(Top Banner Ad)
honey trap
C1
noun C1 Tình báo, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Tội phạm

honey trap

UK: /ˈhʌni træp/ • US: /ˈhʌni træp/

Nghĩa tiếng Việt

bẫy tình mỹ nhân kế kế mỹ nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which a person is seduced or lured into a compromising position in order to gain information or exert influence.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó một người bị quyến rũ hoặc dụ dỗ vào một vị trí thỏa hiệp để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was used as a honey trap to extract information from the diplomat."

    "Cô ấy đã bị lợi dụng như một cái bẫy tình ái để moi thông tin từ nhà ngoại giao."

  • "The intelligence agency used a honey trap to gain access to the enemy's plans."

    "Cơ quan tình báo đã sử dụng một cái bẫy tình ái để tiếp cận các kế hoạch của đối phương."

  • "He fell victim to a honey trap and divulged sensitive information."

    "Anh ta đã trở thành nạn nhân của một cái bẫy tình ái và tiết lộ thông tin nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey trap Bẫy tình, mật kế (sử dụng sự quyến rũ tình dục để gài bẫy ai đó nhằm đạt mục đích xấu)
Verb to honey-trap Gài bẫy tình, dụ dỗ bằng mật kế
Noun honey-trapper Người giăng bẫy tình, người sử dụng mật kế
Noun honey-trapping Hành động giăng bẫy tình, hành vi sử dụng mật kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tình báo, Chính trị, Quan hệ quốc tế, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hunig
Proto-Germanic
*trapō
English
honey trap

Nguồn gốc từ 'mật ngọt' và 'cái bẫy'

Thuật ngữ 'honey trap' (bẫy tình) xuất hiện vào thế kỷ 20, là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'honey' (mật ngọt, mật ong) và 'trap' (cái bẫy). 'Honey' ở đây tượng trưng cho sự quyến rũ, hấp dẫn (thường là về mặt tình dục hoặc lãng mạn), trong khi 'trap' chỉ một mưu kế hoặc cái bẫy để lừa gạt. Ghép lại, nó mô tả một chiến thuật dùng sự hấp dẫn cá nhân để dụ dỗ một người vào tình huống nguy hiểm hoặc bị lộ bí mật, thường nhằm mục đích tống tiền, gián điệp, hoặc phá hoại danh tiếng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tình báo, gián điệp, hoặc các hoạt động chính trị. Nó hàm ý sự lừa dối và lợi dụng tình cảm hoặc ham muốn của một người để đạt được mục đích bí mật. 'Honey trap' nhấn mạnh vào việc sử dụng sự quyến rũ để dụ dỗ nạn nhân, khác với các hình thức khai thác thông tin khác mà có thể dựa trên các mối quan hệ đã có từ trước hoặc các phương pháp kỹ thuật.

Prepositions

in into as

In: 'involved in a honey trap operation'.
Into: 'lured into a honey trap'.
As: 'used as a honey trap'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honey trap
  • sophisticated a sophisticated honey trap
    (một cái bẫy tình tinh vi)
  • elaborate an elaborate honey trap
    (một cái bẫy tình công phu, tỉ mỉ)
  • classic a classic honey trap
    (một cái bẫy tình kinh điển)
Verb + honey trap
  • set to set a honey trap
    (giăng một cái bẫy tình)
  • fall for to fall for a honey trap
    (mắc bẫy tình, sa vào bẫy tình)
  • become a victim of to become a victim of a honey trap
    (trở thành nạn nhân của một cái bẫy tình)
Noun + honey trap
  • target of the target of a honey trap
    (mục tiêu của một cái bẫy tình)
  • victim of a victim of a honey trap
    (nạn nhân của một cái bẫy tình)

Idioms

  • to fall into a honey trap

    Rơi vào bẫy tình, bị mắc lừa bởi mật kế

    "He fell into a honey trap set by rival agents and lost his career."

    (Anh ta đã rơi vào bẫy tình do các đặc vụ đối địch giăng ra và mất đi sự nghiệp của mình.)

  • to set a honey trap

    Giăng bẫy tình, sắp đặt mật kế

    "The intelligence agency planned to set a honey trap for the foreign diplomat."

    (Cơ quan tình báo đã lên kế hoạch giăng bẫy tình để gài nhà ngoại giao nước ngoài.)

  • to be caught in a honey trap

    Bị sa bẫy tình, bị lừa bởi mật kế

    "She realized too late that she had been caught in a honey trap and her reputation was ruined."

    (Cô ấy nhận ra đã quá muộn rằng mình đã bị sa bẫy tình và danh tiếng đã bị hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honey trap

noun
Lật mặt

Một tình huống trong đó một người bị quyến rũ hoặc dụ dỗ vào một vị trí thỏa hiệp để thu thập thông tin hoặc gây ảnh hưởng.

"She was used as a honey trap to extract information from the diplomat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He fell into a honey trap, didn't he?
Anh ấy đã sập bẫy tình, phải không?
Phủ định
They didn't suspect it was a honey trap, did they?
Họ đã không nghi ngờ đó là một cái bẫy tình, phải không?
Nghi vấn
A honey trap is dangerous, isn't it?
Bẫy tình rất nguy hiểm, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey trap".

Gián điệp và Chính trị

Trong lịch sử, 'honey trap' là một chiến thuật phổ biến được các cơ quan tình báo, như KGB (Liên Xô cũ) hay MI6 (Anh), sử dụng để thu thập thông tin mật hoặc làm mất uy tín các nhân vật quan trọng. Nhiều vụ bê bối chính trị và gián điệp nổi tiếng đã liên quan đến việc sử dụng mật kế này để gây áp lực, tống tiền các quan chức cấp cao hoặc thu thập thông tin nhạy cảm.

Trong Văn hóa Phim ảnh và Truyền thông

'Honey trap' thường xuyên xuất hiện trong các bộ phim gián điệp, tiểu thuyết trinh thám và chương trình truyền hình, nơi nó được miêu tả như một công cụ kịch tính để tạo ra xung đột và âm mưu. Hình tượng 'femme fatale' (người phụ nữ nguy hiểm, quyến rũ) cũng thường gắn liền với ý tưởng về mật kế này, dụ dỗ nam giới vào tình thế bất lợi và thường kết thúc bi thảm.