hot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiệt độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coffee is too hot to drink."
"Cà phê nóng quá không uống được."
-
"It's a hot day today."
"Hôm nay là một ngày nóng."
-
"This new restaurant is the hottest place in town."
"Nhà hàng mới này là địa điểm hot nhất trong thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'hot', chỉ nhiệt độ cao. Nó có thể dùng để mô tả thời tiết, thức ăn, hoặc bất kỳ vật gì có nhiệt độ cao.
Prepositions
Hot with: được dùng để chỉ sự cay, nóng của thức ăn. Ví dụ: This curry is hot with chili peppers.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very hot (rất nóng)
-
extremely hot (cực kỳ nóng)
-
red hot (nóng đỏ)
-
feel hot (cảm thấy nóng)
-
get hot (trở nên nóng)
-
stay hot (giữ nóng)
-
hot weather (thời tiết nóng)
-
hot water (nước nóng)
-
hot sauce (nước sốt cay)
Idioms
-
in hot water
gặp rắc rối
"He's in hot water with his boss."
(Anh ấy đang gặp rắc rối với sếp của mình.)
-
hot potato
vấn đề nan giải, khó giải quyết
"The issue of tax increases is a political hot potato."
(Vấn đề tăng thuế là một vấn đề chính trị nan giải.)
-
hot streak
chuỗi thành công liên tiếp
"The basketball player is on a hot streak."
(Cầu thủ bóng rổ đang có một chuỗi thành công liên tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot
Tính từCó nhiệt độ cao.
"The coffee is too hot to drink."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun is hot today. |
Hôm nay trời nắng nóng. |
| Phủ định | The soup isn't hot enough for me. |
Món súp không đủ nóng đối với tôi. |
| Nghi vấn | Is this coffee too hot to drink? |
Cà phê này có quá nóng để uống không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The desert was incredibly hot: the temperature soared to 120 degrees Fahrenheit. |
Sa mạc cực kỳ nóng: nhiệt độ tăng vọt lên 120 độ F. |
| Phủ định | The soup wasn't hot: it was lukewarm, almost cold. |
Món súp không nóng: nó chỉ ấm ấm, gần như lạnh. |
| Nghi vấn | Is the coffee hot: or should I wait a few minutes before drinking it? |
Cà phê có nóng không: hay tôi nên đợi vài phút trước khi uống? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you touch a hot stove, you get burned. |
Nếu bạn chạm vào một cái bếp nóng, bạn sẽ bị bỏng. |
| Phủ định | When the weather is not hot, I don't need to turn on the air conditioner. |
Khi thời tiết không nóng, tôi không cần phải bật máy điều hòa. |
| Nghi vấn | If the water is hot, do you add cold water to it? |
Nếu nước nóng, bạn có thêm nước lạnh vào không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weather is hot today, isn't it? |
Thời tiết hôm nay nóng, phải không? |
| Phủ định | It isn't hot in here, is it? |
Ở đây không nóng, phải không? |
| Nghi vấn | It's hot, isn't it? |
Trời nóng, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next summer, the weather will have been getting hotter and hotter due to climate change. |
Vào mùa hè tới, thời tiết sẽ ngày càng trở nên nóng hơn do biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | They won't have been feeling hot because they will have been staying in air-conditioned rooms. |
Họ sẽ không cảm thấy nóng vì họ sẽ ở trong phòng có máy lạnh. |
| Nghi vấn | Will he have been getting hot working outside all day? |
Liệu anh ấy có bị nóng khi làm việc bên ngoài cả ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot".
