break
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Break'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm vỡ, làm gãy, chia thành nhiều mảnh do va đập, sốc hoặc căng thẳng.
Ví dụ Thực tế với 'Break'
-
"She accidentally broke the vase."
"Cô ấy vô tình làm vỡ cái bình."
-
"Don't break the law."
"Đừng vi phạm pháp luật."
-
"I need a break from work."
"Tôi cần nghỉ ngơi khỏi công việc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Break'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Break'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau, từ việc phá vỡ vật lý đến việc phá vỡ quy tắc hoặc hứa hẹn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'break a glass' khác với 'break a promise'. Cần chú ý đến đối tượng chịu tác động của hành động 'break' để hiểu đúng nghĩa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
break down: hỏng hóc (máy móc), suy sụp (tinh thần); break into: đột nhập; break off: bẻ gãy, chấm dứt; break out: bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh), trốn thoát.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Break'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.