(Top Banner Ad)
hot
A1
Tính từ A1 Chung

hot

UK: /hɒt/ • US: /hɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

nóng cay hấp dẫn thịnh hành hot
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a high degree of heat or a high temperature.

Vietnamese Meaning

Có nhiệt độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffee is too hot to drink."

    "Cà phê nóng quá không uống được."

  • "It's a hot day today."

    "Hôm nay là một ngày nóng."

  • "This new restaurant is the hottest place in town."

    "Nhà hàng mới này là địa điểm hot nhất trong thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng
Adverb hotly một cách nóng nảy, hăng hái
Noun hotness Độ nóng, sự nóng bức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt

Nguồn Gốc Của 'Hot'

Từ 'hot' có một lịch sử dài, bắt nguồn từ tiếng German cổ '*haitaz', có nghĩa là 'nóng'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ với dạng 'hāt', vẫn mang ý nghĩa tương tự. Vì vậy, khi bạn nói 'hot', bạn đang sử dụng một từ đã tồn tại hàng ngàn năm!

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'hot', chỉ nhiệt độ cao. Nó có thể dùng để mô tả thời tiết, thức ăn, hoặc bất kỳ vật gì có nhiệt độ cao.

Prepositions

with

Hot with: được dùng để chỉ sự cay, nóng của thức ăn. Ví dụ: This curry is hot with chili peppers.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot
  • very hot
    (rất nóng)
  • extremely hot
    (cực kỳ nóng)
  • red hot
    (nóng đỏ)
Verb + hot
  • feel hot
    (cảm thấy nóng)
  • get hot
    (trở nên nóng)
  • stay hot
    (giữ nóng)
hot + Noun
  • hot weather
    (thời tiết nóng)
  • hot water
    (nước nóng)
  • hot sauce
    (nước sốt cay)

Idioms

  • in hot water

    gặp rắc rối

    "He's in hot water with his boss."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp của mình.)

  • hot potato

    vấn đề nan giải, khó giải quyết

    "The issue of tax increases is a political hot potato."

    (Vấn đề tăng thuế là một vấn đề chính trị nan giải.)

  • hot streak

    chuỗi thành công liên tiếp

    "The basketball player is on a hot streak."

    (Cầu thủ bóng rổ đang có một chuỗi thành công liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot

Tính từ
Lật mặt

Có nhiệt độ cao.

"The coffee is too hot to drink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun is hot today.
Hôm nay trời nắng nóng.
Phủ định
The soup isn't hot enough for me.
Món súp không đủ nóng đối với tôi.
Nghi vấn
Is this coffee too hot to drink?
Cà phê này có quá nóng để uống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The desert was incredibly hot: the temperature soared to 120 degrees Fahrenheit.
Sa mạc cực kỳ nóng: nhiệt độ tăng vọt lên 120 độ F.
Phủ định
The soup wasn't hot: it was lukewarm, almost cold.
Món súp không nóng: nó chỉ ấm ấm, gần như lạnh.
Nghi vấn
Is the coffee hot: or should I wait a few minutes before drinking it?
Cà phê có nóng không: hay tôi nên đợi vài phút trước khi uống?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you touch a hot stove, you get burned.
Nếu bạn chạm vào một cái bếp nóng, bạn sẽ bị bỏng.
Phủ định
When the weather is not hot, I don't need to turn on the air conditioner.
Khi thời tiết không nóng, tôi không cần phải bật máy điều hòa.
Nghi vấn
If the water is hot, do you add cold water to it?
Nếu nước nóng, bạn có thêm nước lạnh vào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather is hot today, isn't it?
Thời tiết hôm nay nóng, phải không?
Phủ định
It isn't hot in here, is it?
Ở đây không nóng, phải không?
Nghi vấn
It's hot, isn't it?
Trời nóng, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next summer, the weather will have been getting hotter and hotter due to climate change.
Vào mùa hè tới, thời tiết sẽ ngày càng trở nên nóng hơn do biến đổi khí hậu.
Phủ định
They won't have been feeling hot because they will have been staying in air-conditioned rooms.
Họ sẽ không cảm thấy nóng vì họ sẽ ở trong phòng có máy lạnh.
Nghi vấn
Will he have been getting hot working outside all day?
Liệu anh ấy có bị nóng khi làm việc bên ngoài cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot".

Hot Yoga

Hot yoga, còn gọi là yoga nóng, là một hình thức tập yoga được thực hiện trong môi trường nóng ẩm. Nó được cho là giúp tăng tính linh hoạt và giải độc cơ thể. Ở Việt Nam, hot yoga cũng ngày càng trở nên phổ biến.

Hot Toddy

Ở phương Tây, 'hot toddy' là một loại đồ uống nóng thường được làm từ rượu mạnh (như whisky), mật ong, chanh và gia vị. Nó thường được dùng để chữa cảm lạnh hoặc làm ấm cơ thể vào mùa đông.