(Top Banner Ad)
hooke's law
C1
danh từ C1 Vật lý

hooke's law

UK: /hʊks lɔː/ • US: /hʊks lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

định luật Hooke
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle of physics that states that the force needed to extend or compress a spring by some distance is proportional to that distance.

Vietnamese Meaning

Một nguyên lý vật lý phát biểu rằng lực cần thiết để kéo dài hoặc nén một lò xo một khoảng cách nào đó tỷ lệ thuận với khoảng cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hooke's law is fundamental to understanding the behavior of springs and elastic materials."

    "Định luật Hooke là nền tảng để hiểu hành vi của lò xo và các vật liệu đàn hồi."

  • "Engineers use Hooke's law to design springs for various applications."

    "Các kỹ sư sử dụng định luật Hooke để thiết kế lò xo cho nhiều ứng dụng khác nhau."

  • "The experiment confirmed that the spring obeyed Hooke's law."

    "Thí nghiệm đã xác nhận rằng lò xo tuân theo định luật Hooke."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hookean Liên quan đến định luật Hooke; có tính chất tuân theo định luật Hooke (ví dụ: 'Hookean spring' - lò xo Hooke, 'Hookean material' - vật liệu Hooke đàn hồi).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Robert Hooke
English
Hooke's Law

Nguồn gốc định luật Hooke

Định luật Hooke được đặt theo tên của nhà khoa học người Anh Robert Hooke (1635–1703). Ông là người đầu tiên phát biểu mối quan hệ giữa lực tác dụng và độ biến dạng của vật liệu đàn hồi vào năm 1678. Ban đầu, Hooke công bố định luật này dưới dạng một mật mã Latin 'ceiiinosssttuv', sau đó tiết lộ là 'Ut tensio, sic vis' (nghĩa là 'Lực tỉ lệ với độ giãn' hoặc 'Như độ giãn, như lực'), mô tả nguyên lý cơ bản về độ đàn hồi của lò xo.

Usage Note

Định luật Hooke mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa lực và độ biến dạng của vật liệu đàn hồi. Nó thường được áp dụng cho lò xo, nhưng cũng có thể áp dụng cho các vật liệu đàn hồi khác trong giới hạn đàn hồi của chúng. Sự tuyến tính này chỉ đúng trong một phạm vi nhất định; vượt quá giới hạn đàn hồi, vật liệu sẽ bị biến dạng vĩnh viễn hoặc bị phá vỡ.

Prepositions

in to

* **in:** Thường được sử dụng khi thảo luận về việc áp dụng định luật Hooke *trong* một hệ thống hoặc vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'Hooke's law is applicable *in* the elastic region of the material.'
* **to:** Thường được sử dụng khi nói về việc định luật Hooke áp dụng *cho* cái gì. Ví dụ: 'Hooke's law applies *to* springs and other elastic materials.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Hooke's Law
  • apply apply Hooke's Law
    (áp dụng định luật Hooke)
  • state state Hooke's Law
    (phát biểu định luật Hooke)
  • obey obey Hooke's Law
    (tuân theo định luật Hooke)
  • verify verify Hooke's Law
    (kiểm chứng định luật Hooke)
Tính từ + Hooke's Law
  • simple simple Hooke's Law
    (định luật Hooke đơn giản)
  • generalized generalized Hooke's Law
    (định luật Hooke tổng quát)
Danh từ/Cụm danh từ liên quan đến Hooke's Law
  • principle of principle of Hooke's Law
    (nguyên lý của định luật Hooke)
  • application of application of Hooke's Law
    (ứng dụng của định luật Hooke)
  • limit of limit of Hooke's Law
    (giới hạn của định luật Hooke (trong đó vật liệu vẫn tuân theo định luật))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooke's law

danh từ
Lật mặt

Một nguyên lý vật lý phát biểu rằng lực cần thiết để kéo dài hoặc nén một lò xo một khoảng cách nào đó tỷ lệ thuận với khoảng cách đó.

"Hooke's law is fundamental to understanding the behavior of springs and elastic materials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is Hooke's law, which states that the force needed to extend or compress a spring by some distance is proportional to that distance.
Đây là định luật Hooke, phát biểu rằng lực cần thiết để kéo dài hoặc nén một lò xo một khoảng cách nào đó tỉ lệ thuận với khoảng cách đó.
Phủ định
That isn't Hooke's law; it describes a different physical phenomenon.
Đó không phải là định luật Hooke; nó mô tả một hiện tượng vật lý khác.
Nghi vấn
Is this experiment designed to demonstrate Hooke's law?
Thí nghiệm này có được thiết kế để minh họa định luật Hooke không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bridge is completed, engineers will have been applying Hooke's Law for five years to ensure its structural integrity.
Đến khi cây cầu mới hoàn thành, các kỹ sư sẽ đã áp dụng Định luật Hooke trong năm năm để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
Phủ định
The research team won't have been investigating the limits of Hooke's Law for long when they publish their initial findings.
Nhóm nghiên cứu sẽ chưa điều tra giới hạn của Định luật Hooke được lâu khi họ công bố những phát hiện ban đầu của mình.
Nghi vấn
Will the students have been studying Hooke's Law for the entire semester by the time the final exam arrives?
Liệu các sinh viên sẽ đã học Định luật Hooke trong toàn bộ học kỳ khi kỳ thi cuối kỳ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooke's law".

Robert Hooke: Một nhà bác học đa tài bị lu mờ

Robert Hooke không chỉ nổi tiếng với định luật về đàn hồi. Ông là một nhà bác học đa tài với nhiều đóng góp quan trọng trong các lĩnh vực vật lý, thiên văn học, sinh học (ông là người đầu tiên nhìn thấy và đặt tên cho 'tế bào' thông qua kính hiển vi), và kiến trúc (đóng vai trò quan trọng trong việc tái thiết London sau trận Đại hỏa hoạn năm 1666). Mặc dù có nhiều thành tựu, tên tuổi của ông thường bị lu mờ bởi những tranh chấp và cạnh tranh, đặc biệt là với Isaac Newton.

Tầm quan trọng trong kỹ thuật và đời sống

Định luật Hooke là một trong những nguyên lý cơ bản nhất và được ứng dụng rộng rãi trong cơ học vật liệu và kỹ thuật. Nó là nền tảng để hiểu và thiết kế các cấu trúc, máy móc và thiết bị sử dụng lò xo hoặc vật liệu đàn hồi. Từ hệ thống treo của ô tô, bộ giảm xóc xe máy, cân lò xo thông thường, đến các thiết bị y tế tinh vi và kỹ thuật xây dựng cầu đường, định luật Hooke đều đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo tính ổn định và an toàn.