(Top Banner Ad)
hooky
B1
Verb (phrasal verb) B1 Giáo dục, Đời sống

hooky

UK: /ˈhʊki/ • US: /ˈhʊki/

Nghĩa tiếng Việt

trốn học cúp cua trốn việc bùng học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to stay away from school or work without permission.

Vietnamese Meaning

trốn học, trốn làm, cúp cua (không có sự cho phép).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children decided to play hooky and go to the beach."

    "Bọn trẻ quyết định trốn học và đi ra bãi biển."

  • "He was caught playing hooky from school."

    "Anh ta bị bắt quả tang đang trốn học."

  • "Many employees play hooky on Mondays."

    "Nhiều nhân viên trốn làm vào thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hook Cái móc, lưỡi câu; một điều gì đó hấp dẫn, gây nghiện
Verb hook Móc, mắc vào; thu hút, gây nghiện
Adjective hooked Bị nghiện, bị cuốn hút (thường đi với 'on'); có hình móc câu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
hook
English (informal)
hooky

Nguồn gốc vui nhộn của 'hooky'

Từ 'hooky' xuất phát từ từ 'hook' (cái móc, móc câu). Một giả thuyết cho rằng nó có thể ám chỉ hành động 'móc mình ra' khỏi trách nhiệm (như việc học ở trường), hoặc việc bị 'mắc kẹt' hoặc 'bị câu' bởi một hoạt động giải trí khác hấp dẫn hơn. Dù sao đi nữa, nó gợi lên hình ảnh một sự trốn thoát lén lút và thường là vui vẻ, không chính thức.

Usage Note

Thường dùng trong cụm 'play hooky'. Mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động trốn tránh trách nhiệm, không trung thực. Khác với 'take a day off' (xin nghỉ phép) vì 'play hooky' là hành động lén lút và không được cho phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hooky
  • play play hooky
    (Trốn học, trốn việc)
  • play play hooky from school
    (Trốn học)
  • play play hooky from work
    (Trốn việc)

Idioms

  • play hooky

    Trốn học (thường là để làm điều gì đó vui vẻ khác)

    "The kids decided to play hooky from school to go to the amusement park."

    (Mấy đứa trẻ quyết định trốn học để đi công viên giải trí.)

  • play hooky (from work)

    Trốn việc, nghỉ làm không phép (một cách vô tư, không nghiêm trọng)

    "Sometimes, even adults want to play hooky and just relax at home."

    (Đôi khi, ngay cả người lớn cũng muốn trốn việc và chỉ thư giãn ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hooky

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

trốn học, trốn làm, cúp cua (không có sự cho phép).

"The children decided to play hooky and go to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hooky".

Văn hóa trốn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, việc 'play hooky' (trốn học) thường gắn liền với hình ảnh tuổi thơ nghịch ngợm, khao khát tự do và những cuộc phiêu lưu nhỏ. Nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực nghiêm trọng như việc bỏ học hoàn toàn, mà thường là một hành động bộc phát, đôi khi được lãng mạn hóa trong phim ảnh và văn học (ví dụ như bộ phim kinh điển 'Ferris Bueller's Day Off').

Một ngày nghỉ bất đắc dĩ

Khái niệm 'play hooky' thường gợi lên ý tưởng về việc tận hưởng một ngày tự do không mong đợi, thường là để làm điều gì đó vui vẻ hoặc thư giãn thay vì thực hiện các trách nhiệm hàng ngày. Nó mang một chút hương vị của sự nổi loạn nhẹ nhàng và niềm vui tội lỗi, một cách để thoát khỏi sự đơn điệu.