(Top Banner Ad)
honeymoon
B1
noun B1 Du lịch, Quan hệ

honeymoon

UK: /ˈhʌniˌmuːn/ • US: /ˈhʌniˌmuːn/

Nghĩa tiếng Việt

tuần trăng mật hưởng tuần trăng mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation taken by a newly married couple.

Vietnamese Meaning

Tuần trăng mật, kỳ nghỉ của cặp vợ chồng mới cưới sau đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They went to Hawaii for their honeymoon."

    "Họ đã đến Hawaii hưởng tuần trăng mật."

  • "The couple is planning their honeymoon to the Maldives."

    "Cặp đôi đang lên kế hoạch cho tuần trăng mật của họ ở Maldives."

  • "Their honeymoon period was short-lived."

    "Giai đoạn trăng mật của họ ngắn chẳng tày gang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honeymoon tuần trăng mật
Verb honeymoon đi nghỉ tuần trăng mật
Noun honeymooner người đi nghỉ tuần trăng mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

English (16th Century)
honeymone
Modern English
honeymoon

Nguồn gốc ngọt ngào nhưng chóng tàn

Từ 'honeymoon' xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16. Phần 'honey' (mật ong) tượng trưng cho sự ngọt ngào, hạnh phúc tràn ngập của cặp đôi mới cưới. Còn phần 'moon' (mặt trăng) ám chỉ rằng giai đoạn ngọt ngào này, giống như các chu kỳ của mặt trăng, sẽ không kéo dài mãi mãi.

Usage Note

Thường là một chuyến đi lãng mạn đến một địa điểm đặc biệt. Nhấn mạnh vào thời gian dành cho nhau sau những căng thẳng của việc chuẩn bị đám cưới.

Prepositions

on for

on: Dùng để chỉ việc đang trong tuần trăng mật (e.g., 'They are on their honeymoon.'). for: Dùng để chỉ mục đích của tuần trăng mật (e.g., 'They went to Italy for their honeymoon.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honeymoon
  • romantic a romantic honeymoon
    (một tuần trăng mật lãng mạn)
  • dream a dream honeymoon
    (một tuần trăng mật trong mơ)
  • short a short honeymoon
    (một tuần trăng mật ngắn ngày)
  • extended an extended honeymoon
    (một kỳ trăng mật kéo dài)
Verb + honeymoon
  • go on go on a honeymoon
    (đi nghỉ tuần trăng mật)
  • spend spend one's honeymoon
    (trải qua tuần trăng mật của ai đó)
  • enjoy enjoy one's honeymoon
    (tận hưởng tuần trăng mật của ai đó)
Prepositional Phrase with honeymoon
  • on on their honeymoon
    (trong tuần trăng mật của họ)
  • for save for a honeymoon
    (tiết kiệm tiền cho tuần trăng mật)

Idioms

  • the honeymoon period

    giai đoạn trăng mật (thời kỳ ban đầu tốt đẹp, êm đềm, thường dùng trong chính trị, kinh doanh)

    "The new government is still in its honeymoon period."

    (Chính phủ mới vẫn đang trong giai đoạn trăng mật.)

  • the honeymoon is over

    hết giai đoạn trăng mật (thời kỳ êm đẹp, dễ dàng ban đầu đã kết thúc)

    "After six months, the honeymoon is definitely over for the new CEO."

    (Sau sáu tháng, giai đoạn trăng mật chắc chắn đã kết thúc đối với vị CEO mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeymoon

noun
Lật mặt

Tuần trăng mật, kỳ nghỉ của cặp vợ chồng mới cưới sau đám cưới.

"They went to Hawaii for their honeymoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to honeymoon in Europe every year before they had children.
Họ từng đi hưởng tuần trăng mật ở Châu Âu mỗi năm trước khi có con.
Phủ định
She didn't use to want a traditional honeymoon, but now she does.
Cô ấy đã từng không muốn một kỳ trăng mật truyền thống, nhưng bây giờ cô ấy lại muốn.
Nghi vấn
Did they use to go on a honeymoon after every anniversary?
Họ có từng đi hưởng tuần trăng mật sau mỗi dịp kỷ niệm ngày cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeymoon".

Truyền thống nghỉ dưỡng sau cưới

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'honeymoon' là một kỳ nghỉ truyền thống mà cặp đôi mới cưới thực hiện ngay sau lễ thành hôn. Đây là cơ hội để họ dành thời gian riêng tư bên nhau, thư giãn và tận hưởng những ngày đầu của cuộc sống hôn nhân.

Nguồn gốc cổ xưa và đồ uống ngọt

Một số nhà sử học cho rằng khái niệm 'honeymoon' có thể bắt nguồn từ một truyền thống cổ xưa ở Bắc Âu, nơi các cặp đôi mới cưới sẽ uống mật ong lên men (mead) trong suốt chu kỳ mặt trăng đầu tiên sau đám cưới để tăng khả năng sinh sản.