(Top Banner Ad)
sweeping
B2
adjective B2 General

sweeping

UK: /ˈswiːpɪŋ/ • US: /ˈswiːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sâu rộng bao quát toàn diện vang dội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extensive; having broad range or effect.

Vietnamese Meaning

Rộng lớn; có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government implemented sweeping reforms in the education sector."

    "Chính phủ mới đã thực hiện những cải cách sâu rộng trong lĩnh vực giáo dục."

  • "The changes were sweeping and unexpected."

    "Những thay đổi rất sâu rộng và bất ngờ."

  • "A sweeping victory for the Democrats."

    "Một chiến thắng vang dội cho đảng Dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sweep quét, lướt qua, cuốn trôi
Noun sweep hành động quét; một thắng lợi lớn; một phạm vi rộng
Noun sweeper người quét; máy quét
Adverb sweepingly một cách toàn diện, rộng khắp
Adjective unswept chưa được quét, bẩn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sweip-
Proto-Germanic
*swaipijan
Old English
swapan
Middle English
swepen
Modern English
sweep

Nguồn gốc của 'Sweeping'

Từ 'sweeping' xuất phát từ động từ 'to sweep' (quét). Gốc từ này có thể được truy ngược về tiếng Proto-Indo-European '*sweip-' nghĩa là 'xoay, uốn cong', gợi hình ảnh chuyển động của một cây chổi khi quét hoặc một vật lướt qua. Ban đầu, từ này mô tả hành động dọn dẹp, làm sạch, nhưng sau đó đã phát triển thêm nghĩa 'rộng lớn, bao trùm' để chỉ sự thay đổi hoặc phạm vi ảnh hưởng.

Usage Note

Tính từ 'sweeping' thường được dùng để miêu tả những thay đổi, cải cách, hoặc chiến thắng có tầm ảnh hưởng lớn và bao quát. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và triệt để của một hành động hoặc kết quả. Khác với 'broad' (rộng) chỉ đơn thuần về kích thước, 'sweeping' mang ý nghĩa về phạm vi tác động mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweeping
  • broad broad sweeping
    (rộng lớn, bao quát)
  • wide wide sweeping
    (rộng khắp, bao trùm)
  • comprehensive comprehensive sweeping
    (toàn diện, triệt để)
  • dramatic dramatic sweeping
    (quyết liệt, ấn tượng)
  • radical radical sweeping
    (triệt để, cấp tiến)
Sweeping + Noun
  • changes sweeping changes
    (những thay đổi sâu rộng)
  • reforms sweeping reforms
    (những cải cách sâu rộng/triệt để)
  • victory sweeping victory
    (chiến thắng vang dội/áp đảo)
  • generalization sweeping generalization
    (sự khái quát hóa vơ đũa cả nắm)
  • statement sweeping statement
    (tuyên bố vơ đũa cả nắm/bao quát)
  • views sweeping views
    (tầm nhìn bao quát/rộng lớn)

Idioms

  • make a clean sweep

    thu dọn sạch sẽ; thắng lợi hoàn toàn; thay thế/sa thải toàn bộ (nhân sự)

    "The new manager made a clean sweep of the old team, bringing in all new staff."

    (Giám đốc mới đã sa thải toàn bộ đội ngũ cũ, thay thế bằng nhân viên mới.)

  • sweeping generalization/statement

    sự khái quát hóa/tuyên bố vơ đũa cả nắm (không xét đến các trường hợp ngoại lệ)

    "It's a sweeping generalization to say that all politicians are corrupt."

    (Thật là một sự khái quát hóa vơ đũa cả nắm khi nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweeping

adjective
Lật mặt

Rộng lớn; có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng.

"The new government implemented sweeping reforms in the education sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the reform was sweeping, the entire structure of the organization changed.
Bởi vì cuộc cải cách rất sâu rộng, toàn bộ cấu trúc của tổ chức đã thay đổi.
Phủ định
Unless the changes are sweeping, we will not see a significant improvement in the system.
Trừ khi những thay đổi mang tính sâu rộng, chúng ta sẽ không thấy sự cải thiện đáng kể nào trong hệ thống.
Nghi vấn
If the results are sweeping, will the company celebrate with a bonus?
Nếu kết quả là sâu rộng, công ty sẽ ăn mừng bằng tiền thưởng chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have implemented sweeping changes to its organizational structure.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã thực hiện những thay đổi sâu rộng đối với cấu trúc tổ chức của mình.
Phủ định
By next year, the authorities won't have swept away all the illegal vendors from the city center.
Đến năm sau, chính quyền sẽ chưa dẹp hết những người bán hàng rong trái phép khỏi trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Will the artist have swept the floor before the guests arrive?
Liệu nghệ sĩ đã quét sàn trước khi khách đến chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concluded, the police had made sweeping arrests across the city.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, cảnh sát đã thực hiện các vụ bắt giữ hàng loạt trên khắp thành phố.
Phủ định
The new manager had not made sweeping changes to the company's policies before consulting with the board.
Người quản lý mới đã không thực hiện những thay đổi lớn đối với các chính sách của công ty trước khi tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Had the artist created a sweeping landscape painting that captured the essence of the Scottish Highlands?
Có phải họa sĩ đã tạo ra một bức tranh phong cảnh bao quát, nắm bắt được bản chất của vùng cao nguyên Scotland không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company makes sweeping changes to its policies.
Công ty thực hiện những thay đổi lớn đối với các chính sách của mình.
Phủ định
He does not sweep the floor every day.
Anh ấy không quét nhà mỗi ngày.
Nghi vấn
Does she sweep the leaves in the garden?
Cô ấy có quét lá trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweeping".

Dọn dẹp mùa xuân và khởi đầu mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dọn dẹp mùa xuân' (spring cleaning) là một truyền thống lâu đời, thường bao gồm việc 'quét' (sweeping) và làm sạch kỹ lưỡng nhà cửa sau mùa đông dài. Hành động này không chỉ mang ý nghĩa vệ sinh mà còn tượng trưng cho việc 'quét sạch' những điều cũ kỹ, tiêu cực để chào đón một khởi đầu mới mẻ và tươi sáng hơn khi mùa xuân đến.

Chiến thắng 'sweeping' trong chính trị

Trong bối cảnh chính trị, một 'sweeping victory' (chiến thắng vang dội/áp đảo) thường ám chỉ một chiến thắng có quy mô lớn, vượt trội, nơi một đảng hoặc ứng cử viên giành được phần lớn phiếu bầu hoặc ghế trong quốc hội, thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ từ cử tri và thường dẫn đến những thay đổi lớn về chính sách.