(Top Banner Ad)
honey wine
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Văn hóa

honey wine

UK: /ˈhʌni waɪn/ • US: /ˈhʌni waɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mật ong mật tửu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic beverage made from honey, water, and sometimes fruit, spices, or grains; mead.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong, nước và đôi khi là trái cây, gia vị hoặc ngũ cốc; rượu mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient Celts were known for their love of honey wine."

    "Người Celt cổ đại nổi tiếng với tình yêu dành cho rượu mật ong."

  • "He offered us a glass of his homemade honey wine."

    "Anh ấy mời chúng tôi một ly rượu mật ong tự làm của anh ấy."

  • "Honey wine is often enjoyed during special occasions and festivals."

    "Rượu mật ong thường được thưởng thức trong những dịp đặc biệt và lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey mật ong
Noun wine rượu vang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hunagą
Old English
hunig
English
honey
English
wine
English
honey wine

Nguồn gốc của 'Honey Wine'

Rượu mật ong, hay còn gọi là 'mead', có lẽ là một trong những loại đồ uống có cồn lâu đời nhất trên thế giới. Nó đã được ủ hàng ngàn năm, với các bằng chứng khảo cổ cho thấy mead đã được tiêu thụ ở châu Âu, châu Phi và châu Á cổ đại. Người ta tin rằng mead thậm chí còn có trước cả rượu vang và bia!

Usage Note

"Honey wine" thường được dùng để chỉ mead, một loại rượu có lịch sử lâu đời và được sản xuất ở nhiều nền văn hóa khác nhau. Mặc dù "wine" thường liên tưởng đến rượu vang làm từ nho, "honey wine" nhấn mạnh nguyên liệu chính là mật ong. Mead có thể có nhiều hương vị khác nhau tùy thuộc vào các thành phần khác được thêm vào.

Prepositions

of with

"Honey wine of [loại mật ong cụ thể]" chỉ ra loại mật ong được sử dụng để làm rượu. "Honey wine with [trái cây/gia vị]" chỉ ra các thành phần khác được thêm vào để tạo hương vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rượu mật ong
  • sweet sweet honey wine
    (rượu mật ong ngọt)
  • dry dry honey wine
    (rượu mật ong khô)
  • traditional traditional honey wine
    (rượu mật ong truyền thống)
Động từ + rượu mật ong
  • drink drink honey wine
    (uống rượu mật ong)
  • make make honey wine
    (làm rượu mật ong)
  • serve serve honey wine
    (phục vụ rượu mật ong)

Idioms

  • Life is not all honey wine.

    Cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng.

    "He thought getting rich would solve all his problems, but life is not all honey wine."

    (Anh ấy nghĩ rằng làm giàu sẽ giải quyết mọi vấn đề của mình, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honey wine

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong, nước và đôi khi là trái cây, gia vị hoặc ngũ cốc; rượu mật ong.

"The ancient Celts were known for their love of honey wine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honey wine".

Mead và lịch sử

Rượu mật ong, hay mead, có một lịch sử phong phú và thường gắn liền với người Viking và các nền văn hóa châu Âu cổ đại khác. Nó thường được xem là một thức uống quý tộc và được sử dụng trong các nghi lễ đặc biệt.