(Top Banner Ad)
law of elasticity
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Vật lý học, Kinh tế học

law of elasticity

UK: /lɔː əv ˌiːlæˈstɪsəti/ • US: /lɔː əv ˌɪlæˈstɪsəti/

Nghĩa tiếng Việt

định luật đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A principle stating that the extension of an elastic object is directly proportional to the load applied to it.

Vietnamese Meaning

Nguyên lý phát biểu rằng độ giãn dài của một vật đàn hồi tỉ lệ thuận với lực tác dụng lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law of elasticity explains how a spring returns to its original shape after being stretched."

    "Định luật đàn hồi giải thích cách một lò xo trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo dãn."

  • "Understanding the law of elasticity is crucial in engineering design."

    "Hiểu rõ định luật đàn hồi là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật."

  • "The law of elasticity is used to predict the behavior of materials under different loads."

    "Định luật đàn hồi được sử dụng để dự đoán hành vi của vật liệu dưới các tải trọng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elasticity Độ đàn hồi
Adjective elastic Có tính đàn hồi
Adverb elastically Một cách đàn hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elasticus
English
elastic

Nguồn gốc của 'elasticity'

Từ 'elasticity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'elasticus', có nghĩa là 'có khả năng kéo giãn'. Ý tưởng về sự đàn hồi đã được nghiên cứu từ lâu, nhưng mãi đến thế kỷ 17, các nhà khoa học mới bắt đầu định lượng nó một cách chính xác, dẫn đến sự phát triển của 'law of elasticity'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh vật lý để mô tả hành vi của các vật liệu đàn hồi dưới tác dụng của lực. Trong kinh tế, nó dùng để chỉ mối quan hệ giữa sự thay đổi giá cả và lượng cung/cầu.
Trong kinh tế, khi sử dụng cụm từ này ta cần hiểu rằng nó đang diễn tả độ nhạy cảm của cầu hoặc cung đối với những thay đổi của các yếu tố khác (ví dụ, giá cả, thu nhập).

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ loại luật đang được đề cập, trong trường hợp này là luật về tính đàn hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + law of elasticity
  • Hooke's Hooke's law of elasticity
    (Định luật Hooke về tính đàn hồi)
Verb + law of elasticity
  • apply apply the law of elasticity
    (áp dụng định luật đàn hồi)
  • study study the law of elasticity
    (nghiên cứu định luật đàn hồi)

Idioms

  • push something to the limit

    đẩy cái gì đó đến giới hạn của nó (tương tự như kéo căng vật đàn hồi)

    "We are pushing the law of elasticity to the limit to see how far we can stretch the spring."

    (Chúng ta đang đẩy định luật đàn hồi đến giới hạn để xem chúng ta có thể kéo căng lò xo đến đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

law of elasticity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Nguyên lý phát biểu rằng độ giãn dài của một vật đàn hồi tỉ lệ thuận với lực tác dụng lên nó.

"The law of elasticity explains how a spring returns to its original shape after being stretched."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "law of elasticity".

Ứng dụng của định luật đàn hồi

Định luật đàn hồi không chỉ là một khái niệm vật lý, nó còn được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật và thiết kế. Ví dụ, trong thiết kế cầu, người ta sử dụng định luật này để đảm bảo cầu có thể chịu được tải trọng mà không bị biến dạng vĩnh viễn. Nó cũng quan trọng trong việc thiết kế lò xo, dây thun và nhiều vật liệu khác.