(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sweeping
B2

sweeping

adjective

Nghĩa tiếng Việt

sâu rộng bao quát toàn diện vang dội
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sweeping'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rộng lớn; có phạm vi hoặc ảnh hưởng rộng.

Definition (English Meaning)

Extensive; having broad range or effect.

Ví dụ Thực tế với 'Sweeping'

  • "The new government implemented sweeping reforms in the education sector."

    "Chính phủ mới đã thực hiện những cải cách sâu rộng trong lĩnh vực giáo dục."

  • "The changes were sweeping and unexpected."

    "Những thay đổi rất sâu rộng và bất ngờ."

  • "A sweeping victory for the Democrats."

    "Một chiến thắng vang dội cho đảng Dân chủ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sweeping'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: sweep
  • Adjective: sweeping
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

limited(hạn chế)
narrow(hẹp)
minor(nhỏ, không đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'Sweeping'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'sweeping' thường được dùng để miêu tả những thay đổi, cải cách, hoặc chiến thắng có tầm ảnh hưởng lớn và bao quát. Nó nhấn mạnh sự toàn diện và triệt để của một hành động hoặc kết quả. Khác với 'broad' (rộng) chỉ đơn thuần về kích thước, 'sweeping' mang ý nghĩa về phạm vi tác động mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sweeping'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the reform was sweeping, the entire structure of the organization changed.
Bởi vì cuộc cải cách rất sâu rộng, toàn bộ cấu trúc của tổ chức đã thay đổi.
Phủ định
Unless the changes are sweeping, we will not see a significant improvement in the system.
Trừ khi những thay đổi mang tính sâu rộng, chúng ta sẽ không thấy sự cải thiện đáng kể nào trong hệ thống.
Nghi vấn
If the results are sweeping, will the company celebrate with a bonus?
Nếu kết quả là sâu rộng, công ty sẽ ăn mừng bằng tiền thưởng chứ?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have implemented sweeping changes to its organizational structure.
Vào thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã thực hiện những thay đổi sâu rộng đối với cấu trúc tổ chức của mình.
Phủ định
By next year, the authorities won't have swept away all the illegal vendors from the city center.
Đến năm sau, chính quyền sẽ chưa dẹp hết những người bán hàng rong trái phép khỏi trung tâm thành phố.
Nghi vấn
Will the artist have swept the floor before the guests arrive?
Liệu nghệ sĩ đã quét sàn trước khi khách đến chưa?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the investigation concluded, the police had made sweeping arrests across the city.
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, cảnh sát đã thực hiện các vụ bắt giữ hàng loạt trên khắp thành phố.
Phủ định
The new manager had not made sweeping changes to the company's policies before consulting with the board.
Người quản lý mới đã không thực hiện những thay đổi lớn đối với các chính sách của công ty trước khi tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị.
Nghi vấn
Had the artist created a sweeping landscape painting that captured the essence of the Scottish Highlands?
Có phải họa sĩ đã tạo ra một bức tranh phong cảnh bao quát, nắm bắt được bản chất của vùng cao nguyên Scotland không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company makes sweeping changes to its policies.
Công ty thực hiện những thay đổi lớn đối với các chính sách của mình.
Phủ định
He does not sweep the floor every day.
Anh ấy không quét nhà mỗi ngày.
Nghi vấn
Does she sweep the leaves in the garden?
Cô ấy có quét lá trong vườn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)