house fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fire that occurs in a house.
Vietnamese Meaning
Đám cháy xảy ra trong một ngôi nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house fire caused significant damage to the property."
"Vụ cháy nhà đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tài sản."
-
"Several families were displaced by the house fire."
"Một vài gia đình đã phải rời bỏ nhà cửa do vụ cháy nhà."
-
"The cause of the house fire is still under investigation."
"Nguyên nhân của vụ cháy nhà vẫn đang được điều tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | house | ngôi nhà |
| Noun | housing | nhà ở, khu nhà ở |
| Noun | fire | đám cháy, lửa |
| Noun | firefighter | lính cứu hỏa |
| Adjective | fiery | nóng bỏng, bốc lửa, dữ dội |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'house fire' thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, một vụ cháy nhà. Nó khác với 'fire in the house', có thể chỉ một đám cháy nhỏ, không nhất thiết gây thiệt hại lớn (ví dụ: cháy thức ăn trên bếp).
Prepositions
'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm tổng quát: 'There was a house fire in our neighborhood.' ('At' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể hơn: 'The fire department responded to a house fire at 123 Main Street.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
destructive destructive house fire (vụ cháy nhà gây nhiều thiệt hại)
-
devastating devastating house fire (vụ cháy nhà kinh hoàng)
-
accidental accidental house fire (vụ cháy nhà do tai nạn)
-
report report a house fire (báo cáo vụ cháy nhà)
-
extinguish extinguish a house fire (dập tắt vụ cháy nhà)
-
escape escape a house fire (thoát khỏi vụ cháy nhà)
-
cause the cause of the house fire (nguyên nhân vụ cháy nhà)
-
victim a victim of the house fire (nạn nhân của vụ cháy nhà)
Idioms
-
A house fire broke out.
Một vụ cháy nhà đã bùng phát/xảy ra.
"A house fire broke out late last night, destroying two homes."
(Một vụ cháy nhà đã bùng phát vào đêm qua, phá hủy hai ngôi nhà.)
-
To put out a house fire.
Dập tắt một vụ cháy nhà.
"Firefighters worked for hours to put out the house fire."
(Lính cứu hỏa đã làm việc nhiều giờ để dập tắt vụ cháy nhà.)
-
To respond to a house fire.
Ứng phó/có mặt để xử lý một vụ cháy nhà.
"Emergency services were quick to respond to the house fire."
(Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng ứng phó với vụ cháy nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house fire
NounĐám cháy xảy ra trong một ngôi nhà.
"The house fire caused significant damage to the property."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house fire".
