(Top Banner Ad)
seedbed
B2
noun B2 Nông nghiệp, Sinh học

seedbed

UK: /ˈsiːdˌbɛd/ • US: /ˈsiːdˌbɛd/

Nghĩa tiếng Việt

luống gieo hạt cái nôi môi trường phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of soil prepared for sowing seeds.

Vietnamese Meaning

Luống gieo hạt; khu vực đất được chuẩn bị để gieo hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer carefully prepared the seedbed to ensure a good crop."

    "Người nông dân cẩn thận chuẩn bị luống gieo hạt để đảm bảo một vụ mùa tốt."

  • "The new research center will be a seedbed for scientific breakthroughs."

    "Trung tâm nghiên cứu mới sẽ là một cái nôi cho những đột phá khoa học."

  • "He prepared a seedbed for his tomato plants."

    "Anh ấy đã chuẩn bị một luống gieo hạt cho cây cà chua của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống; mầm mống
Verb seed Gieo hạt
Noun bed Giường; nền đất
Noun seedling Cây con; cây mầm
Noun seeding Sự gieo hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæd
Old English
bedd
English
seedbed

Nguồn gốc từ 'seedbed'

Từ 'seedbed' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'seed' (hạt giống) và 'bed' (giường, nền). Theo nghĩa đen, nó chỉ một luống đất được chuẩn bị đặc biệt để ươm hạt giống, giúp chúng nảy mầm và phát triển thành cây con khỏe mạnh. Về sau, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một môi trường thuận lợi, nơi khởi nguồn và nuôi dưỡng sự phát triển của ý tưởng, phong trào hoặc những điều mới mẻ khác.

Usage Note

Từ 'seedbed' thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp để chỉ một khu vực đất đã được cày xới, làm tơi và bón phân kỹ lưỡng để tạo điều kiện tối ưu cho hạt giống nảy mầm và phát triển. Khác với 'garden bed' (luống rau, luống hoa) có thể được dùng cho nhiều loại cây trồng, 'seedbed' đặc biệt tập trung vào giai đoạn đầu của sự phát triển, từ khi hạt giống được gieo cho đến khi cây con đủ mạnh để được cấy ra nơi khác.
Nghĩa bóng của 'seedbed' chỉ một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của một ý tưởng, phong trào, hoặc bất cứ điều gì trừu tượng. Nó nhấn mạnh vào sự ươm mầm và nuôi dưỡng ban đầu. So với 'breeding ground', 'seedbed' mang ý nghĩa tích cực hơn về sự chuẩn bị và chăm sóc kỹ lưỡng, trong khi 'breeding ground' có thể mang hàm ý tiêu cực về một môi trường sản sinh ra những điều không mong muốn.

Prepositions

in on

Dùng 'in' khi nói về việc gieo hạt 'in the seedbed'. Dùng 'on' khi nói về vị trí: 'seeds on the seedbed'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seedbed
  • fertile a fertile seedbed for innovation
    (một nền tảng màu mỡ cho sự đổi mới)
  • ideal an ideal seedbed for young plants
    (luống ươm lý tưởng cho cây non)
  • cultural the cultural seedbed of new ideas
    (cái nôi văn hóa của những ý tưởng mới)
  • political a political seedbed of social change
    (mầm mống chính trị của sự thay đổi xã hội)
Verb + seedbed
  • prepare prepare a seedbed for vegetables
    (chuẩn bị luống ươm rau)
  • create create a seedbed for startups
    (tạo ra một môi trường khởi nghiệp)
  • become The city became a seedbed of talent.
    (Thành phố trở thành một cái nôi của tài năng.)
  • serve as The university serves as a seedbed for future leaders.
    (Trường đại học đóng vai trò là cái nôi cho các nhà lãnh đạo tương lai.)
seedbed + Prepositional Phrase / Noun
  • of ideas a seedbed of innovative ideas
    (một cái nôi của những ý tưởng sáng tạo)
  • for growth a seedbed for economic growth
    (một nền tảng cho sự phát triển kinh tế)
  • of revolution the seedbed of revolution
    (mầm mống của cách mạng)

Idioms

  • a seedbed of ideas

    một cái nôi của những ý tưởng

    "The university is considered a seedbed of innovative ideas."

    (Trường đại học được xem là cái nôi của những ý tưởng đổi mới.)

  • a seedbed for growth

    một nền tảng cho sự phát triển

    "The new policy aims to create a seedbed for economic growth."

    (Chính sách mới nhằm tạo ra một nền tảng cho sự phát triển kinh tế.)

  • a seedbed of discontent

    mầm mống của sự bất mãn

    "The poor living conditions became a seedbed of discontent among the population."

    (Điều kiện sống tồi tệ trở thành mầm mống của sự bất mãn trong dân chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seedbed

noun
Lật mặt

Luống gieo hạt; khu vực đất được chuẩn bị để gieo hạt.

"The farmer carefully prepared the seedbed to ensure a good crop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is preparing the seedbed for the new crop.
Người nông dân đang chuẩn bị luống gieo hạt cho vụ mùa mới.
Phủ định
Isn't the seedbed ready for planting yet?
Luống gieo hạt vẫn chưa sẵn sàng để trồng cây sao?
Nghi vấn
Is this area designated as a seedbed?
Khu vực này có được chỉ định là luống gieo hạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seedbed".

Trong nông nghiệp và làm vườn

Trong nông nghiệp và làm vườn, 'seedbed' là một khu vực đất được chuẩn bị cẩn thận, thường là với đất tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt, để gieo hạt và nuôi dưỡng cây con trong giai đoạn đầu đời. Việc tạo ra một 'seedbed' phù hợp là yếu tố then chốt giúp cây con nảy mầm mạnh mẽ và có nền tảng vững chắc để phát triển.

Ý nghĩa ẩn dụ trong xã hội

Ngoài nghĩa đen, 'seedbed' còn được dùng rộng rãi như một phép ẩn dụ để chỉ một môi trường, hoàn cảnh hoặc thời điểm mà ở đó những ý tưởng, phong trào, sự đổi mới hoặc các sự kiện quan trọng có thể bắt nguồn, được nuôi dưỡng và phát triển. Chẳng hạn, một trường đại học có thể được coi là 'seedbed' của các nhà khoa học tương lai, hoặc một giai đoạn lịch sử có thể là 'seedbed' của một cuộc cách mạng.