honor (a promise)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep an agreement or promise; to fulfill an obligation.
Vietnamese Meaning
Giữ lời hứa hoặc thỏa thuận; thực hiện nghĩa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company honored its promise to provide healthcare benefits."
"Công ty đã thực hiện đúng lời hứa cung cấp các phúc lợi chăm sóc sức khỏe."
-
"He honored his promise to help her start a business."
"Anh ấy đã giữ lời hứa giúp cô ấy khởi nghiệp kinh doanh."
-
"The company honored its contractual obligations."
"Công ty đã thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | honor | danh dự, sự tôn kính; nghĩa vụ; lời hứa danh dự |
| Verb | honor | tôn vinh, kính trọng; giữ lời (hứa), thực hiện (nghĩa vụ/hợp đồng) |
| Adjective | honorable | đáng kính, có danh dự; trung thực, chính trực |
| Adverb | honorably | một cách đáng kính, một cách trung thực |
| Noun | honoree | người được vinh danh, người được khen thưởng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'honor' như một động từ liên quan đến 'promise', nó mang ý nghĩa trang trọng và nhấn mạnh sự tôn trọng, tuân thủ đạo đức và sự tin cậy. Khác với 'keep a promise' đơn thuần chỉ là giữ lời, 'honor a promise' còn thể hiện sự coi trọng lời hứa đó. Ví dụ: Thay vì chỉ 'giữ lời' (keep a promise), ta 'trân trọng và thực hiện lời hứa' (honor a promise).
Trong ngữ cảnh rộng hơn, 'honor' (danh từ) còn mang nghĩa là danh dự, phẩm giá. Việc 'honor a promise' thể hiện sự danh dự và giữ gìn phẩm giá của người hứa.
Prepositions
Thường đi kèm với 'to' khi nói về việc tôn trọng hoặc tuân thủ điều gì đó. Ví dụ: honor one's commitment to something.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fail fail to honor a promise (không giữ lời hứa)
-
refuse refuse to honor a promise (từ chối giữ lời hứa)
-
pledge pledge to honor a promise (cam kết giữ lời hứa)
-
always always honor a promise (luôn giữ lời hứa)
-
reluctantly reluctantly honor a promise (miễn cưỡng giữ lời hứa)
-
word honor one's word (giữ lời)
-
agreement honor an agreement (thực hiện một thỏa thuận)
-
obligation honor an obligation (thực hiện một nghĩa vụ)
Idioms
-
honor one's word
Giữ lời hứa, thực hiện điều mình đã nói. Đây là cách nói trực tiếp thể hiện sự tin cậy và chính trực.
"A true leader always honors their word, no matter the circumstances."
(Một nhà lãnh đạo thực sự luôn giữ lời, bất kể hoàn cảnh.)
-
honor-bound
Bị ràng buộc bởi danh dự; có nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý phải làm gì đó. Thường dùng để chỉ một sự cam kết sâu sắc.
"He felt honor-bound to help his friend, even if it meant personal sacrifice."
(Anh ấy cảm thấy bị danh dự ràng buộc phải giúp đỡ bạn mình, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với sự hy sinh cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honor (a promise)
Động từGiữ lời hứa hoặc thỏa thuận; thực hiện nghĩa vụ.
"The company honored its promise to provide healthcare benefits."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They honor their promises, always. |
Họ luôn luôn tôn trọng những lời hứa của mình. |
| Phủ định | He doesn't honor his commitments, which is why people don't trust him. |
Anh ta không tôn trọng những cam kết của mình, đó là lý do tại sao mọi người không tin tưởng anh ta. |
| Nghi vấn | Will you honor your word to me? |
Bạn sẽ giữ lời hứa với tôi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honor (a promise)".
