master of ceremonies
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Master of ceremonies'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Người chủ trì một sự kiện trang trọng hoặc buổi biểu diễn và giới thiệu những người biểu diễn.
Definition (English Meaning)
A person who presides over a formal event or entertainment and introduces the performers.
Ví dụ Thực tế với 'Master of ceremonies'
-
"The master of ceremonies announced the next performer with great enthusiasm."
"Người chủ trì giới thiệu người biểu diễn tiếp theo với sự nhiệt tình lớn."
-
"She is a talented master of ceremonies, known for her wit and charm."
"Cô ấy là một người chủ trì tài năng, nổi tiếng với sự dí dỏm và quyến rũ."
-
"The master of ceremonies kept the audience entertained throughout the evening."
"Người chủ trì giữ cho khán giả được giải trí suốt cả buổi tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Master of ceremonies'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: master of ceremonies
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Master of ceremonies'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được viết tắt là MC. Nó chỉ một người có vai trò dẫn dắt chương trình, giữ cho sự kiện diễn ra suôn sẻ, và tạo không khí vui vẻ. Khác với 'host' (người dẫn chương trình), 'master of ceremonies' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường xuất hiện trong các sự kiện lớn như lễ trao giải, hòa nhạc, hoặc hội nghị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'as': Chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He worked as a master of ceremonies at the event.' (Anh ấy làm người chủ trì tại sự kiện đó.)
- 'for': Chỉ mục đích hoặc sự kiện mà người đó chủ trì. Ví dụ: 'She was hired as the master of ceremonies for the awards ceremony.' (Cô ấy được thuê làm người chủ trì cho lễ trao giải.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Master of ceremonies'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.