(Top Banner Ad)
hoovering
B1
Động từ B1 Gia đình, Công việc nhà

hoovering

UK: /ˈhuːvərɪŋ/ • US: /ˈhuːvərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hút bụi lau nhà bằng máy hút bụi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cleaning something with a vacuum cleaner.

Vietnamese Meaning

Hút bụi bằng máy hút bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was hoovering the stairs when I arrived."

    "Cô ấy đang hút bụi cầu thang khi tôi đến."

  • "I spent all morning hoovering the house."

    "Tôi đã dành cả buổi sáng để hút bụi nhà."

  • "Don't forget to hoover under the sofa."

    "Đừng quên hút bụi dưới ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Hoover Máy hút bụi (thường dùng ở Anh)
Verb Hoover Hút bụi (bằng máy hút bụi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Công việc nhà

Etymology (Nguồn gốc)

English
Hoover
English
Hoovering

Nguồn gốc của 'Hoover'

Từ 'Hoover' ban đầu là tên của một công ty sản xuất máy hút bụi nổi tiếng. Máy hút bụi của họ phổ biến đến nỗi từ 'Hoover' trở thành một động từ để chỉ hành động hút bụi, giống như cách chúng ta dùng 'Xerox' để chỉ việc photocopy. Vì vậy, 'hoovering' đơn giản là việc hút bụi bằng máy hút bụi.

Usage Note

Từ 'hoover' ban đầu là tên thương hiệu máy hút bụi nổi tiếng (Hoover), và sau đó được dùng phổ biến ở Anh (UK) để chỉ hành động hút bụi nói chung, tương tự như 'to vacuum' trong tiếng Anh-Mỹ. Tuy nhiên, ở Mỹ, việc sử dụng 'hoover' như một động từ ít phổ biến hơn. Khi 'hoover' được sử dụng như một động từ, nó thường là transitive (cần tân ngữ: hoover the carpet).

Prepositions

up

Khi đi với 'up', 'hoover up' có nghĩa là hút sạch một lượng gì đó bằng máy hút bụi. Ví dụ: 'Hoover up the crumbs' (Hút sạch vụn bánh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hoovering
  • Thorough hoovering
    (hút bụi kỹ lưỡng)
  • Regular hoovering
    (hút bụi thường xuyên)
Verb + hoovering
  • Start hoovering
    (bắt đầu hút bụi)
  • Finish hoovering
    (hoàn thành việc hút bụi)
  • Do the hoovering
    (làm việc hút bụi)

Idioms

  • Hoover up

    Hút sạch, thu gom nhanh chóng (cả nghĩa đen và bóng)

    "The company hoovered up all the smaller competitors."

    (Công ty đã hút sạch tất cả các đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)

  • Hoovering up information

    Thu thập thông tin một cách nhanh chóng và triệt để.

    "She spent the afternoon hoovering up information on the new project."

    (Cô ấy đã dành cả buổi chiều để thu thập thông tin một cách nhanh chóng và triệt để về dự án mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoovering

Động từ
Lật mặt

Hút bụi bằng máy hút bụi.

"She was hoovering the stairs when I arrived."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been hoovering the house all morning.
Cô ấy đã hút bụi nhà cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been hoovering the carpets, so they're still dusty.
Họ đã không hút bụi thảm, vì vậy chúng vẫn còn bụi.
Nghi vấn
Has he been hoovering upstairs?
Anh ấy đã hút bụi ở trên lầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoovering".

Hoovering as a chore

Ở nhiều nước phương Tây, việc hút bụi là một công việc nhà phổ biến và thường được phân công cho các thành viên trong gia đình. Việc 'hoovering' thường được xem là một phần quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh nhà cửa.