wasabi
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A Japanese plant of the horseradish family, with a thick green root that is used as a pungent condiment.
Vietnamese Meaning
Một loại cây của Nhật Bản thuộc họ cải ngựa, có rễ màu xanh lục dày được sử dụng làm gia vị cay nồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He added a small amount of wasabi to his sushi."
"Anh ấy thêm một lượng nhỏ wasabi vào sushi của mình."
-
"The wasabi was so strong it made my eyes water."
"Wasabi mạnh đến mức làm tôi chảy nước mắt."
-
"Real wasabi is very expensive and difficult to find."
"Wasabi thật rất đắt và khó tìm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wasabi paste | Tương wasabi |
| Adjective | wasabi-flavored | Có vị wasabi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wasabi thường được dùng dưới dạng bột nhão, được làm từ củ wasabi tươi hoặc dạng bột wasabi khô trộn với nước. Nó có vị cay nóng đặc trưng, thường được ăn kèm với sushi và sashimi. Khác với vị cay của ớt gây cảm giác nóng rát kéo dài, vị cay của wasabi thường bốc lên mũi nhanh chóng rồi tan đi.
Prepositions
"Wasabi with sushi" chỉ việc wasabi được ăn kèm với sushi. Ví dụ: "I like to eat sushi with wasabi."
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real wasabi (wasabi thật)
-
fresh fresh wasabi (wasabi tươi)
-
powdered powdered wasabi (wasabi dạng bột)
-
eat eat wasabi (ăn wasabi)
-
add add wasabi (thêm wasabi)
-
mix mix wasabi (trộn wasabi)
-
wasabi wasabi paste (tương wasabi)
-
wasabi wasabi powder (bột wasabi)
-
wasabi wasabi peas (đậu hà lan vị wasabi)
Idioms
-
to be as green as wasabi
xanh lè (ám chỉ màu sắc)
"His face was as green as wasabi after the rollercoaster ride."
(Mặt anh ta xanh lè như wasabi sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
-
to have a wasabi kick
có một cú hích mạnh mẽ (về hương vị hoặc cảm xúc)
"The spicy curry had a wasabi kick that I wasn't expecting."
(Món cà ri cay có một cú hích mạnh mẽ như wasabi mà tôi không ngờ tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wasabi
Danh từMột loại cây của Nhật Bản thuộc họ cải ngựa, có rễ màu xanh lục dày được sử dụng làm gia vị cay nồng.
"He added a small amount of wasabi to his sushi."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasabi".
