
  • be be home-educated
    (được giáo dục tại nhà)
  • remain remain home-educated
    (tiếp tục được giáo dục tại nhà)
  • become become home-educated
    (trở thành người được giáo dục tại nhà)
home-educated + Noun
  • children home-educated children
    (những đứa trẻ được giáo dục tại nhà)
  • students home-educated students
    (những học sinh được giáo dục tại nhà)
  • community the home-educated community
    (cộng đồng những người được giáo dục tại nhà)

Idioms

  • a home-educated child/student

    một đứa trẻ/học sinh được giáo dục tại nhà (đây là cụm từ mô tả thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Many parents believe a home-educated child receives more personalized attention."

    (Nhiều phụ huynh tin rằng một đứa trẻ được giáo dục tại nhà sẽ nhận được sự quan tâm cá nhân hóa hơn.)

  • to be home-educated

    được giáo dục tại nhà (đây là cụm từ mô tả thông dụng, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "She decided to be home-educated for her high school years."

    (Cô ấy quyết định được giáo dục tại nhà trong những năm trung học phổ thông của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

home-educated

Tính từ
Lật mặt

Được giáo dục tại nhà thay vì ở trường.

"She is a home-educated child who excels in mathematics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is home-educated, she will have more flexible learning hours.
Nếu cô ấy được giáo dục tại nhà, cô ấy sẽ có giờ học linh hoạt hơn.
Phủ định
If he is not home-educated, he will not have as much one-on-one attention from his tutor.
Nếu anh ấy không được giáo dục tại nhà, anh ấy sẽ không nhận được nhiều sự quan tâm trực tiếp từ gia sư của mình.
Nghi vấn
Will she be more confident if she is home-educated?
Liệu cô ấy có tự tin hơn nếu cô ấy được giáo dục tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "home-educated".

Giáo dục tại nhà (Homeschooling)

Giáo dục tại nhà là một hình thức giáo dục mà trẻ em được dạy học tại nhà bởi cha mẹ hoặc người giám hộ, thay vì đến trường học truyền thống. Nó ngày càng phổ biến ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ, Anh, Canada. Các lý do cho lựa chọn này rất đa dạng, bao gồm niềm tin tôn giáo, mong muốn kiểm soát chương trình học, bảo vệ trẻ khỏi các vấn đề ở trường học, hoặc tạo môi trường học tập linh hoạt hơn phù hợp với nhu cầu cá nhân của trẻ.

Ưu và nhược điểm

Một trong những lợi ích chính của việc được 'home-educated' là khả năng cá nhân hóa chương trình học phù hợp với tốc độ và sở thích của từng học sinh, cũng như tạo sự gắn kết gia đình. Tuy nhiên, hình thức này cũng đặt ra thách thức về mặt xã hội hóa, khi trẻ có thể ít tiếp xúc với bạn bè và môi trường đa dạng như ở trường học. Để khắc phục, các gia đình thường tham gia các nhóm cộng đồng, câu lạc bộ hoặc hoạt động ngoại khóa để đảm bảo trẻ có cơ hội giao tiếp và phát triển kỹ năng xã hội.