thermal spring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A spring of naturally hot water.
Vietnamese Meaning
Suối nước nóng tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people visit thermal springs for their supposed health benefits."
"Nhiều người ghé thăm các suối nước nóng vì những lợi ích sức khỏe được cho là của chúng."
-
"The town is famous for its thermal springs."
"Thị trấn nổi tiếng với những suối nước nóng."
-
"The thermal spring's water is rich in minerals."
"Nước của suối nước nóng này rất giàu khoáng chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | thermal | liên quan đến nhiệt; nóng (thuộc về nhiệt) |
| Noun | therm | đơn vị nhiệt |
| Noun | thermostat | bộ điều nhiệt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thermal spring' chỉ rõ nguồn nước nóng xuất phát từ tự nhiên, thường do hoạt động địa nhiệt dưới lòng đất. Nó khác với 'hot spring' ở chỗ nhấn mạnh yếu tố nhiệt (thermal) một cách khoa học hơn. Đôi khi 'hot spring' có thể dùng để chỉ những nguồn nước nóng nhân tạo, nhưng 'thermal spring' thì không.
Prepositions
'near' được sử dụng để chỉ vị trí gần suối nước nóng. Ví dụ: 'The hotel is near a thermal spring.' ('in' được dùng khi muốn chỉ một cái gì đó nằm trong hoặc bên trong suối nước nóng. Ví dụ: 'Minerals are dissolved in the thermal spring.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural natural thermal spring (suối nước nóng tự nhiên)
-
famous famous thermal spring (suối nước nóng nổi tiếng)
-
geothermal geothermal thermal spring (suối nước nóng địa nhiệt)
-
visit visit a thermal spring (tham quan suối nước nóng)
-
soak in soak in a thermal spring (ngâm mình trong suối nước nóng)
-
relax at relax at a thermal spring (thư giãn tại suối nước nóng)
Idioms
-
Feeling like a thermal spring.
Cảm thấy rất thư giãn và thoải mái.
"After a long vacation, I'm feeling like a thermal spring."
(Sau một kỳ nghỉ dài, tôi cảm thấy rất thư giãn và thoải mái.)
-
Healing properties of thermal spring
Đề cập đến những lợi ích chữa bệnh của suối nước nóng.
"The healing properties of thermal spring are known to improve blood circulation."
(Các đặc tính chữa bệnh của suối nước nóng được biết là cải thiện lưu thông máu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thermal spring
nounSuối nước nóng tự nhiên.
"Many people visit thermal springs for their supposed health benefits."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This thermal spring is quite hot, isn't it? |
Suối nước nóng này khá nóng, phải không? |
| Phủ định | That isn't a thermal spring, is it? |
Đó không phải là suối nước nóng, phải không? |
| Nghi vấn | There are thermal springs nearby, aren't there? |
Có những suối nước nóng gần đây, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thermal spring's water is known for its healing properties. |
Nước của suối nước nóng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó. |
| Phủ định | The thermal spring's location isn't marked on all maps. |
Vị trí của suối nước nóng không được đánh dấu trên tất cả các bản đồ. |
| Nghi vấn | Is the thermal spring's temperature suitable for swimming? |
Nhiệt độ của suối nước nóng có phù hợp để bơi lội không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal spring".
