(Top Banner Ad)
cold spring
A2
Danh từ ghép A2 Thời tiết/Mùa

cold spring

UK: /kəʊld sprɪŋ/ • US: /koʊld sprɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mùa xuân lạnh giá xuân lạnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spring season that is unusually cold.

Vietnamese Meaning

Mùa xuân lạnh, chỉ một mùa xuân có nhiệt độ thấp hơn bình thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a very cold spring this year, and the flowers were late to bloom."

    "Chúng ta đã có một mùa xuân rất lạnh năm nay, và hoa nở muộn."

  • "The cold spring delayed the planting season."

    "Mùa xuân lạnh đã làm trì hoãn mùa trồng trọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coldness sự lạnh lẽo, tính lạnh
Adverb coldly một cách lạnh lùng, giá buốt
Noun spring water nước suối (nước từ nguồn tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Thời tiết/Mùa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kaldaz (cold), *sprenganan (to leap, burst forth)
Old English
ceald (cold), springan (verb: to leap forth), spring (noun: source of water)
Middle English
cold, spring
Modern English
cold spring

Nguồn gốc của "cold spring"

Cụm từ "cold spring" là một từ ghép mô tả trực tiếp, không phải là một từ có lịch sử phát triển ngữ nghĩa phức tạp. Từ 'cold' (lạnh) có nguồn gốc từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'ceald', chỉ nhiệt độ thấp. Từ 'spring' (nguồn, suối) cũng xuất phát từ tiếng German cổ và tiếng Anh cổ 'springan' (động từ có nghĩa là 'bật lên, trào ra'), sau đó trở thành danh từ chỉ nơi nước tự nhiên trào lên từ lòng đất. Do đó, 'cold spring' đơn giản là một dòng suối có nước lạnh tự nhiên, kết hợp nghĩa của hai từ thành phần.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một mùa xuân mà thời tiết vẫn còn lạnh lẽo, trái ngược với sự ấm áp thường thấy của mùa xuân. Nó nhấn mạnh sự bất thường hoặc sự kéo dài của thời tiết lạnh giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cold spring
  • natural a natural cold spring
    (một suối nước lạnh tự nhiên)
  • clear a clear cold spring
    (một suối nước lạnh trong vắt)
  • pristine a pristine cold spring
    (một suối nước lạnh nguyên sơ)
  • refreshing a refreshing cold spring
    (một suối nước lạnh sảng khoái)
  • therapeutic a therapeutic cold spring
    (một suối nước lạnh trị liệu)
Verb + cold spring
  • visit to visit a cold spring
    (thăm một suối nước lạnh)
  • bathe in to bathe in a cold spring
    (tắm trong một suối nước lạnh)
  • discover to discover a cold spring
    (khám phá một suối nước lạnh)
  • drink from to drink from a cold spring
    (uống nước từ một suối nước lạnh)
Noun + cold spring
  • resort a cold spring resort
    (khu nghỉ dưỡng suối nước lạnh)
  • pool a cold spring pool
    (hồ bơi suối nước lạnh)
  • water cold spring water
    (nước suối lạnh)

Idioms

  • to take a dip in a cold spring

    đi tắm mát (trong) suối nước lạnh

    "After a long hike, we decided to take a dip in a cold spring."

    (Sau chuyến đi bộ dài, chúng tôi quyết định ngâm mình trong một suối nước lạnh.)

  • the therapeutic benefits of a cold spring

    những lợi ích trị liệu của suối nước lạnh

    "Many people seek out the therapeutic benefits of a cold spring for their health."

    (Nhiều người tìm đến những lợi ích trị liệu của suối nước lạnh cho sức khỏe của họ.)

  • a haven of cold spring

    một thiên đường suối nước lạnh (nơi ẩn náu, nơi nghỉ dưỡng lý tưởng)

    "The secluded valley was a true haven of cold spring, perfect for relaxation."

    (Thung lũng hẻo lánh là một thiên đường suối nước lạnh thực sự, hoàn hảo để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold spring

Danh từ ghép
Lật mặt

Mùa xuân lạnh, chỉ một mùa xuân có nhiệt độ thấp hơn bình thường.

"We had a very cold spring this year, and the flowers were late to bloom."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A cold spring is often welcomed after a long winter.
Một mùa xuân lạnh thường được chào đón sau một mùa đông dài.
Phủ định
This year's cold spring isn't helping the flowers bloom.
Mùa xuân lạnh giá năm nay không giúp hoa nở.
Nghi vấn
Is a cold spring normal in this region?
Mùa xuân lạnh có phải là điều bình thường ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold spring".

Khu Du Lịch & Trị Liệu

Tại nhiều nơi trên thế giới, các suối nước lạnh tự nhiên được phát triển thành khu du lịch sinh thái hoặc trung tâm trị liệu. Nước suối lạnh, đôi khi chứa khoáng chất, được tin là có tác dụng tốt cho sức khỏe, giúp thư giãn cơ bắp, cải thiện tuần hoàn máu và làm dịu da. Việc ngâm mình trong suối nước lạnh là một hình thức thủy liệu pháp phổ biến.

Biểu Tượng của Sự Trong Lành và Tái Tạo

Suối nước lạnh thường được coi là biểu tượng của sự tinh khiết, trong lành và tái tạo. Chúng là nguồn cung cấp nước sạch quan trọng cho hệ sinh thái và thường gắn liền với những cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, hùng vĩ. Nhiều nền văn hóa coi các suối tự nhiên là nơi linh thiêng hoặc có năng lượng chữa lành đặc biệt.