vacuum cleaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc dọn dẹp thảm hoặc sàn nhà bằng máy hút bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to do the vacuum cleaning this weekend."
"Tôi cần dọn dẹp nhà bằng máy hút bụi vào cuối tuần này."
-
"Vacuum cleaning is an essential chore in most households."
"Dọn dẹp bằng máy hút bụi là một công việc nhà thiết yếu ở hầu hết các gia đình."
-
"She hates vacuum cleaning, but she does it every week."
"Cô ấy ghét dọn dẹp bằng máy hút bụi, nhưng cô ấy vẫn làm việc đó mỗi tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vacuum cleaner | máy hút bụi |
| Noun/Verb | vacuum | (N) chân không, máy hút bụi; (V) hút bụi |
| Verb | clean | dọn dẹp, làm sạch |
| Noun | cleaner | người dọn dẹp, chất tẩy rửa |
| Noun | cleanliness | sự sạch sẽ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động sử dụng máy hút bụi để làm sạch. Thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ hoạt động chung. Có thể dùng 'to do the vacuum cleaning' hoặc 'to do the vacuuming' với nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do vacuum cleaning (làm công việc hút bụi)
-
start start vacuum cleaning (bắt đầu hút bụi)
-
finish finish vacuum cleaning (hoàn thành việc hút bụi)
-
avoid avoid vacuum cleaning (tránh làm công việc hút bụi)
-
thorough thorough vacuum cleaning (việc hút bụi kỹ lưỡng)
-
regular regular vacuum cleaning (việc hút bụi thường xuyên)
-
heavy-duty heavy-duty vacuum cleaning (việc hút bụi nặng nhọc/cường độ cao)
-
a session of a session of vacuum cleaning (một buổi hút bụi)
-
the routine the routine vacuum cleaning (công việc hút bụi thường lệ)
Idioms
-
do the vacuum cleaning
làm công việc hút bụi (một cách định kỳ)
"I usually do the vacuum cleaning on Saturdays."
(Tôi thường làm công việc hút bụi vào các ngày thứ Bảy.)
-
a marathon vacuum cleaning session
một buổi hút bụi kéo dài/cực nhọc
"After the party, we had a marathon vacuum cleaning session to get everything tidy."
(Sau bữa tiệc, chúng tôi đã có một buổi hút bụi kéo dài cực nhọc để dọn dẹp mọi thứ gọn gàng.)
-
give the house a good vacuum cleaning
hút bụi nhà cửa thật kỹ lưỡng
"It's time to give the house a good vacuum cleaning before the guests arrive."
(Đã đến lúc hút bụi nhà cửa thật kỹ lưỡng trước khi khách đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vacuum cleaning
Danh từViệc dọn dẹp thảm hoặc sàn nhà bằng máy hút bụi.
"I need to do the vacuum cleaning this weekend."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time her guests arrive, she will have been vacuum cleaning for two hours. |
Vào thời điểm khách của cô ấy đến, cô ấy sẽ đã hút bụi được hai tiếng. |
| Phủ định | They won't have been vacuum cleaning the office by the time the meeting starts. |
Họ sẽ chưa hút bụi văn phòng xong vào thời điểm cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you have been vacuum cleaning the entire house by the time I get back? |
Bạn có hút bụi xong toàn bộ căn nhà khi tôi quay lại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacuum cleaning".
