(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hoover
B1

hoover

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hút bụi dùng máy hút bụi để hút
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hoover'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Máy hút bụi.

Definition (English Meaning)

A vacuum cleaner.

Ví dụ Thực tế với 'Hoover'

  • "She used the hoover to clean the carpet."

    "Cô ấy dùng máy hút bụi để làm sạch thảm."

  • "Could you hoover up the crumbs under the table?"

    "Bạn có thể hút bụi những vụn bánh vụn dưới gầm bàn được không?"

  • "The hoover is broken; we need to buy a new one."

    "Cái máy hút bụi bị hỏng rồi; chúng ta cần mua một cái mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hoover'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hoover
  • Verb: hoover
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vacuum cleaner(máy hút bụi)
vacuum(hút bụi (động từ))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

broom(cây chổi)
mop(cây lau nhà)
dustpan(đồ hốt rác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Hoover'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là nghĩa gốc của từ. 'Hoover' ban đầu là tên thương hiệu của một công ty sản xuất máy hút bụi nổi tiếng, nhưng sau đó trở thành một danh từ chung (genericized trademark) để chỉ máy hút bụi nói chung, đặc biệt ở Anh Quốc và một số quốc gia khác. Tương tự như 'Kleenex' cho khăn giấy hoặc 'Xerox' cho máy photocopy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hoover'

Rule: parts-of-speech-adverbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hoovers the living room regularly.
Cô ấy thường xuyên hút bụi phòng khách.
Phủ định
He does not hoover the stairs carefully.
Anh ấy không hút bụi cầu thang cẩn thận.
Nghi vấn
Do you often hoover the carpet?
Bạn có thường xuyên hút bụi thảm không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will hoover the living room tomorrow.
Tôi sẽ hút bụi phòng khách vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to hoover the stairs because she's busy.
Cô ấy sẽ không hút bụi cầu thang vì cô ấy bận.
Nghi vấn
Will you hoover the car after you wash it?
Bạn sẽ hút bụi xe hơi sau khi bạn rửa nó chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)