hoovering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cleaning something with a vacuum cleaner.
Vietnamese Meaning
Hút bụi bằng máy hút bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was hoovering the stairs when I arrived."
"Cô ấy đang hút bụi cầu thang khi tôi đến."
-
"I spent all morning hoovering the house."
"Tôi đã dành cả buổi sáng để hút bụi nhà."
-
"Don't forget to hoover under the sofa."
"Đừng quên hút bụi dưới ghế sofa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hoover' ban đầu là tên thương hiệu máy hút bụi nổi tiếng (Hoover), và sau đó được dùng phổ biến ở Anh (UK) để chỉ hành động hút bụi nói chung, tương tự như 'to vacuum' trong tiếng Anh-Mỹ. Tuy nhiên, ở Mỹ, việc sử dụng 'hoover' như một động từ ít phổ biến hơn. Khi 'hoover' được sử dụng như một động từ, nó thường là transitive (cần tân ngữ: hoover the carpet).
Prepositions
Khi đi với 'up', 'hoover up' có nghĩa là hút sạch một lượng gì đó bằng máy hút bụi. Ví dụ: 'Hoover up the crumbs' (Hút sạch vụn bánh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thorough hoovering (hút bụi kỹ lưỡng)
-
Regular hoovering (hút bụi thường xuyên)
-
Start hoovering (bắt đầu hút bụi)
-
Finish hoovering (hoàn thành việc hút bụi)
-
Do the hoovering (làm việc hút bụi)
Idioms
-
Hoover up
Hút sạch, thu gom nhanh chóng (cả nghĩa đen và bóng)
"The company hoovered up all the smaller competitors."
(Công ty đã hút sạch tất cả các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
-
Hoovering up information
Thu thập thông tin một cách nhanh chóng và triệt để.
"She spent the afternoon hoovering up information on the new project."
(Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thu thập thông tin một cách nhanh chóng và triệt để về dự án mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoovering
Động từHút bụi bằng máy hút bụi.
"She was hoovering the stairs when I arrived."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been hoovering the house all morning. |
Cô ấy đã hút bụi nhà cả buổi sáng. |
| Phủ định | They haven't been hoovering the carpets, so they're still dusty. |
Họ đã không hút bụi thảm, vì vậy chúng vẫn còn bụi. |
| Nghi vấn | Has he been hoovering upstairs? |
Anh ấy đã hút bụi ở trên lầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoovering".
