(Top Banner Ad)
mopping
A2
Danh từ A2 Công việc nhà

mopping

UK: /ˈmɒpɪŋ/ • US: /ˈmɑːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc lau nhà đang lau nhà lau dọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of cleaning a floor with a mop.

Vietnamese Meaning

Hành động lau sàn nhà bằng cây lau nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mopping took a long time."

    "Việc lau nhà mất rất nhiều thời gian."

  • "The mopping needs to be done before we can eat."

    "Cần phải lau nhà trước khi chúng ta có thể ăn."

  • "He was mopping up the spill."

    "Anh ấy đang lau chỗ tràn ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mop lau nhà (bằng cây lau nhà)
Noun mop cây lau nhà
Noun mopper người lau nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc nhà

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*muppō
Middle Dutch
moppe
English
mop
English
mopping

Nguồn gốc khiêm tốn của cây lau nhà

Từ 'mop' ban đầu có nghĩa là một búi vải hoặc sợi dùng để lau. Hãy tưởng tượng những người nội trợ thời xưa, tự tay bó những mảnh vải vụn lại để làm sạch nhà cửa – đó chính là tổ tiên của cây lau nhà hiện đại!

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động lau nhà đang diễn ra hoặc kết quả của việc lau nhà. Nhấn mạnh vào quá trình lau dọn.

Prepositions

after

mopping after: lau sau khi (ví dụ: sau khi đổ vỡ, sau khi xây dựng)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mopping
  • thorough mopping
    (lau nhà kỹ lưỡng)
  • quick mopping
    (lau nhà nhanh chóng)
Verb + mopping
  • start mopping
    (bắt đầu lau nhà)
  • finish mopping
    (lau nhà xong)

Idioms

  • mop up

    lau sạch (chất lỏng tràn ra)

    "Please mop up the spill in the kitchen."

    (Làm ơn lau sạch chỗ tràn trong bếp đi.)

  • mop the floor with someone

    đánh bại ai đó một cách dễ dàng

    "Our team mopped the floor with them in the finals."

    (Đội của chúng tôi đã dễ dàng đánh bại họ trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mopping

Danh từ
Lật mặt

Hành động lau sàn nhà bằng cây lau nhà.

"The mopping took a long time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mopping".

Dọn dẹp nhà cửa ngày Tết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tổng vệ sinh nhà cửa thường diễn ra vào mùa xuân. Tương tự, ở Việt Nam, mọi người thường dọn dẹp, lau nhà (mopping) thật kỹ trước Tết Nguyên Đán để đón năm mới sạch sẽ và may mắn.