(Top Banner Ad)
horseradish
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Ẩm thực

horseradish

UK: /ˈhɔːsˌrædɪʃ/ • US: /ˈhɔːrsˌrædɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cải ngựa cải ngựa trắng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The root of a plant of the mustard family, which is grated and used as a pungent condiment.

Vietnamese Meaning

Rễ của một loại cây thuộc họ mù tạt, được bào và sử dụng như một loại gia vị cay nồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a dollop of horseradish to his roast beef."

    "Anh ấy thêm một thìa cải ngựa vào món thịt bò nướng của mình."

  • "Horseradish sauce is a popular accompaniment to prime rib."

    "Sốt cải ngựa là một món ăn kèm phổ biến với sườn bò hảo hạng."

  • "She grated fresh horseradish for the sauce."

    "Cô ấy bào cải ngựa tươi cho món sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun horseradish Cải ngựa; củ cải ngựa (một loại cây có rễ cay nồng dùng làm gia vị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix
Old French
radise
Middle English
radish
Old English
hors
English
horseradish

Tại sao gọi là 'horseradish'?

Từ 'horseradish' là sự kết hợp của 'horse' (ngựa) và 'radish' (củ cải). Phần 'radish' rõ ràng dùng để chỉ loại củ ăn được. Còn từ 'horse' được thêm vào không phải vì nó liên quan đến ngựa, mà có thể để ám chỉ kích thước lớn, độ thô hoặc sức mạnh của cây củ cải này so với các loại củ cải thông thường khác. Nó có rễ lớn và vị rất cay nồng!

Usage Note

Horseradish được biết đến với hương vị cay nồng đặc trưng, thường được dùng để tăng thêm hương vị cho thịt nướng, hải sản và các món ăn khác. Nó có vị cay hơn nhiều so với mù tạt thông thường. Đôi khi bị nhầm lẫn với wasabi (cải ngựa Nhật Bản) nhưng vị cay và thành phần hóa học khác nhau.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Serve the roast beef with horseradish.' (phục vụ thịt bò nướng với cải ngựa). 'Horseradish is often used in sauces.' (Cải ngựa thường được dùng trong các loại sốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + horseradish
  • strong strong horseradish
    (cải ngựa nồng/cay mạnh)
  • fresh fresh horseradish
    (cải ngựa tươi)
  • prepared prepared horseradish
    (cải ngựa đã chế biến sẵn (thường là mài nhuyễn))
Verb + horseradish
  • grate grate horseradish
    (mài/nạo cải ngựa)
  • add add horseradish
    (thêm cải ngựa)
  • serve serve horseradish with roast beef
    (dùng cải ngựa kèm thịt bò nướng)
Horseradish + Noun
  • sauce horseradish sauce
    (nước sốt cải ngựa)
  • cream horseradish cream
    (kem cải ngựa)
  • root horseradish root
    (rễ cải ngựa)

Idioms

  • horseradish sauce

    Nước sốt cải ngựa (thường ăn kèm thịt đỏ)

    "I love roast beef with a generous dollop of horseradish sauce."

    (Tôi rất thích thịt bò nướng với một muỗng lớn sốt cải ngựa.)

  • fresh horseradish

    Cải ngựa tươi (chưa chế biến, còn nguyên củ)

    "For the best flavor, always use fresh horseradish if you can find it."

    (Để có hương vị ngon nhất, hãy luôn dùng cải ngựa tươi nếu bạn có thể tìm thấy.)

  • horseradish cream

    Kem cải ngựa (một loại sốt kem có cải ngựa)

    "Horseradish cream is a classic accompaniment to smoked salmon."

    (Kem cải ngựa là món ăn kèm kinh điển với cá hồi xông khói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

horseradish

Danh từ
Lật mặt

Rễ của một loại cây thuộc họ mù tạt, được bào và sử dụng như một loại gia vị cay nồng.

"He added a dollop of horseradish to his roast beef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horseradish is added to the sauce for extra flavor.
Cải ngựa được thêm vào nước sốt để tăng thêm hương vị.
Phủ định
The horseradish was not used in this particular recipe.
Cải ngựa đã không được sử dụng trong công thức cụ thể này.
Nghi vấn
Will the horseradish be served with the roast beef?
Cải ngựa sẽ được phục vụ với thịt bò nướng chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used horseradish in her special sauce last year.
Bà tôi đã sử dụng cải ngựa trong nước sốt đặc biệt của bà ấy năm ngoái.
Phủ định
They didn't add horseradish to the soup yesterday.
Hôm qua họ đã không thêm cải ngựa vào súp.
Nghi vấn
Did she buy horseradish at the market this morning?
Sáng nay cô ấy có mua cải ngựa ở chợ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "horseradish".

Trong Lễ Vượt Qua của người Do Thái

Cải ngựa là một trong những loại rau đắng (Maror) được dùng trong Lễ Vượt Qua (Passover Seder) của người Do Thái. Vị cay nồng của nó tượng trưng cho sự cay đắng của chế độ nô lệ mà tổ tiên họ đã phải chịu đựng ở Ai Cập.

Bạn đồng hành của thịt nướng

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, cải ngựa nổi tiếng là món gia vị không thể thiếu khi dùng kèm thịt bò nướng (roast beef), thịt nguội hoặc cá hun khói. Vị cay hăng của nó giúp cân bằng và làm nổi bật hương vị của các món ăn giàu chất béo.