honey wine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An alcoholic beverage made from honey, water, and sometimes fruit, spices, or grains; mead.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong, nước và đôi khi là trái cây, gia vị hoặc ngũ cốc; rượu mật ong.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient Celts were known for their love of honey wine."
"Người Celt cổ đại nổi tiếng với tình yêu dành cho rượu mật ong."
-
"He offered us a glass of his homemade honey wine."
"Anh ấy mời chúng tôi một ly rượu mật ong tự làm của anh ấy."
-
"Honey wine is often enjoyed during special occasions and festivals."
"Rượu mật ong thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt và lễ hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Honey wine" thường được dùng để chỉ mead, một loại rượu có lịch sử lâu đời và được sản xuất ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Mặc dù "wine" thường liên tưởng đến rượu vang làm từ nho, "honey wine" nhấn mạnh nguyên liệu chính là mật ong. Mead có thể có nhiều hương vị khác nhau tùy thuộc vào các thành phần khác được thêm vào.
Prepositions
"Honey wine of [loại mật ong cụ thể]" chỉ ra loại mật ong được sử dụng để làm rượu. "Honey wine with [trái cây/gia vị]" chỉ ra các thành phần khác được thêm vào để tạo hương vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet honey wine (rượu mật ong ngọt)
-
dry dry honey wine (rượu mật ong khô)
-
traditional traditional honey wine (rượu mật ong truyền thống)
-
drink drink honey wine (uống rượu mật ong)
-
make make honey wine (làm rượu mật ong)
-
serve serve honey wine (phục vụ rượu mật ong)
Idioms
-
Life is not all honey wine.
Cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng.
"He thought getting rich would solve all his problems, but life is not all honey wine."
(Anh ấy nghĩ rằng làm giàu sẽ giải quyết mọi vấn đề của mình, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honey wine
Danh từMột loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong, nước và đôi khi là trái cây, gia vị hoặc ngũ cốc; rượu mật ong.
"The ancient Celts were known for their love of honey wine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey wine".
