(Top Banner Ad)
honolulu
A2
Danh từ A2 Địa lý

honolulu

UK: /ˌhɒnəˈluːluː/ • US: /ˌhɑːnəˈluːluː/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố Honolulu thủ đô Honolulu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The capital and largest city of Hawaii, located on the island of Oahu.

Vietnamese Meaning

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hawaii, nằm trên đảo Oahu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent our vacation in Honolulu."

    "Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ của mình ở Honolulu."

  • "Honolulu is a popular tourist destination."

    "Honolulu là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The Honolulu Marathon attracts thousands of runners every year."

    "Giải Marathon Honolulu thu hút hàng ngàn vận động viên chạy bộ mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ Honolulu Thủ phủ và thành phố lớn nhất của tiểu bang Hawaii, Hoa Kỳ.
Danh từ / Tính từ Honolulan Người dân của Honolulu (danh từ) hoặc thuộc về Honolulu (tính từ).

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hawaiian
Honolulu

Nguồn gốc tên gọi

Tên "Honolulu" có nguồn gốc từ tiếng Hawaii cổ. Từ "hono" có nghĩa là vịnh hoặc bến cảng, và "lulu" có nghĩa là yên tĩnh, được che chở hoặc bình yên. Do đó, Honolulu mang ý nghĩa "bến cảng yên bình" hoặc "nơi trú ẩn an toàn", mô tả chính xác vị trí địa lý của thành phố này.

Usage Note

Honolulu là một địa điểm nổi tiếng về du lịch, thương mại và văn hóa. Nó được biết đến với những bãi biển đẹp, khí hậu nhiệt đới và sự pha trộn độc đáo giữa các nền văn hóa Đông và Tây.

Prepositions

in to from

‘In Honolulu’ dùng để chỉ vị trí bên trong thành phố. ‘To Honolulu’ dùng để chỉ hướng di chuyển đến thành phố. ‘From Honolulu’ dùng để chỉ xuất phát từ thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Honolulu
  • visit visit Honolulu
    (thăm Honolulu)
  • travel to travel to Honolulu
    (du lịch đến Honolulu)
  • fly to fly to Honolulu
    (bay đến Honolulu)
Tính từ + Honolulu
  • beautiful beautiful Honolulu
    (Honolulu xinh đẹp)
  • sunny sunny Honolulu
    (Honolulu đầy nắng)
  • bustling bustling Honolulu
    (Honolulu nhộn nhịp)
Giới từ + Honolulu
  • in in Honolulu
    (ở Honolulu)
  • from from Honolulu
    (từ Honolulu)

Idioms

  • Honolulu time

    Múi giờ của Honolulu (HST - Hawaii Standard Time).

    "Our flight lands at 3 PM Honolulu time."

    (Chuyến bay của chúng tôi hạ cánh lúc 3 giờ chiều theo giờ Honolulu.)

  • Honolulu shirt

    Áo sơ mi Hawaii (thường có hoa văn nhiệt đới, còn gọi là áo Aloha).

    "He was wearing a vibrant Honolulu shirt for the beach party."

    (Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi Honolulu rực rỡ cho bữa tiệc bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honolulu

Danh từ
Lật mặt

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Hawaii, nằm trên đảo Oahu.

"We spent our vacation in Honolulu."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honolulu".

Thủ đô của Hawaii

Honolulu là thủ phủ và thành phố lớn nhất của tiểu bang Hawaii, Hoa Kỳ. Đây là trung tâm kinh tế, văn hóa và du lịch của bang, nổi tiếng với các địa danh lịch sử như Trân Châu Cảng (Pearl Harbor) và bãi biển Waikiki huyền thoại.

Phong cách sống Aloha

Honolulu là hiện thân của "tinh thần Aloha" (Aloha spirit), một phong cách sống đặc trưng của Hawaii. Tinh thần này đề cao sự thân thiện, hiếu khách, hòa hợp với thiên nhiên và cộng đồng, mang lại cảm giác bình yên và chào đón cho mọi du khách.