(Top Banner Ad)
vacuum cleaning
A2
Danh từ A2 Gia đình, Công việc nhà

vacuum cleaning

UK: /ˈvækjuːm ˌkliːnɪŋ/ • US: /ˈvækyuːm ˌkliːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hút bụi việc hút bụi dọn dẹp bằng máy hút bụi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of cleaning a carpet or floor with a vacuum cleaner.

Vietnamese Meaning

Việc dọn dẹp thảm hoặc sàn nhà bằng máy hút bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to do the vacuum cleaning this weekend."

    "Tôi cần dọn dẹp nhà bằng máy hút bụi vào cuối tuần này."

  • "Vacuum cleaning is an essential chore in most households."

    "Dọn dẹp bằng máy hút bụi là một công việc nhà thiết yếu ở hầu hết các gia đình."

  • "She hates vacuum cleaning, but she does it every week."

    "Cô ấy ghét dọn dẹp bằng máy hút bụi, nhưng cô ấy vẫn làm việc đó mỗi tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vacuum cleaner máy hút bụi
Noun/Verb vacuum (N) chân không, máy hút bụi; (V) hút bụi
Verb clean dọn dẹp, làm sạch
Noun cleaner người dọn dẹp, chất tẩy rửa
Noun cleanliness sự sạch sẽ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Công việc nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus
English
vacuum
Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Middle English
clene
English
clean

Nguồn gốc của 'Vacuum'

Từ 'vacuum' trong 'vacuum cleaning' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vacuus', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'khoảng trống'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ không gian không có vật chất. Về sau, khi công nghệ phát triển, 'vacuum' được dùng để đặt tên cho thiết bị hút chân không, tức máy hút bụi, lợi dụng nguyên lý tạo ra khoảng không để hút sạch bụi bẩn.

Sự ra đời của cụm từ 'Vacuum Cleaning'

Trong khi 'vacuum' chỉ thiết bị, thì 'cleaning' (làm sạch) lại có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*klainiz' (nghĩa là 'sáng, thuần khiết'), qua tiếng Anh cổ 'clæne'. Cụm từ 'vacuum cleaning' chính thức xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, cùng với sự phổ biến của máy hút bụi. Nó mô tả hành động làm sạch bằng máy hút bụi, đánh dấu một bước tiến cách mạng trong công việc nhà cửa, giúp việc dọn dẹp trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều.

Usage Note

Chỉ hành động sử dụng máy hút bụi để làm sạch. Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ hoạt động chung. Có thể dùng 'to do the vacuum cleaning' hoặc 'to do the vacuuming' với nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vacuum cleaning
  • do do vacuum cleaning
    (làm công việc hút bụi)
  • start start vacuum cleaning
    (bắt đầu hút bụi)
  • finish finish vacuum cleaning
    (hoàn thành việc hút bụi)
  • avoid avoid vacuum cleaning
    (tránh làm công việc hút bụi)
Adjective + vacuum cleaning
  • thorough thorough vacuum cleaning
    (việc hút bụi kỹ lưỡng)
  • regular regular vacuum cleaning
    (việc hút bụi thường xuyên)
  • heavy-duty heavy-duty vacuum cleaning
    (việc hút bụi nặng nhọc/cường độ cao)
Noun + vacuum cleaning
  • a session of a session of vacuum cleaning
    (một buổi hút bụi)
  • the routine the routine vacuum cleaning
    (công việc hút bụi thường lệ)

Idioms

  • do the vacuum cleaning

    làm công việc hút bụi (một cách định kỳ)

    "I usually do the vacuum cleaning on Saturdays."

    (Tôi thường làm công việc hút bụi vào các ngày thứ Bảy.)

  • a marathon vacuum cleaning session

    một buổi hút bụi kéo dài/cực nhọc

    "After the party, we had a marathon vacuum cleaning session to get everything tidy."

    (Sau bữa tiệc, chúng tôi đã có một buổi hút bụi kéo dài cực nhọc để dọn dẹp mọi thứ gọn gàng.)

  • give the house a good vacuum cleaning

    hút bụi nhà cửa thật kỹ lưỡng

    "It's time to give the house a good vacuum cleaning before the guests arrive."

    (Đã đến lúc hút bụi nhà cửa thật kỹ lưỡng trước khi khách đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacuum cleaning

Danh từ
Lật mặt

Việc dọn dẹp thảm hoặc sàn nhà bằng máy hút bụi.

"I need to do the vacuum cleaning this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time her guests arrive, she will have been vacuum cleaning for two hours.
Vào thời điểm khách của cô ấy đến, cô ấy sẽ đã hút bụi được hai tiếng.
Phủ định
They won't have been vacuum cleaning the office by the time the meeting starts.
Họ sẽ chưa hút bụi văn phòng xong vào thời điểm cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have been vacuum cleaning the entire house by the time I get back?
Bạn có hút bụi xong toàn bộ căn nhà khi tôi quay lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum cleaning".

Máy Hút Bụi: Cuộc Cách Mạng Gia Đình

Sự ra đời và phổ biến của máy hút bụi vào đầu thế kỷ 20 đã thay đổi đáng kể công việc nhà. Trước đây, việc làm sạch thảm và sàn nhà tốn nhiều công sức và thời gian, nhưng với máy hút bụi, công việc này trở nên nhanh chóng và hiệu quả hơn rất nhiều. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho phụ nữ nội trợ mà còn góp phần hiện đại hóa các hộ gia đình phương Tây.

Nghĩa Vụ Chung Trong Gia Đình Hiện Đại

Trong nhiều gia đình phương Tây hiện đại, việc hút bụi thường được coi là một công việc nhà mà tất cả các thành viên, bất kể giới tính, đều có thể và nên chia sẻ. Điều này phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vai trò giới và trách nhiệm gia đình, nơi công việc nhà không còn chỉ thuộc về phụ nữ mà là trách nhiệm chung để duy trì một không gian sống sạch sẽ và thoải mái.