(Top Banner Ad)
spring constant
C1
noun C1 Vật lý

spring constant

UK: /ˈsprɪŋ ˈkɒnstənt/ • US: /ˈsprɪŋ ˈkɑːnstənt/

Nghĩa tiếng Việt

hằng số lò xo độ cứng lò xo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a spring's stiffness, defined as the force required to stretch or compress the spring by a unit length.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ cứng của lò xo, được định nghĩa là lực cần thiết để kéo dài hoặc nén lò xo một đơn vị chiều dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spring constant of this spring is 100 N/m."

    "Hằng số lò xo của lò xo này là 100 N/m."

  • "Increasing the spring constant will make the suspension stiffer."

    "Tăng hằng số lò xo sẽ làm cho hệ thống treo cứng hơn."

  • "The spring constant is a key parameter in designing mechanical systems."

    "Hằng số lò xo là một tham số quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống cơ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring lò xo
Noun constant hằng số, cái không đổi
Noun elasticity tính đàn hồi, độ đàn hồi
Adjective elastic có tính đàn hồi
Noun constancy sự kiên định, tính không đổi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
springan
Latin
constans
English
spring constant

Nguồn gốc Khoa học: Định luật Hooke

Thuật ngữ "hằng số lò xo" (spring constant) gắn liền với nhà khoa học người Anh Robert Hooke, người đã phát biểu Định luật Hooke vào thế kỷ 17 (khoảng năm 1660). Định luật này mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa lực cần thiết để kéo giãn hoặc nén một lò xo và khoảng cách lò xo bị biến dạng. Hằng số lò xo, thường được ký hiệu là 'k', là yếu tố tỷ lệ trong phương trình này, đại diện cho độ cứng của lò xo. Mặc dù cụm từ chính xác 'spring constant' có thể xuất hiện sau này, nhưng khái niệm cốt lõi đã được Hooke định hình, trở thành nền tảng của vật lý học và kỹ thuật.

Usage Note

Hằng số lò xo (k) là một thuộc tính nội tại của lò xo, cho biết lò xo đó khó bị biến dạng đến mức nào. Một hằng số lò xo cao hơn có nghĩa là lò xo cứng hơn và cần nhiều lực hơn để kéo dài hoặc nén nó. Nó là một khái niệm quan trọng trong cơ học và được sử dụng để mô tả hành vi của hệ thống lò xo, từ các ứng dụng đơn giản như bút bi đến các hệ thống phức tạp như hệ thống treo xe.

Prepositions

of

"Spring constant of the spring" được sử dụng để chỉ hằng số lò xo thuộc về một lò xo cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring constant
  • high high spring constant
    (hằng số lò xo cao (lò xo cứng))
  • low low spring constant
    (hằng số lò xo thấp (lò xo mềm))
  • effective effective spring constant
    (hằng số lò xo hiệu dụng)
  • linear linear spring constant
    (hằng số lò xo tuyến tính)
  • unknown unknown spring constant
    (hằng số lò xo chưa biết)
Verb + spring constant
  • determine determine the spring constant
    (xác định hằng số lò xo)
  • measure measure the spring constant
    (đo hằng số lò xo)
  • calculate calculate the spring constant
    (tính toán hằng số lò xo)
  • vary vary the spring constant
    (thay đổi hằng số lò xo)
  • affect affect the spring constant
    (ảnh hưởng đến hằng số lò xo)
Noun + spring constant
  • value value of the spring constant
    (giá trị của hằng số lò xo)
  • formula formula for the spring constant
    (công thức tính hằng số lò xo)
  • property property of the spring constant
    (tính chất của hằng số lò xo)
  • measurement measurement of the spring constant
    (phép đo hằng số lò xo)

Idioms

  • Hooke's Law and the spring constant

    Định luật Hooke và hằng số lò xo (một khái niệm khoa học cơ bản)

    "In physics, we often study Hooke's Law and the spring constant to understand elasticity."

    (Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu Định luật Hooke và hằng số lò xo để hiểu về tính đàn hồi.)

  • determining the spring constant of a material

    xác định hằng số lò xo của một vật liệu (một quá trình thực nghiệm hoặc tính toán)

    "The experiment focused on determining the spring constant of various metal wires."

    (Thí nghiệm tập trung vào việc xác định hằng số lò xo của các loại dây kim loại khác nhau.)

  • the role of the spring constant in oscillations

    vai trò của hằng số lò xo trong các dao động (mô tả tầm quan trọng của nó trong hệ thống dao động)

    "Understanding the role of the spring constant in oscillations is crucial for designing shock absorbers."

    (Hiểu rõ vai trò của hằng số lò xo trong các dao động là rất quan trọng để thiết kế bộ giảm xóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring constant

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo độ cứng của lò xo, được định nghĩa là lực cần thiết để kéo dài hoặc nén lò xo một đơn vị chiều dài.

"The spring constant of this spring is 100 N/m."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spring constant of this spring is 100 N/m.
Hằng số lò xo của lò xo này là 100 N/m.
Phủ định
The spring constant wasn't determined in the experiment.
Hằng số lò xo không được xác định trong thí nghiệm.
Nghi vấn
What is the spring constant of the coil?
Hằng số lò xo của cuộn dây là bao nhiêu?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spring constant of this spring is 100 N/m.
Hằng số đàn hồi của lò xo này là 100 N/m.
Phủ định
The spring constant wasn't high enough for the application.
Hằng số đàn hồi không đủ cao cho ứng dụng này.
Nghi vấn
What is the spring constant of that coil?
Hằng số đàn hồi của cuộn dây đó là bao nhiêu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spring constant is an important property of a spring.
Hằng số lò xo là một thuộc tính quan trọng của lò xo.
Phủ định
The spring constant does not change with the length of the spring.
Hằng số lò xo không thay đổi theo chiều dài của lò xo.
Nghi vấn
Does the spring constant affect the oscillation frequency?
Hằng số lò xo có ảnh hưởng đến tần số dao động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring constant".

Nền tảng của Công nghệ và Kỹ thuật

Mặc dù 'hằng số lò xo' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng khái niệm về lò xo và tính đàn hồi mà nó đại diện lại là nền tảng cho vô số phát minh và công nghệ hiện đại. Từ các bộ phận nhỏ trong đồng hồ, bút bi, đồ chơi cho đến hệ thống giảm xóc của ô tô, xe máy, và các cấu trúc kỹ thuật phức tạp như cầu treo hay tòa nhà chống động đất, lò xo đều đóng vai trò thiết yếu. Việc hiểu và tính toán được hằng số lò xo cho phép các kỹ sư thiết kế những hệ thống hoạt động chính xác và an toàn, ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày và sự phát triển công nghiệp.

Tìm kiếm các "Hằng Số" trong Khoa học

Hằng số lò xo là một ví dụ điển hình cho việc các nhà khoa học tìm kiếm các "hằng số" để mô tả và dự đoán hành vi của thế giới tự nhiên. Giống như hằng số hấp dẫn (G), tốc độ ánh sáng (c) hay hằng số Planck (h), hằng số lò xo (k) cung cấp một giá trị cố định giúp chúng ta định lượng và xây dựng các mô hình toán học cho các hiện tượng vật lý. Sự tồn tại của các hằng số này là cốt lõi của phương pháp khoa học, cho phép chúng ta khám phá quy luật tự nhiên và ứng dụng chúng vào thực tiễn, từ đó thúc đẩy sự tiến bộ của văn minh nhân loại.