(Top Banner Ad)
breeding ground
B2
noun B2 Sinh học, Xã hội học, Ngôn ngữ học (theo nghĩa bóng)

breeding ground

UK: /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊnd/ • US: /ˈbriːdɪŋ ˌɡraʊnd/

Nghĩa tiếng Việt

nơi sinh sản môi trường phát triển ổ (dịch bệnh, tội phạm...) nơi nảy sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where animals breed and raise their young.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lake is a breeding ground for many species of fish."

    "Hồ là một khu vực sinh sản của nhiều loài cá."

  • "The refugee camp became a breeding ground for disease."

    "Trại tị nạn trở thành nơi sinh sôi của dịch bệnh."

  • "Universities are often seen as breeding grounds for new ideas."

    "Các trường đại học thường được xem là nơi ươm mầm những ý tưởng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb breed sinh sản; nuôi dưỡng; gây ra, tạo ra
Noun breed giống, nòi (động vật)
Noun breeder người gây giống, nhà nhân giống
Noun breeding sự sinh sản; sự giáo dục, cách cư xử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Ngôn ngữ học (theo nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brodjanan (to brood) + *grunduz (ground)
Old English
brēdan (to cherish, bring to birth) + grund (bottom, surface)
Middle/Modern English
breeding ground

Từ Đất Đến Ý Tưởng

Cụm từ 'breeding ground' kết hợp hai từ cổ: 'breed' (sinh sản, nuôi dưỡng) và 'ground' (mảnh đất). Ban đầu, nó chỉ có nghĩa đen là một nơi cụ thể, như một vùng đầm lầy, nơi động vật sinh sản và phát triển. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng. Người ta bắt đầu dùng nó một cách ẩn dụ để chỉ bất kỳ nơi nào hoặc tình huống nào tạo điều kiện cho một thứ gì đó—thường là tiêu cực như bệnh tật, tội phạm, hoặc ý tưởng cực đoan—phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đề cập đến môi trường sống lý tưởng cho sự sinh sản của một loài. Ví dụ: một đầm lầy là breeding ground cho muỗi.
Sử dụng theo nghĩa bóng, đề cập đến một môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của một ý tưởng, hoạt động hoặc vấn đề, thường mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với "hotbed", từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

for

"breeding ground for [something]" chỉ ra nơi lý tưởng cho sự phát triển hoặc sinh sản của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + breeding ground
  • fertile breeding ground for...
    (môi trường màu mỡ cho...)
  • perfect breeding ground for...
    (môi trường hoàn hảo cho...)
  • ideal breeding ground for...
    (môi trường lý tưởng cho...)
  • hot breeding ground for...
    (điểm nóng/ổ cho...)
Verb + breeding ground
  • become a breeding ground for...
    (trở thành một ổ/môi trường cho...)
  • create a breeding ground for...
    (tạo ra một ổ/môi trường cho...)
  • provide a breeding ground for...
    (cung cấp một môi trường cho...)

Idioms

  • a breeding ground for bacteria/disease

    một ổ vi khuẩn/dịch bệnh (nghĩa đen và ẩn dụ)

    "A dirty kitchen is a breeding ground for bacteria."

    (Một nhà bếp bẩn thỉu là một ổ vi khuẩn.)

  • a breeding ground for discontent/trouble

    nơi làm nảy sinh sự bất mãn/rắc rối

    "Poverty and injustice are a breeding ground for social unrest."

    (Nghèo đói và bất công là môi trường làm nảy sinh bất ổn xã hội.)

  • a breeding ground for talent/innovation

    cái nôi của tài năng/sự đổi mới (nghĩa tích cực)

    "The university is known as a breeding ground for future leaders."

    (Trường đại học này được biết đến là cái nôi đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breeding ground

noun
Lật mặt

Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.

"The lake is a breeding ground for many species of fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding ground".

Ẩn dụ trong Chính trị & Truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, 'breeding ground' là một cụm từ ẩn dụ rất mạnh, thường được các chính trị gia và nhà báo sử dụng để cảnh báo về các vấn đề xã hội. Khi họ gọi một nơi nào đó là 'ổ cho chủ nghĩa khủng bố' (a breeding ground for terrorism), họ đang tạo ra một hình ảnh tiêu cực và cấp bách, ngụ ý rằng vấn đề đang sinh sôi và cần phải được giải quyết tận gốc.

Từ Sinh học đến Kinh doanh

Điều thú vị là cụm từ này cũng được dùng trong bối cảnh tích cực, đặc biệt là trong thế giới kinh doanh và công nghệ. Một công ty có văn hóa cởi mở và sáng tạo có thể được gọi là 'cái nôi cho sự đổi mới' (a breeding ground for innovation). Điều này cho thấy một thuật ngữ sinh học đã được điều chỉnh để mô tả các khái niệm trừu tượng trong xã hội hiện đại.