(Top Banner Ad)
incubator
B2
noun B2 Y học, Kinh doanh, Công nghệ sinh học

incubator

UK: /ˈɪŋ.kjə.beɪ.tər/ • US: /ˈɪŋ.kjə.beɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

lồng ấp vườn ươm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An apparatus in which environmental conditions (such as temperature and humidity) can be controlled, often used for growing bacterial cultures, hatching eggs, or providing a controlled environment for a premature baby.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị trong đó các điều kiện môi trường (như nhiệt độ và độ ẩm) có thể được kiểm soát, thường được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn, ấp trứng hoặc cung cấp một môi trường được kiểm soát cho trẻ sinh non.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The premature baby was placed in an incubator to keep warm."

    "Đứa trẻ sinh non được đặt trong lồng ấp để giữ ấm."

  • "The biotechnology company was founded in a university incubator."

    "Công ty công nghệ sinh học được thành lập trong một vườn ươm thuộc trường đại học."

  • "Incubators often provide crucial resources for early-stage companies."

    "Các vườn ươm thường cung cấp các nguồn lực quan trọng cho các công ty giai đoạn đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb incubate ấp trứng; ủ bệnh; ấp ủ (ý tưởng, kế hoạch)
Noun incubation sự ấp trứng; thời kỳ ủ bệnh; sự ấp ủ (ý tưởng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh doanh, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
incubare
English
incubate
English
incubator

Nguồn gốc thú vị của 'incubator'

Từ 'incubator' có nguồn gốc từ động từ Latin 'incubare'. 'In-' có nghĩa là 'trên' hoặc 'trong', và 'cubare' có nghĩa là 'nằm'. Ban đầu, nó mô tả hành động nằm ấp trứng để nở con. Ngày nay, ý nghĩa đã mở rộng để chỉ thiết bị ấp trứng, lồng ấp cho trẻ sinh non, và cả 'vườn ươm' nơi các công ty khởi nghiệp được nuôi dưỡng và phát triển trong giai đoạn đầu.

Usage Note

Trong y học, 'incubator' dùng để chỉ lồng ấp cho trẻ sinh non. Trong nông nghiệp, nó dùng để ấp trứng. Trong kinh doanh, nó đề cập đến chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp.

Prepositions

in for

"in" được sử dụng để chỉ vị trí bên trong lồng ấp (ví dụ: 'The baby is in the incubator'). "for" được sử dụng để chỉ mục đích của lồng ấp (ví dụ: 'This incubator is for premature babies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incubator
  • startup startup incubator
    (vườn ươm khởi nghiệp)
  • business business incubator
    (vườn ươm doanh nghiệp)
  • neonatal neonatal incubator
    (lồng ấp sơ sinh)
Verb + incubator
  • launch launch an incubator
    (khởi động một vườn ươm)
  • use use an incubator
    (sử dụng lồng ấp/máy ấp)
  • support support an incubator
    (hỗ trợ một vườn ươm)
Incubator + Noun/Preposition
  • incubator program incubator program
    (chương trình vườn ươm)
  • incubator for incubator for startups
    (vườn ươm cho các công ty khởi nghiệp)
  • incubator for incubator for premature babies
    (lồng ấp cho trẻ sinh non)

Idioms

  • To be in the incubator

    đang trong giai đoạn ấp ủ, phát triển ban đầu (cần được bảo vệ và nuôi dưỡng)

    "The project is still in the incubator, so we're not ready to announce it yet."

    (Dự án vẫn đang trong giai đoạn ấp ủ, nên chúng tôi chưa sẵn sàng công bố.)

  • Serve as an incubator for...

    đóng vai trò là nơi ươm mầm, tạo điều kiện cho sự phát triển của...

    "The university's entrepreneurship center serves as an incubator for student startups."

