(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ break
A1

break

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

làm vỡ gãy nghỉ gián đoạn phá vỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Break'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm vỡ, làm gãy, chia thành nhiều mảnh do va đập, sốc hoặc căng thẳng.

Definition (English Meaning)

To separate into pieces as a result of a blow, shock, or strain.

Ví dụ Thực tế với 'Break'

  • "She accidentally broke the vase."

    "Cô ấy vô tình làm vỡ cái bình."

  • "Don't break the law."

    "Đừng vi phạm pháp luật."

  • "I need a break from work."

    "Tôi cần nghỉ ngơi khỏi công việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Break'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Break'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau, từ việc phá vỡ vật lý đến việc phá vỡ quy tắc hoặc hứa hẹn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'break a glass' khác với 'break a promise'. Cần chú ý đến đối tượng chịu tác động của hành động 'break' để hiểu đúng nghĩa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

down into off out

break down: hỏng hóc (máy móc), suy sụp (tinh thần); break into: đột nhập; break off: bẻ gãy, chấm dứt; break out: bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh), trốn thoát.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Break'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)