(Top Banner Ad)
mead
B2
noun B2 Đồ uống, Lịch sử, Văn hóa

mead

UK: /miːd/ • US: /miːd/

Nghĩa tiếng Việt

rượu mật ong lên men
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An alcoholic drink made of fermented honey and water.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong và nước được lên men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Vikings were known to enjoy copious amounts of mead."

    "Người Viking nổi tiếng là thích uống rất nhiều mead."

  • "They drank mead to celebrate their victory."

    "Họ uống mead để ăn mừng chiến thắng."

  • "The mead was sweet and fragrant, a testament to the quality of the honey used."

    "Mead ngọt ngào và thơm, một minh chứng cho chất lượng mật ong được sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mead
Adjective meady
Noun meadery

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰu-
Proto-Germanic
*medu-
Old English
meodu
Middle English
mede
Modern English
mead

Nguồn gốc cổ xưa của "mead"

Mead là một trong những thức uống có cồn lâu đời nhất của nhân loại, có niên đại hàng ngàn năm. Từ này bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *medʰu-, có nghĩa là "mật ong" hoặc "đồ uống ngọt". Điều này phản ánh thành phần chính của mead: mật ong lên men. Nó đã được tìm thấy trong nhiều nền văn hóa cổ đại trên khắp thế giới, từ châu Âu đến châu Á, và thường được coi là thức uống của các vị thần hoặc dành cho các dịp lễ trọng đại.

Usage Note

Mead là một trong những loại đồ uống có cồn lâu đời nhất được biết đến, có nguồn gốc từ thời cổ đại. Nó thường được liên kết với các nền văn hóa Bắc Âu và châu Âu thời trung cổ, đặc biệt là trong bối cảnh của các bữa tiệc và nghi lễ. Hương vị của mead có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại mật ong được sử dụng, các loại thảo mộc và gia vị được thêm vào, và quá trình lên men. So với bia hoặc rượu vang, mead có hương vị ngọt ngào hơn và nồng độ cồn có thể khác nhau.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a glass of mead' (một ly mead), 'mead with spices' (mead với gia vị). 'of' chỉ thành phần hoặc xuất xứ; 'with' chỉ sự bổ sung hoặc hương liệu đi kèm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mead
  • sweet sweet mead
    (rượu mật ong ngọt)
  • dry dry mead
    (rượu mật ong khô)
  • golden golden mead
    (rượu mật ong màu vàng)
  • traditional traditional mead
    (rượu mật ong truyền thống)
  • homemade homemade mead
    (rượu mật ong tự làm)
Verb + mead
  • drink drink mead
    (uống rượu mật ong)
  • brew brew mead
    (ủ rượu mật ong)
  • make make mead
    (làm rượu mật ong)
  • serve serve mead
    (phục vụ rượu mật ong)
  • sip sip mead
    (nhấm nháp rượu mật ong)
Quantifier/Container + mead
  • glass a glass of mead
    (một ly rượu mật ong)
  • bottle a bottle of mead
    (một chai rượu mật ong)
  • cup a cup of mead
    (một cốc rượu mật ong)
  • horn a horn of mead
    (một sừng rượu mật ong)

Idioms

  • raise a toast with mead

    Nâng cốc rượu mật ong chúc mừng (trong một dịp đặc biệt)

    "At the grand feast, they would often raise a toast with mead to their valiant ancestors."

    (Trong bữa tiệc lớn, họ thường nâng cốc rượu mật ong để chúc mừng tổ tiên dũng cảm của mình.)

  • drink deep of the mead

    Uống thỏa thích/uống cạn rượu mật ong (thường ám chỉ uống nhiều trong không khí lễ hội)

    "After their victory, the warriors gathered to drink deep of the mead and celebrate."

    (Sau chiến thắng, các chiến binh tụ tập để uống thỏa thích rượu mật ong và ăn mừng.)

  • pass the mead horn

    Truyền sừng rượu mật ong (như một hành động chia sẻ và gắn kết trong các buổi tụ họp truyền thống)

    "Around the roaring bonfire, friends would pass the mead horn, sharing stories and forging bonds."

    (Quanh đống lửa cháy bập bùng, bạn bè chuyền tay nhau sừng rượu mật ong, chia sẻ những câu chuyện và thắt chặt tình bằng hữu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mead

noun
Lật mặt

Một loại đồ uống có cồn được làm từ mật ong và nước được lên men.

"The Vikings were known to enjoy copious amounts of mead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient tavern, where mead was once the drink of choice, now serves only modern cocktails.
Quán rượu cổ, nơi mà rượu mead từng là thức uống được ưa chuộng, giờ chỉ phục vụ các loại cocktail hiện đại.
Phủ định
The mead, which I had hoped would be sweet, was not to my liking at all.
Rượu mead, mà tôi đã hy vọng sẽ ngọt, hoàn toàn không hợp khẩu vị của tôi.
Nghi vấn
Is mead, which is made from honey, still a popular drink in some cultures?
Rượu mead, được làm từ mật ong, có còn là một thức uống phổ biến ở một số nền văn hóa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The king enjoyed a flagon of mead after the battle.
Nhà vua thưởng thức một bình mật ong sau trận chiến.
Phủ định
She doesn't care for mead; she prefers wine.
Cô ấy không thích mật ong; cô ấy thích rượu vang hơn.
Nghi vấn
Have you ever tasted mead before?
Bạn đã bao giờ nếm thử mật ong trước đây chưa?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Vikings drank mead after a long voyage.
Những người Viking uống rượu mật ong sau một chuyến đi dài.
Phủ định
She does not enjoy mead as much as wine.
Cô ấy không thích rượu mật ong bằng rượu vang.
Nghi vấn
Did they brew their own mead for the festival?
Họ đã tự ủ rượu mật ong cho lễ hội phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mead was brewed in the ancient monastery.
Rượu mật ong đã được ủ trong tu viện cổ.
Phủ định
The mead is not considered a staple drink in modern society.
Rượu mật ong không được coi là một thức uống chủ yếu trong xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Will the mead be served at the wedding?
Rượu mật ong sẽ được phục vụ tại đám cưới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mead".

Mối liên hệ với "Tuần trăng mật"

Trong một số nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là ở châu Âu, các cặp vợ chồng mới cưới sẽ uống rượu mead trong một tháng (tương đương một chu kỳ mặt trăng) sau lễ cưới. Người ta tin rằng việc này sẽ khuyến khích khả năng sinh sản và mang lại may mắn. Từ "honeymoon" (tuần trăng mật) được cho là có nguồn gốc từ phong tục này, ám chỉ "tháng mật ong".

Đồ uống của thần thoại và lịch sử

Mead thường được nhắc đến trong thần thoại và văn học cổ đại, đặc biệt là văn hóa Bắc Âu (Scandinavia) và Anglo-Saxon. Nó được coi là thức uống của các vị thần, chiến binh và nhà thơ, mang lại sức mạnh, cảm hứng và trí tuệ. Trong các xã hội Viking, mead là một phần không thể thiếu trong các bữa tiệc, nghi lễ và lễ kỷ niệm quan trọng, tượng trưng cho sự thịnh vượng và danh dự.