    (Trung tâm khởi nghiệp của trường đại học đóng vai trò là nơi ươm mầm cho các startup của sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incubator

noun
Lật mặt

Một thiết bị trong đó các điều kiện môi trường (như nhiệt độ và độ ẩm) có thể được kiểm soát, thường được sử dụng để nuôi cấy vi khuẩn, ấp trứng hoặc cung cấp một môi trường được kiểm soát cho trẻ sinh non.

"The premature baby was placed in an incubator to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses a state-of-the-art incubator: it carefully controls temperature and humidity for premature babies.
Bệnh viện sử dụng một lồng ấp hiện đại: nó kiểm soát cẩn thận nhiệt độ và độ ẩm cho trẻ sinh non.
Phủ định
This incubator isn't working properly: it's not maintaining a consistent temperature.
Lồng ấp này không hoạt động bình thường: nó không duy trì nhiệt độ ổn định.
Nghi vấn
Is this incubator clean: has it been properly sterilized?
Lồng ấp này đã sạch chưa: nó đã được khử trùng đúng cách chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The premature baby, weak and fragile, was placed in the incubator, ensuring its survival.
Đứa trẻ sinh non, yếu ớt và dễ vỡ, đã được đặt trong lồng ấp, đảm bảo sự sống của nó.
Phủ định
Without the incubator, the baby's chances of survival, unfortunately, would be slim.
Nếu không có lồng ấp, thật không may, cơ hội sống sót của đứa bé sẽ rất mong manh.
Nghi vấn
Doctor, is the incubator, properly maintained and calibrated, providing the ideal environment for the newborn?
Thưa bác sĩ, lồng ấp, được bảo trì và hiệu chỉnh đúng cách, có đang cung cấp môi trường lý tưởng cho trẻ sơ sinh không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital uses an incubator to keep premature babies warm.
Bệnh viện sử dụng lồng ấp để giữ ấm cho trẻ sinh non.
Phủ định
Not only did the incubator malfunction, but also the backup system failed.
Không chỉ lồng ấp bị trục trặc, mà hệ thống dự phòng cũng bị lỗi.
Nghi vấn
Should the incubator temperature fluctuate, the alarm will sound immediately.
Nếu nhiệt độ của lồng ấp dao động, chuông báo động sẽ vang lên ngay lập tức.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The incubator is essential for premature babies.
Lồng ấp rất cần thiết cho trẻ sinh non.
Phủ định
The hospital doesn't have enough incubators to meet the demand.
Bệnh viện không có đủ lồng ấp để đáp ứng nhu cầu.
Nghi vấn
Is the incubator temperature properly regulated?
Nhiệt độ của lồng ấp có được điều chỉnh đúng cách không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital has a new incubator for premature babies.
Bệnh viện có một lồng ấp mới cho trẻ sinh non.
Phủ định
The laboratory does not use this incubator for cell cultures.
Phòng thí nghiệm không sử dụng lồng ấp này cho nuôi cấy tế bào.
Nghi vấn
Does the farm need an incubator for the chicken eggs?
Trang trại có cần lồng ấp cho trứng gà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incubator".

Vai trò y tế quan trọng của lồng ấp

Lồng ấp (incubator) là một thiết bị y tế cứu sinh, đặc biệt quan trọng đối với trẻ sinh non hoặc trẻ có vấn đề sức khỏe. Nó cung cấp môi trường được kiểm soát về nhiệt độ, độ ẩm và oxy, giúp trẻ sơ sinh yếu ớt có cơ hội sống sót và phát triển tốt hơn. Việc phát minh và sử dụng rộng rãi lồng ấp đã cách mạng hóa chăm sóc nhi khoa.

Vườn ươm khởi nghiệp trong kỷ nguyên số

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, 'incubator' còn được dùng để chỉ các tổ chức hoặc chương trình hỗ trợ các công ty khởi nghiệp (startup) non trẻ. Các 'vườn ươm khởi nghiệp' này cung cấp không gian làm việc, cố vấn, nguồn lực và đôi khi cả vốn đầu tư, giúp các startup phát triển ý tưởng, xây dựng sản phẩm và định hình mô hình kinh doanh trước khi ra mắt thị trường.