(Top Banner Ad)
thermal spring
B1
noun B1 Địa chất học, Du lịch

thermal spring

UK: /ˈθɜːməl sprɪŋ/ • US: /ˈθɜːrməl sprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suối nước nóng nước khoáng nóng tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spring of naturally hot water.

Vietnamese Meaning

Suối nước nóng tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people visit thermal springs for their supposed health benefits."

    "Nhiều người ghé thăm các suối nước nóng vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng."

  • "The town is famous for its thermal springs."

    "Thị trấn nổi tiếng với những suối nước nóng."

  • "The thermal spring's water is rich in minerals."

    "Nước của suối nước nóng này rất giàu khoáng chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thermal liên quan đến nhiệt; nóng (thuộc về nhiệt)
Noun therm đơn vị nhiệt
Noun thermostat bộ điều nhiệt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Latin
thermae
English
thermal
Old English
spring
English
thermal spring

Nguồn gốc tên gọi

Từ "thermal" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "therme," có nghĩa là "nhiệt." Người La Mã cổ đại rất thích tắm trong các "thermae" (nhà tắm công cộng), và từ đó, khái niệm về suối nước nóng tự nhiên trở nên phổ biến. "Spring" đơn giản chỉ nguồn nước phun trào từ lòng đất.

Usage Note

Cụm từ 'thermal spring' chỉ rõ nguồn nước nóng xuất phát từ tự nhiên, thường do hoạt động địa nhiệt dưới lòng đất. Nó khác với 'hot spring' ở chỗ nhấn mạnh yếu tố nhiệt (thermal) một cách khoa học hơn. Đôi khi 'hot spring' có thể dùng để chỉ những nguồn nước nóng nhân tạo, nhưng 'thermal spring' thì không.

Prepositions

near in

'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần suối nước nóng. Ví dụ: 'The hotel is near a thermal spring.' ('in' được dùng khi muốn chỉ một cái gì đó nằm trong hoặc bên trong suối nước nóng. Ví dụ: 'Minerals are dissolved in the thermal spring.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal spring
  • natural natural thermal spring
    (suối nước nóng tự nhiên)
  • famous famous thermal spring
    (suối nước nóng nổi tiếng)
  • geothermal geothermal thermal spring
    (suối nước nóng địa nhiệt)
Verb + thermal spring
  • visit visit a thermal spring
    (tham quan suối nước nóng)
  • soak in soak in a thermal spring
    (ngâm mình trong suối nước nóng)
  • relax at relax at a thermal spring
    (thư giãn tại suối nước nóng)

Idioms

  • Feeling like a thermal spring.

    Cảm thấy rất thư giãn và thoải mái.

    "After a long vacation, I'm feeling like a thermal spring."

    (Sau một kỳ nghỉ dài, tôi cảm thấy rất thư giãn và thoải mái.)

  • Healing properties of thermal spring

    Đề cập đến những lợi ích chữa bệnh của suối nước nóng.

    "The healing properties of thermal spring are known to improve blood circulation."

    (Các đặc tính chữa bệnh của suối nước nóng được biết là cải thiện lưu thông máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal spring

noun
Lật mặt

Suối nước nóng tự nhiên.

"Many people visit thermal springs for their supposed health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This thermal spring is quite hot, isn't it?
Suối nước nóng này khá nóng, phải không?
Phủ định
That isn't a thermal spring, is it?
Đó không phải là suối nước nóng, phải không?
Nghi vấn
There are thermal springs nearby, aren't there?
Có những suối nước nóng gần đây, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thermal spring's water is known for its healing properties.
Nước của suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.
Phủ định
The thermal spring's location isn't marked on all maps.
Vị trí của suối nước nóng không được đánh dấu trên tất cả các bản đồ.
Nghi vấn
Is the thermal spring's temperature suitable for swimming?
Nhiệt độ của suối nước nóng có phù hợp để bơi lội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal spring".

Onsen ở Nhật Bản

Ở Nhật Bản, "onsen" (suối nước nóng) có một vị trí quan trọng trong văn hóa. Ngâm mình trong onsen không chỉ là thư giãn mà còn là một nghi lễ xã hội. Người Nhật tin rằng onsen có khả năng chữa bệnh và kết nối con người với thiên nhiên.

Tắm khoáng trị liệu

Ở nhiều nước châu Âu, tắm khoáng trị liệu (balneotherapy) là một phương pháp điều trị y tế được công nhận. Các bác sĩ có thể kê đơn tắm suối nước nóng để điều trị các bệnh về da, khớp và các vấn đề sức khỏe khác.