spring constant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of a spring's stiffness, defined as the force required to stretch or compress the spring by a unit length.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo độ cứng của lò xo, được định nghĩa là lực cần thiết để kéo dài hoặc nén lò xo một đơn vị chiều dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spring constant of this spring is 100 N/m."
"Hằng số lò xo của lò xo này là 100 N/m."
-
"Increasing the spring constant will make the suspension stiffer."
"Tăng hằng số lò xo sẽ làm cho hệ thống treo cứng hơn."
-
"The spring constant is a key parameter in designing mechanical systems."
"Hằng số lò xo là một tham số quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống cơ học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spring | lò xo |
| Noun | constant | hằng số, cái không đổi |
| Noun | elasticity | tính đàn hồi, độ đàn hồi |
| Adjective | elastic | có tính đàn hồi |
| Noun | constancy | sự kiên định, tính không đổi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hằng số lò xo (k) là một thuộc tính nội tại của lò xo, cho biết lò xo đó khó bị biến dạng đến mức nào. Một hằng số lò xo cao hơn có nghĩa là lò xo cứng hơn và cần nhiều lực hơn để kéo dài hoặc nén nó. Nó là một khái niệm quan trọng trong cơ học và được sử dụng để mô tả hành vi của hệ thống lò xo, từ các ứng dụng đơn giản như bút bi đến các hệ thống phức tạp như hệ thống treo xe.
Prepositions
"Spring constant of the spring" được sử dụng để chỉ hằng số lò xo thuộc về một lò xo cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high spring constant (hằng số lò xo cao (lò xo cứng))
-
low low spring constant (hằng số lò xo thấp (lò xo mềm))
-
effective effective spring constant (hằng số lò xo hiệu dụng)
-
linear linear spring constant (hằng số lò xo tuyến tính)
-
unknown unknown spring constant (hằng số lò xo chưa biết)
-
determine determine the spring constant (xác định hằng số lò xo)
-
measure measure the spring constant (đo hằng số lò xo)
-
calculate calculate the spring constant (tính toán hằng số lò xo)
-
vary vary the spring constant (thay đổi hằng số lò xo)
-
affect affect the spring constant (ảnh hưởng đến hằng số lò xo)
-
value value of the spring constant (giá trị của hằng số lò xo)
-
formula formula for the spring constant (công thức tính hằng số lò xo)
-
property property of the spring constant (tính chất của hằng số lò xo)
-
measurement measurement of the spring constant (phép đo hằng số lò xo)
Idioms
-
Hooke's Law and the spring constant
Định luật Hooke và hằng số lò xo (một khái niệm khoa học cơ bản)
"In physics, we often study Hooke's Law and the spring constant to understand elasticity."
(Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu Định luật Hooke và hằng số lò xo để hiểu về tính đàn hồi.)
-
determining the spring constant of a material
xác định hằng số lò xo của một vật liệu (một quá trình thực nghiệm hoặc tính toán)
"The experiment focused on determining the spring constant of various metal wires."
(Thí nghiệm tập trung vào việc xác định hằng số lò xo của các loại dây kim loại khác nhau.)
-
the role of the spring constant in oscillations
vai trò của hằng số lò xo trong các dao động (mô tả tầm quan trọng của nó trong hệ thống dao động)
"Understanding the role of the spring constant in oscillations is crucial for designing shock absorbers."
(Hiểu rõ vai trò của hằng số lò xo trong các dao động là rất quan trọng để thiết kế bộ giảm xóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring constant
nounMột đại lượng đo độ cứng của lò xo, được định nghĩa là lực cần thiết để kéo dài hoặc nén lò xo một đơn vị chiều dài.
"The spring constant of this spring is 100 N/m."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spring constant of this spring is 100 N/m. |
Hằng số lò xo của lò xo này là 100 N/m. |
| Phủ định | The spring constant wasn't determined in the experiment. |
Hằng số lò xo không được xác định trong thí nghiệm. |
| Nghi vấn | What is the spring constant of the coil? |
Hằng số lò xo của cuộn dây là bao nhiêu? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spring constant of this spring is 100 N/m. |
Hằng số đàn hồi của lò xo này là 100 N/m. |
| Phủ định | The spring constant wasn't high enough for the application. |
Hằng số đàn hồi không đủ cao cho ứng dụng này. |
| Nghi vấn | What is the spring constant of that coil? |
Hằng số đàn hồi của cuộn dây đó là bao nhiêu? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The spring constant is an important property of a spring. |
Hằng số lò xo là một thuộc tính quan trọng của lò xo. |
| Phủ định | The spring constant does not change with the length of the spring. |
Hằng số lò xo không thay đổi theo chiều dài của lò xo. |
| Nghi vấn | Does the spring constant affect the oscillation frequency? |
Hằng số lò xo có ảnh hưởng đến tần số dao động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring constant".
