(Top Banner Ad)
wedding trip
B1
Danh từ B1 Du lịch, Văn hóa

wedding trip

UK: /ˈwedɪŋ trɪp/ • US: /ˈwɛdɪŋ trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi hưởng tuần trăng mật chuyến đi sau đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or vacation taken by a newly married couple, often immediately after their wedding.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ của một cặp vợ chồng mới cưới, thường là ngay sau đám cưới của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They planned a wedding trip to Italy after their ceremony."

    "Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi sau đám cưới đến Ý sau lễ cưới của họ."

  • "Their wedding trip to Hawaii was unforgettable."

    "Chuyến đi sau đám cưới của họ đến Hawaii thật khó quên."

  • "Many couples choose a beach destination for their wedding trip."

    "Nhiều cặp đôi chọn một địa điểm bãi biển cho chuyến đi sau đám cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Verb wed kết hôn, cưới
Adjective wedded đã kết hôn, thuộc về hôn nhân
Noun trip chuyến đi, cuộc du ngoạn
Verb trip đi du lịch, thực hiện chuyến đi
Noun honeymoon tuần trăng mật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjaną
Old English
weddan
Middle English
weddynge
English
wedding
Old French
tripper
Middle English
trippe
English
trip

Nguồn gốc 'wedding trip'

Cụm từ 'wedding trip' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'wedding' (đám cưới) và 'trip' (chuyến đi). Từ 'wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddan' nghĩa là 'cam kết' hoặc 'cưới'. Còn từ 'trip' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tripper' có nghĩa là 'nhảy múa' hoặc 'bước nhanh', sau này phát triển thành nghĩa 'chuyến đi ngắn'. Khi kết hợp lại, 'wedding trip' mô tả trực tiếp một chuyến đi được thực hiện sau đám cưới, với mục đích kỷ niệm và thư giãn cho cặp đôi mới cưới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chuyến đi đặc biệt, mang tính kỷ niệm và lãng mạn, nhằm mục đích thư giãn và tận hưởng khoảng thời gian riêng tư sau đám cưới. Nó khác với một chuyến đi du lịch thông thường ở mục đích và thời điểm diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding trip
  • romantic a romantic wedding trip
    (một chuyến đi cưới lãng mạn)
  • luxurious a luxurious wedding trip
    (một chuyến đi cưới sang trọng)
  • unforgettable an unforgettable wedding trip
    (một chuyến đi cưới không thể quên)
  • dream a dream wedding trip
    (một chuyến đi cưới trong mơ)
Verb + wedding trip
  • go on go on a wedding trip
    (đi tuần trăng mật / đi chuyến đi cưới)
  • plan plan a wedding trip
    (lên kế hoạch cho chuyến đi cưới)
  • enjoy enjoy a wedding trip
    (tận hưởng chuyến đi cưới)
  • take take a wedding trip
    (thực hiện chuyến đi cưới)
Noun + wedding trip (as a compound/modifier)
  • wedding trip wedding trip destination
    (điểm đến cho chuyến đi cưới)
  • wedding trip wedding trip plans
    (kế hoạch cho chuyến đi cưới)
  • wedding trip wedding trip budget
    (ngân sách cho chuyến đi cưới)

Idioms

  • Go on a wedding trip

    Thực hiện chuyến đi sau đám cưới (tuần trăng mật)

    "They decided to go on a wedding trip to Hawaii."

    (Họ quyết định đi tuần trăng mật ở Hawaii.)

  • Plan a wedding trip

    Lên kế hoạch cho chuyến đi sau đám cưới

    "We are busy planning our wedding trip to Europe."

    (Chúng tôi đang bận rộn lên kế hoạch cho chuyến đi cưới đến châu Âu.)

  • The perfect wedding trip

    Chuyến đi cưới hoàn hảo

    "They wanted to make sure they had the perfect wedding trip."

    (Họ muốn đảm bảo mình có một chuyến đi cưới hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc kỳ nghỉ của một cặp vợ chồng mới cưới, thường là ngay sau đám cưới của họ.

"They planned a wedding trip to Italy after their ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they planned a wedding trip to Italy surprised everyone.
Việc họ lên kế hoạch cho một chuyến đi sau đám cưới đến Ý đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they would cancel their wedding trip due to the pandemic was not clear.
Việc liệu họ có hủy chuyến đi sau đám cưới vì đại dịch hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why a wedding trip is so important to some couples is a question I often ponder.
Tại sao một chuyến đi sau đám cưới lại quan trọng đối với một số cặp đôi là một câu hỏi mà tôi thường suy ngẫm.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are planning a wedding trip to Italy after the ceremony.
Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi hưởng tuần trăng mật đến Ý sau buổi lễ.
Phủ định
She did not expect a wedding trip as a gift.
Cô ấy không mong đợi một chuyến đi hưởng tuần trăng mật như một món quà.
Nghi vấn
Are they going on a wedding trip right after the wedding?
Họ có đi hưởng tuần trăng mật ngay sau đám cưới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding trip".

Mục đích của 'Wedding Trip'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'wedding trip' (hay còn gọi là tuần trăng mật) là một truyền thống quan trọng dành cho các cặp đôi mới cưới. Đây là thời gian để họ thư giãn sau những bận rộn của đám cưới, kỷ niệm tình yêu và bắt đầu cuộc sống hôn nhân trong một không gian riêng tư, lãng mạn. Chuyến đi này thường được xem như hành trình đầu tiên của họ với tư cách là một cặp vợ chồng.

Đa dạng các điểm đến

Các cặp đôi có thể chọn rất nhiều loại hình 'wedding trip' khác nhau, từ những kỳ nghỉ thư giãn trên bãi biển, chuyến phiêu lưu khám phá, đến những chuyến đi thăm quan thành phố. Việc lựa chọn phụ thuộc vào sở thích và ngân sách của cặp đôi. Điều quan trọng nhất là chuyến đi phải mang lại trải nghiệm đáng nhớ và ý nghĩa cho cả hai, đánh dấu sự khởi đầu của cuộc sống hôn nhân.