breeding ground
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where animals breed and raise their young.
Vietnamese Meaning
Địa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lake is a breeding ground for many species of fish."
"Hồ là một khu vực sinh sản của nhiều loài cá."
-
"The refugee camp became a breeding ground for disease."
"Trại tị nạn trở thành nơi sinh sôi của dịch bệnh."
-
"Universities are often seen as breeding grounds for new ideas."
"Các trường đại học thường được xem là nơi ươm mầm những ý tưởng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học, đề cập đến môi trường sống lý tưởng cho sự sinh sản của một loài. Ví dụ: một đầm lầy là breeding ground cho muỗi.
Sử dụng theo nghĩa bóng, đề cập đến một môi trường hoặc hoàn cảnh thuận lợi cho sự phát triển của một ý tưởng, hoạt động hoặc vấn đề, thường mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với "hotbed", từ này cũng có nghĩa tương tự nhưng thường ám chỉ sự phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
"breeding ground for [something]" chỉ ra nơi lý tưởng cho sự phát triển hoặc sinh sản của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fertile breeding ground for... (môi trường màu mỡ cho...)
-
perfect breeding ground for... (môi trường hoàn hảo cho...)
-
ideal breeding ground for... (môi trường lý tưởng cho...)
-
hot breeding ground for... (điểm nóng/ổ cho...)
-
become a breeding ground for... (trở thành một ổ/môi trường cho...)
-
create a breeding ground for... (tạo ra một ổ/môi trường cho...)
-
provide a breeding ground for... (cung cấp một môi trường cho...)
Idioms
-
a breeding ground for bacteria/disease
một ổ vi khuẩn/dịch bệnh (nghĩa đen và ẩn dụ)
"A dirty kitchen is a breeding ground for bacteria."
(Một nhà bếp bẩn thỉu là một ổ vi khuẩn.)
-
a breeding ground for discontent/trouble
nơi làm nảy sinh sự bất mãn/rắc rối
"Poverty and injustice are a breeding ground for social unrest."
(Nghèo đói và bất công là môi trường làm nảy sinh bất ổn xã hội.)
-
a breeding ground for talent/innovation
cái nôi của tài năng/sự đổi mới (nghĩa tích cực)
"The university is known as a breeding ground for future leaders."
(Trường đại học này được biết đến là cái nôi đào tạo các nhà lãnh đạo tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breeding ground
nounĐịa điểm nơi động vật sinh sản và nuôi con non.
"The lake is a breeding ground for many species of fish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breeding ground".
