host/hostess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person who receives or entertains other people as guests.
Vietnamese Meaning
người chủ nhà, người tiếp đãi khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a gracious host, making sure everyone felt welcome."
"Cô ấy là một chủ nhà duyên dáng, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón."
-
"The website hosts a variety of online games."
"Trang web này chứa nhiều trò chơi trực tuyến."
-
"Who will host the meeting?"
"Ai sẽ chủ trì cuộc họp?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hospital | bệnh viện |
| Noun | hospitality | lòng hiếu khách |
| Noun | hostel | nhà trọ (sinh viên, du lịch) |
| Verb | host | tổ chức, chủ trì (một sự kiện); đón tiếp |
| Adjective | hospitable | hiếu khách |
| Adjective | hostile | thù địch, không thân thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người đứng ra tổ chức và đón tiếp khách tại nhà riêng, nhà hàng, hoặc sự kiện. 'Host' thường được dùng chung cho cả nam và nữ. 'Hostess' thường chỉ người phụ nữ làm nhiệm vụ tiếp đón khách, đặc biệt trong các nhà hàng, câu lạc bộ, hoặc trên các chương trình truyền hình. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là sử dụng 'host' cho cả hai giới để tránh phân biệt giới tính.
Prepositions
'Host to': người chủ nhà của (ví dụ: 'He was host to a large party.' - Anh ấy là chủ nhà của một bữa tiệc lớn.) 'Host for': người chủ nhà cho (ví dụ: 'She was the host for the evening.' - Cô ấy là chủ nhà cho buổi tối hôm đó.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracious a gracious host/hostess (một chủ nhà/nữ chủ nhà ân cần, chu đáo)
-
welcoming a welcoming host/hostess (một chủ nhà/nữ chủ nhà niềm nở)
-
excellent an excellent host/hostess (một chủ nhà/nữ chủ nhà tuyệt vời)
-
designated a designated host (một chủ nhà được chỉ định (thường là người không uống rượu để đưa đón khách))
-
act as act as a host/hostess (đóng vai trò là chủ nhà/nữ chủ nhà)
-
thank thank the host/hostess (cảm ơn chủ nhà/nữ chủ nhà)
-
introduce introduce the host/hostess (giới thiệu chủ nhà/nữ chủ nhà)
-
party party host/hostess (chủ/nữ chủ bữa tiệc)
-
TV TV host (người dẫn chương trình TV (MC))
-
flight flight hostess (nữ tiếp viên hàng không)
Idioms
-
the host with the most
một chủ nhà xuất sắc, cực kỳ giỏi trong việc chiêu đãi khách
"John is truly the host with the most; everyone loves his parties."
(John đúng là một chủ nhà “siêu đẳng”; ai cũng thích các bữa tiệc của anh ấy.)
-
play host to (something/someone)
đăng cai/tổ chức (một sự kiện), đón tiếp (khách)
"Our city will play host to the international summit next year."
(Thành phố của chúng tôi sẽ đăng cai hội nghị thượng đỉnh quốc tế vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
host/hostess
danh từngười chủ nhà, người tiếp đãi khách.
"She was a gracious host, making sure everyone felt welcome."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "host/hostess".
