mopping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động lau sàn nhà bằng cây lau nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mopping took a long time."
"Việc lau nhà mất rất nhiều thời gian."
-
"The mopping needs to be done before we can eat."
"Cần phải lau nhà trước khi chúng ta có thể ăn."
-
"He was mopping up the spill."
"Anh ấy đang lau chỗ tràn ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động lau nhà đang diễn ra hoặc kết quả của việc lau nhà. Nhấn mạnh vào quá trình lau dọn.
Prepositions
mopping after: lau sau khi (ví dụ: sau khi đổ vỡ, sau khi xây dựng)
Collocations (Từ đi kèm)
-
thorough mopping (lau nhà kỹ lưỡng)
-
quick mopping (lau nhà nhanh chóng)
-
start mopping (bắt đầu lau nhà)
-
finish mopping (lau nhà xong)
Idioms
-
mop up
lau sạch (chất lỏng tràn ra)
"Please mop up the spill in the kitchen."
(Làm ơn lau sạch chỗ tràn trong bếp đi.)
-
mop the floor with someone
đánh bại ai đó một cách dễ dàng
"Our team mopped the floor with them in the finals."
(Đội của chúng tôi đã dễ dàng đánh bại họ trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mopping
Danh từHành động lau sàn nhà bằng cây lau nhà.
"The mopping took a long time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mopping".
