(Top Banner Ad)
bonnet (for car)
A2
danh từ A2 Ô tô

bonnet (for car)

UK: /ˈbɒn.ɪt/ • US: /ˈbɑː.nɪt/

Nghĩa tiếng Việt

Nắp ca-pô Ca-pô xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hinged cover over the engine of a motor vehicle; hood.

Vietnamese Meaning

Nắp ca-pô (của xe ô tô), là nắp có bản lề che động cơ của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lifted the bonnet to check the engine."

    "Anh ấy nhấc nắp ca-pô lên để kiểm tra động cơ."

  • "The bonnet of the car was badly damaged in the accident."

    "Nắp ca-pô của chiếc xe bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bonnet Nắp ca-pô ô tô
Noun bonnet latch Chốt (khóa) nắp ca-pô
Noun bonnet release Bộ phận mở nắp ca-pô (thường là tay cầm bên trong xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bonnetus
Old French
bonet
Middle English
bonet
Modern English
bonnet (car)

Từ Mũ Che Đầu đến Nắp Động Cơ

Từ 'bonnet' ban đầu có nghĩa là một loại mũ vải mềm, không có vành, thường được phụ nữ và trẻ em sử dụng. Khi những chiếc ô tô đầu tiên ra đời vào cuối thế kỷ 19, phần kim loại che phủ động cơ được gọi là 'bonnet' (hay 'hood' trong tiếng Mỹ) vì nó thực hiện chức năng che chắn và bảo vệ, tương tự như chiếc mũ bảo vệ đầu.

Sự Khác Biệt Anh - Mỹ

Đây là một trong những từ ngữ điển hình cho sự khác biệt giữa Anh ngữ (British English) và Mỹ ngữ (American English). Người Anh và Khối thịnh vượng chung dùng 'bonnet' để chỉ nắp đậy động cơ. Ngược lại, người Mỹ dùng từ 'hood'.

Usage Note

Ở Anh và các nước thuộc Khối Thịnh Vượng chung, 'bonnet' được sử dụng phổ biến để chỉ nắp ca-pô. Trong tiếng Anh-Mỹ, từ tương đương là 'hood'. Sự khác biệt này là một ví dụ điển hình về sự khác biệt từ vựng giữa các biến thể tiếng Anh khác nhau. Bonnet chỉ nắp che động cơ, khác với 'trunk' (cốp xe) để chứa đồ.

Prepositions

on under

'On the bonnet' ám chỉ vị trí trên nắp ca-pô, ví dụ 'There was a cat sitting on the bonnet'. 'Under the bonnet' ám chỉ không gian bên dưới nắp ca-pô, nơi động cơ được đặt, ví dụ 'The mechanic was working under the bonnet'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bonnet (for car)
  • damaged a severely damaged bonnet (for car)
    (Một nắp ca-pô bị hư hại nghiêm trọng)
  • scratched a scratched bonnet (for car)
    (Nắp ca-pô bị trầy xước)
Verb + bonnet (for car)
  • lift lift the bonnet (for car)
    (Nhấc/mở nắp ca-pô lên)
  • close close the bonnet (for car)
    (Đóng nắp ca-pô)
  • check under check under the bonnet (for car)
    (Kiểm tra bên dưới nắp ca-pô)
Noun + bonnet (for car)
  • engine the engine bonnet (for car)
    (Nắp đậy động cơ)
  • across lying across the bonnet (for car)
    (Nằm ngang qua nắp ca-pô)

Idioms

  • under the bonnet

    Ẩn chứa bên trong; những hoạt động bên trong (thường dùng để nói về cơ chế hoạt động của một hệ thống, không chỉ xe hơi)

    "We need to look under the bonnet of the new system to understand its flaws."

    (Chúng ta cần nhìn vào cơ chế bên trong của hệ thống mới để hiểu rõ những sai sót của nó.)

  • lift the bonnet (on something)

    Mở ra để kiểm tra; xem xét chi tiết một vấn đề hoặc một tổ chức

    "The investigators were asked to lift the bonnet on the company's financials."

    (Các nhà điều tra được yêu cầu xem xét chi tiết tình hình tài chính của công ty.)

  • bonnet up

    Nắp ca-pô đang mở (thường là dấu hiệu xe bị hỏng hoặc đang được sửa chữa)

    "There was a car on the hard shoulder with its bonnet up."

    (Có một chiếc xe đang đậu ở làn dừng khẩn cấp với nắp ca-pô đang mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bonnet (for car)

danh từ
Lật mặt

Nắp ca-pô (của xe ô tô), là nắp có bản lề che động cơ của xe.

"He lifted the bonnet to check the engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic is repairing the bonnet of the car.
Người thợ máy đang sửa chữa nắp ca-pô của chiếc xe.
Phủ định
The driver didn't notice the dent on the bonnet.
Người lái xe không nhận thấy vết lõm trên nắp ca-pô.
Nghi vấn
Why is the bonnet of your car always so dirty?
Tại sao nắp ca-pô xe của bạn lúc nào cũng bẩn như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be cleaning the bonnet of my car tomorrow morning.
Tôi sẽ lau chùi nắp capo xe hơi của tôi vào sáng mai.
Phủ định
He won't be polishing the bonnet when I arrive.
Anh ấy sẽ không đánh bóng nắp capo khi tôi đến.
Nghi vấn
Will you be repairing the bonnet yourself, or will you take it to a mechanic?
Bạn sẽ tự sửa nắp capo hay bạn sẽ mang nó đến thợ sửa xe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bonnet (for car)".

Biểu tượng của Lỗi Kỹ Thuật

Trong văn hóa phương Tây, khi nhìn thấy một chiếc ô tô đậu bên đường cao tốc với nắp ca-pô mở (bonnet up), đó là biểu tượng phổ quát cho thấy chiếc xe đó đã gặp sự cố kỹ thuật hoặc động cơ bị quá nhiệt. Hành động mở nắp ca-pô là bước đầu tiên để chẩn đoán vấn đề.

Khác Biệt Ngôn Ngữ Về Các Bộ Phận Xe Hơi

Đối với người học tiếng Anh, việc hiểu rõ thuật ngữ này là rất quan trọng: 'bonnet' (Anh) là 'hood' (Mỹ). Tương tự, cốp sau là 'boot' (Anh) và 'trunk' (Mỹ). Điều này giúp tránh hiểu lầm khi giao tiếp với người bản xứ từ các vùng khác nhau.