(Top Banner Ad)
break
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

break

UK: /breɪk/ • US: /breɪk/

Nghĩa tiếng Việt

làm vỡ gãy nghỉ gián đoạn phá vỡ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To separate into pieces as a result of a blow, shock, or strain.

Vietnamese Meaning

Làm vỡ, làm gãy, chia thành nhiều mảnh do va đập, sốc hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accidentally broke the vase."

    "Cô ấy vô tình làm vỡ cái bình."

  • "Don't break the law."

    "Đừng vi phạm pháp luật."

  • "I need a break from work."

    "Tôi cần nghỉ ngơi khỏi công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb break làm vỡ, phá vỡ, vi phạm
Noun break sự nghỉ ngơi, giờ giải lao; sự đứt gãy
Noun breakage sự đổ vỡ, hàng hóa bị vỡ
Noun breakdown sự hỏng hóc (máy móc), sự suy sụp (tinh thần)
Noun breakthrough bước đột phá, phát kiến quan trọng
Noun outbreak sự bùng phát (dịch bệnh, chiến tranh)
Adjective breakable dễ vỡ
Adjective unbreakable không thể phá vỡ, không thể bẻ gãy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English
break

Nguồn gốc Ấn-Âu: Bẻ gãy & Bùng nổ

Gốc từ nguyên thủy *bʰreg- trong ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại mang ý nghĩa về một hành động đột ngột, mạnh mẽ như bẻ gãy một cành cây, hoặc âm thanh vỡ ra, bùng nổ. Ý nghĩa về sự 'bùng nổ' này vẫn còn tồn tại trong cụm từ 'breaking news' (tin tức nóng hổi, tin tức giờ chót).

Họ hàng ngôn ngữ: Break, Fracture và Fragile

Cùng một gốc *bʰreg-, từ này đã phát triển thành 'frangere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm vỡ'. Tiếng Anh đã mượn từ gốc Latin này để tạo ra các từ như 'fracture' (gãy xương), 'fragile' (mong manh, dễ vỡ), và 'fragment' (mảnh vỡ). Điều này cho thấy sự kết nối sâu sắc giữa các ngôn ngữ châu Âu.

Usage Note

Động từ 'break' có nhiều nghĩa khác nhau, từ việc phá vỡ vật lý đến việc phá vỡ quy tắc hoặc hứa hẹn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, 'break a glass' khác với 'break a promise'. Cần chú ý đến đối tượng chịu tác động của hành động 'break' để hiểu đúng nghĩa.

Prepositions

down into off out

break down: hỏng hóc (máy móc), suy sụp (tinh thần); break into: đột nhập; break off: bẻ gãy, chấm dứt; break out: bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh), trốn thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + break
  • take a break
    (nghỉ giải lao)
  • get a lucky break
    (có được một cơ hội may mắn)
  • give someone a break
    (cho ai đó một cơ hội; để cho ai đó yên)
Adjective + break
  • big break
    (cơ hội lớn, bước ngoặt lớn (trong sự nghiệp))
  • clean break
    (sự cắt đứt dứt khoát (mối quan hệ, thói quen))
  • short break
    (kỳ nghỉ ngắn, giờ giải lao ngắn)
break + Noun
  • break a record
    (phá kỷ lục)
  • break a promise
    (thất hứa, không giữ lời hứa)
  • break the law
    (phạm luật, vi phạm pháp luật)

Idioms

  • Break a leg!

    Chúc may mắn! (Thường được dùng để chúc các nghệ sĩ trước buổi biểu diễn, một cách nói ngược để xua đi điều xui xẻo).

    "Your first show is tonight? Go out there and break a leg!"

    (Buổi diễn đầu tiên của cậu là tối nay à? Ra sân khấu và cháy hết mình nhé, chúc may mắn!)

  • Break the ice

    Phá vỡ sự ngại ngùng, im lặng ban đầu để mọi người cảm thấy thoải mái và bắt đầu trò chuyện.

    "Playing a small game is a great way to break the ice at a party."

    (Chơi một trò chơi nhỏ là một cách tuyệt vời để phá vỡ bầu không khí ngại ngùng tại một bữa tiệc.)

  • Give me a break!

    Thôi đi, đừng đùa nữa! / Hãy để tôi yên! (Dùng để thể hiện sự không tin tưởng hoặc sự khó chịu).

    "You finished all that work in one hour? Oh, give me a break!"

    (Cậu làm xong hết đống việc đó trong một tiếng á? Thôi đi, đừng có xạo!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

break

Động từ
Lật mặt

Làm vỡ, làm gãy, chia thành nhiều mảnh do va đập, sốc hoặc căng thẳng.

"She accidentally broke the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "break".

Spring Break - Kỳ nghỉ xuân

Ở các nước Bắc Mỹ, 'Spring Break' là kỳ nghỉ kéo dài khoảng một tuần vào đầu mùa xuân dành cho học sinh, sinh viên. Đây là một nét văn hóa đặc trưng của giới trẻ, thường gắn liền với các chuyến du lịch đến những nơi có khí hậu ấm áp, các bữa tiệc và lễ hội âm nhạc.

The Coffee Break - Văn hóa nghỉ giải lao với cà phê

'Coffee break' là một khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày làm việc đã trở thành thông lệ ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó không chỉ là để uống cà phê, mà còn là một cơ hội quan trọng để giao lưu xã hội với đồng nghiệp, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự gắn kết trong công ty.