cold spring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mùa xuân lạnh, chỉ một mùa xuân có nhiệt độ thấp hơn bình thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a very cold spring this year, and the flowers were late to bloom."
"Chúng ta đã có một mùa xuân rất lạnh năm nay, và hoa nở muộn."
-
"The cold spring delayed the planting season."
"Mùa xuân lạnh đã làm trì hoãn mùa trồng trọt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coldness | sự lạnh lẽo, tính lạnh |
| Adverb | coldly | một cách lạnh lùng, giá buốt |
| Noun | spring water | nước suối (nước từ nguồn tự nhiên) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một mùa xuân mà thời tiết vẫn còn lạnh lẽo, trái ngược với sự ấm áp thường thấy của mùa xuân. Nó nhấn mạnh sự bất thường hoặc sự kéo dài của thời tiết lạnh giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
natural a natural cold spring (một suối nước lạnh tự nhiên)
-
clear a clear cold spring (một suối nước lạnh trong vắt)
-
pristine a pristine cold spring (một suối nước lạnh nguyên sơ)
-
refreshing a refreshing cold spring (một suối nước lạnh sảng khoái)
-
therapeutic a therapeutic cold spring (một suối nước lạnh trị liệu)
-
visit to visit a cold spring (thăm một suối nước lạnh)
-
bathe in to bathe in a cold spring (tắm trong một suối nước lạnh)
-
discover to discover a cold spring (khám phá một suối nước lạnh)
-
drink from to drink from a cold spring (uống nước từ một suối nước lạnh)
-
resort a cold spring resort (khu nghỉ dưỡng suối nước lạnh)
-
pool a cold spring pool (hồ bơi suối nước lạnh)
-
water cold spring water (nước suối lạnh)
Idioms
-
to take a dip in a cold spring
đi tắm mát (trong) suối nước lạnh
"After a long hike, we decided to take a dip in a cold spring."
(Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi quyết định ngâm mình trong một suối nước lạnh.)
-
the therapeutic benefits of a cold spring
những lợi ích trị liệu của suối nước lạnh
"Many people seek out the therapeutic benefits of a cold spring for their health."
(Nhiều người tìm đến những lợi ích trị liệu của suối nước lạnh cho sức khỏe của họ.)
-
a haven of cold spring
một thiên đường suối nước lạnh (nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng lý tưởng)
"The secluded valley was a true haven of cold spring, perfect for relaxation."
(Thung lũng hẻo lánh là một thiên đường suối nước lạnh thực sự, hoàn hảo để thư giãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold spring
Danh từ ghépMùa xuân lạnh, chỉ một mùa xuân có nhiệt độ thấp hơn bình thường.
"We had a very cold spring this year, and the flowers were late to bloom."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A cold spring is often welcomed after a long winter. |
Một mùa xuân lạnh thường được chào đón sau một mùa đông dài. |
| Phủ định | This year's cold spring isn't helping the flowers bloom. |
Mùa xuân lạnh giá năm nay không giúp hoa nở. |
| Nghi vấn | Is a cold spring normal in this region? |
Mùa xuân lạnh có phải là điều bình thường ở khu vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold spring".
