(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ host/hostess
B1

host/hostess

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chủ nhà người tiếp đón người chủ trì đăng cai
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Host/hostess'

Giải nghĩa Tiếng Việt

người chủ nhà, người tiếp đãi khách.

Definition (English Meaning)

a person who receives or entertains other people as guests.

Ví dụ Thực tế với 'Host/hostess'

  • "She was a gracious host, making sure everyone felt welcome."

    "Cô ấy là một chủ nhà duyên dáng, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón."

  • "The website hosts a variety of online games."

    "Trang web này chứa nhiều trò chơi trực tuyến."

  • "Who will host the meeting?"

    "Ai sẽ chủ trì cuộc họp?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Host/hostess'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb:
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

guest(khách)

Từ liên quan (Related Words)

guest(khách)
party(bữa tiệc)
event(sự kiện) reception(buổi tiếp tân)

Lĩnh vực (Subject Area)

Du lịch Dịch vụ Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Host/hostess'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ người đứng ra tổ chức và đón tiếp khách tại nhà riêng, nhà hàng, hoặc sự kiện. 'Host' thường được dùng chung cho cả nam và nữ. 'Hostess' thường chỉ người phụ nữ làm nhiệm vụ tiếp đón khách, đặc biệt trong các nhà hàng, câu lạc bộ, hoặc trên các chương trình truyền hình. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là sử dụng 'host' cho cả hai giới để tránh phân biệt giới tính.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

'Host to': người chủ nhà của (ví dụ: 'He was host to a large party.' - Anh ấy là chủ nhà của một bữa tiệc lớn.) 'Host for': người chủ nhà cho (ví dụ: 'She was the host for the evening.' - Cô ấy là chủ nhà cho buổi tối hôm đó.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Host/hostess'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)