hawaii
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state of the United States consisting of a group of islands in the Pacific Ocean.
Vietnamese Meaning
Một tiểu bang của Hoa Kỳ bao gồm một nhóm các hòn đảo ở Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are going to Hawaii for our honeymoon."
"Chúng tôi sẽ đi Hawaii hưởng tuần trăng mật."
-
"Hawaii is a popular tourist destination."
"Hawaii là một điểm đến du lịch nổi tiếng."
-
"The Hawaiian culture is rich and diverse."
"Văn hóa Hawaii rất phong phú và đa dạng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quần đảo Hawaii, bang Hawaii hoặc nền văn hóa và con người Hawaii. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên tránh nhầm lẫn giữa 'Hawaii' (bang) và 'Hawaiian Islands' (quần đảo).
Prepositions
‘In Hawaii’ chỉ vị trí địa lý, ‘to Hawaii’ chỉ sự di chuyển đến Hawaii, ‘from Hawaii’ chỉ sự di chuyển từ Hawaii hoặc nguồn gốc từ Hawaii.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tropical tropical Hawaii (Hawaii nhiệt đới)
-
beautiful beautiful Hawaii (Hawaii xinh đẹp)
-
stunning stunning Hawaii (Hawaii tuyệt đẹp)
-
visit visit Hawaii (thăm Hawaii)
-
travel to travel to Hawaii (du lịch đến Hawaii)
-
go to go to Hawaii (đi Hawaii)
-
islands of the islands of Hawaii (các đảo của Hawaii)
-
beaches of the beaches of Hawaii (các bãi biển của Hawaii)
-
culture of the culture of Hawaii (văn hóa Hawaii)
Idioms
-
the Aloha State
Bang Aloha (biệt danh của Hawaii)
"Hawaii is often called the Aloha State due to its warm hospitality."
(Hawaii thường được gọi là Bang Aloha vì lòng hiếu khách nồng hậu của nó.)
-
Hawaiian shirt
Áo sơ mi Hawaii (áo có họa tiết sặc sỡ, thường mặc trong dịp hè hoặc đi biển)
"He wore a bright Hawaiian shirt to the beach party."
(Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi Hawaii sặc sỡ đến bữa tiệc trên bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hawaii
Danh từMột tiểu bang của Hoa Kỳ bao gồm một nhóm các hòn đảo ở Thái Bình Dương.
"We are going to Hawaii for our honeymoon."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hawaii is a popular vacation destination. |
Hawaii là một điểm đến du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | Hawaii isn't a cheap place to visit. |
Hawaii không phải là một nơi rẻ để đến thăm. |
| Nghi vấn | Is Hawaii known for its beautiful beaches? |
Hawaii có nổi tiếng với những bãi biển đẹp không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Hawaiian. |
Cô ấy là người Hawaii. |
| Phủ định | Islands in Hawaii are not cold. |
Các hòn đảo ở Hawaii không lạnh. |
| Nghi vấn | Are you going to Hawaii? |
Bạn có định đi Hawaii không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hawaii".
