(Top Banner Ad)
wasabi
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

wasabi

UK: /wəˈsɑːbi/ • US: /wɑːˈsɑːbi/

Nghĩa tiếng Việt

mù tạt xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Japanese plant of the horseradish family, with a thick green root that is used as a pungent condiment.

Vietnamese Meaning

Một loại cây của Nhật Bản thuộc họ cải ngựa, có rễ màu xanh lục dày được sử dụng làm gia vị cay nồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a small amount of wasabi to his sushi."

    "Anh ấy thêm một lượng nhỏ wasabi vào sushi của mình."

  • "The wasabi was so strong it made my eyes water."

    "Wasabi mạnh đến mức làm tôi chảy nước mắt."

  • "Real wasabi is very expensive and difficult to find."

    "Wasabi thật rất đắt và khó tìm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wasabi paste Tương wasabi
Adjective wasabi-flavored Có vị wasabi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
山葵 (wasabi)

Nguồn gốc Wasabi

Wasabi có nguồn gốc từ Nhật Bản, nơi nó đã được trồng và sử dụng trong nhiều thế kỷ. Ban đầu, nó được sử dụng như một loại thuốc, nhưng sau đó trở nên phổ biến như một loại gia vị đi kèm với sushi và các món ăn Nhật Bản khác. Hương vị cay nồng đặc trưng của wasabi đến từ các hợp chất isothiocyanates.

Usage Note

Wasabi thường được dùng dưới dạng bột nhão, được làm từ củ wasabi tươi hoặc dạng bột wasabi khô trộn với nước. Nó có vị cay nóng đặc trưng, thường được ăn kèm với sushi và sashimi. Khác với vị cay của ớt gây cảm giác nóng rát kéo dài, vị cay của wasabi thường bốc lên mũi nhanh chóng rồi tan đi.

Prepositions

with

"Wasabi with sushi" chỉ việc wasabi được ăn kèm với sushi. Ví dụ: "I like to eat sushi with wasabi."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wasabi
  • real real wasabi
    (wasabi thật)
  • fresh fresh wasabi
    (wasabi tươi)
  • powdered powdered wasabi
    (wasabi dạng bột)
Verb + wasabi
  • eat eat wasabi
    (ăn wasabi)
  • add add wasabi
    (thêm wasabi)
  • mix mix wasabi
    (trộn wasabi)
wasabi + Noun
  • wasabi wasabi paste
    (tương wasabi)
  • wasabi wasabi powder
    (bột wasabi)
  • wasabi wasabi peas
    (đậu hà lan vị wasabi)

Idioms

  • to be as green as wasabi

    xanh lè (ám chỉ màu sắc)

    "His face was as green as wasabi after the rollercoaster ride."

    (Mặt anh ta xanh lè như wasabi sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)

  • to have a wasabi kick

    có một cú hích mạnh mẽ (về hương vị hoặc cảm xúc)

    "The spicy curry had a wasabi kick that I wasn't expecting."

    (Món cà ri cay có một cú hích mạnh mẽ như wasabi mà tôi không ngờ tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wasabi

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây của Nhật Bản thuộc họ cải ngựa, có rễ màu xanh lục dày được sử dụng làm gia vị cay nồng.

"He added a small amount of wasabi to his sushi."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasabi".

Wasabi và Sushi

Wasabi thường được phục vụ với sushi không chỉ vì hương vị của nó mà còn vì đặc tính kháng khuẩn của nó, giúp bảo vệ khỏi vi khuẩn có trong cá sống.

Wasabi thật vs Wasabi giả

Phần lớn 'wasabi' bạn ăn ở các nhà hàng không phải là wasabi thật mà là hỗn hợp của cải ngựa, mù tạt và phẩm màu thực phẩm. Wasabi thật rất đắt và khó trồng.