(Top Banner Ad)
master of ceremonies
B2
danh từ B2 Sân khấu, Giải trí, Truyền hình

master of ceremonies

UK: /ˈmɑːstər əv ˈserɪˌməʊniz/ • US: /ˈmæstər əv ˈserəˌmoʊniz/

Nghĩa tiếng Việt

người chủ trì người dẫn chương trình MC
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who presides over a formal event or entertainment and introduces the performers.

Vietnamese Meaning

Người chủ trì một sự kiện trang trọng hoặc buổi biểu diễn và giới thiệu những người biểu diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The master of ceremonies announced the next performer with great enthusiasm."

    "Người chủ trì giới thiệu người biểu diễn tiếp theo với sự nhiệt tình lớn."

  • "She is a talented master of ceremonies, known for her wit and charm."

    "Cô ấy là một người chủ trì tài năng, nổi tiếng với sự dí dỏm và quyến rũ."

  • "The master of ceremonies kept the audience entertained throughout the evening."

    "Người chủ trì giữ cho khán giả được giải trí suốt cả buổi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun MC Người dẫn chương trình, MC (viết tắt của master of ceremonies)
Noun emcee Người dẫn chương trình, MC
Verb emcee Dẫn chương trình, làm MC

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sân khấu, Giải trí, Truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
master of ceremonies

Nguồn gốc của 'master of ceremonies'

Cụm từ 'master of ceremonies' (thường được viết tắt là MC) xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ người chịu trách nhiệm điều phối các sự kiện chính thức, đặc biệt là trong các triều đình hoàng gia hoặc nghi lễ tôn giáo. Vai trò này dần phát triển để bao gồm việc giới thiệu diễn giả, duy trì dòng chảy của chương trình và đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ, trở thành người điều hành sự kiện như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được viết tắt là MC. Nó chỉ một người có vai trò dẫn dắt chương trình, giữ cho sự kiện diễn ra suôn sẻ, và tạo không khí vui vẻ. Khác với 'host' (người dẫn chương trình), 'master of ceremonies' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường xuất hiện trong các sự kiện lớn như lễ trao giải, hòa nhạc, hoặc hội nghị.

Prepositions

as for

- 'as': Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He worked as a master of ceremonies at the event.' (Anh ấy làm người chủ trì tại sự kiện đó.)
- 'for': Chỉ mục đích hoặc sự kiện mà người đó chủ trì. Ví dụ: 'She was hired as the master of ceremonies for the awards ceremony.' (Cô ấy được thuê làm người chủ trì cho lễ trao giải.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + master of ceremonies
  • serve as serve as the master of ceremonies
    (đảm nhận vai trò MC, làm MC)
  • act as act as the master of ceremonies
    (đóng vai trò MC, dẫn chương trình)
  • appoint a appoint a master of ceremonies
    (chỉ định một MC)
Adjective + master of ceremonies
  • charming a charming master of ceremonies
    (một MC duyên dáng/lôi cuốn)
  • experienced an experienced master of ceremonies
    (một MC giàu kinh nghiệm)
  • professional a professional master of ceremonies
    (một MC chuyên nghiệp)
  • engaging an engaging master of ceremonies
    (một MC hấp dẫn/cuốn hút)

Idioms

  • to be the master of ceremonies

    làm người chủ trì buổi lễ, làm MC

    "She was chosen to be the master of ceremonies for the annual gala."

    (Cô ấy được chọn làm người chủ trì cho buổi dạ tiệc thường niên.)

  • a natural master of ceremonies

    một MC bẩm sinh, người sinh ra để làm MC

    "With his quick wit and charisma, he's a natural master of ceremonies."

    (Với sự hóm hỉnh và sức hút của mình, anh ấy là một MC bẩm sinh.)

  • take on the role of master of ceremonies

    đảm nhận vai trò MC

    "He eagerly took on the role of master of ceremonies for his sister's wedding."

    (Anh ấy háo hức đảm nhận vai trò MC cho đám cưới chị gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

master of ceremonies

danh từ
Lật mặt

Người chủ trì một sự kiện trang trọng hoặc buổi biểu diễn và giới thiệu những người biểu diễn.

"The master of ceremonies announced the next performer with great enthusiasm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "master of ceremonies".

Vai trò thiết yếu

Trong văn hóa phương Tây, 'master of ceremonies' (MC) là một vai trò không thể thiếu trong nhiều sự kiện quan trọng như đám cưới, lễ trao giải, hội nghị hoặc tiệc tùng. Người MC có nhiệm vụ kết nối khán giả, giới thiệu diễn giả/nghệ sĩ, duy trì năng lượng cho sự kiện và đảm bảo chương trình diễn ra suôn sẻ theo đúng lịch trình, tạo nên sự thành công chung cho buổi lễ.

Từ nghi lễ đến giải trí

Ban đầu, vai trò 'master of ceremonies' thường gắn liền với các nghi lễ trang trọng trong triều đình hoặc nhà thờ, tập trung vào việc duy trì trật tự và phép tắc. Tuy nhiên, theo thời gian, vai trò này đã phát triển và trở nên quan trọng hơn trong lĩnh vực giải trí. Một MC giỏi ngày nay không chỉ đơn thuần là người công bố mà còn là người tạo không khí, kể chuyện, và thậm chí là làm hài hước để thu hút và giữ chân khán giả, biến sự kiện thành một trải nghiệm đáng nhớ.