(Top Banner Ad)
house fire
B1
Noun B1 Tai nạn/An toàn

house fire

UK: /ˈhaʊs ˌfaɪər/ • US: /ˈhaʊs ˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

cháy nhà hỏa hoạn nhà ở vụ cháy nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire that occurs in a house.

Vietnamese Meaning

Đám cháy xảy ra trong một ngôi nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house fire caused significant damage to the property."

    "Vụ cháy nhà đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tài sản."

  • "Several families were displaced by the house fire."

    "Một vài gia đình đã phải rời bỏ nhà cửa do vụ cháy nhà."

  • "The cause of the house fire is still under investigation."

    "Nguyên nhân của vụ cháy nhà vẫn đang được điều tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house ngôi nhà
Noun housing nhà ở, khu nhà ở
Noun fire đám cháy, lửa
Noun firefighter lính cứu hỏa
Adjective fiery nóng bỏng, bốc lửa, dữ dội

Synonyms

residential fire (cháy nhà dân)

Related Words

Subject Area

Tai nạn/An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hūs (source of 'house')
Old English
fȳr (source of 'fire')
Modern English
house fire (compound formation)

Sự Kết Hợp Trực Tiếp

Từ 'house fire' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai danh từ quen thuộc: 'house' (ngôi nhà) và 'fire' (đám cháy). Từ này không có lịch sử phát triển phức tạp qua nhiều ngôn ngữ hay thời kỳ, mà ý nghĩa của nó được hình thành một cách trực tiếp và rõ ràng từ sự kết hợp của hai thành phần để chỉ một vụ cháy xảy ra bên trong một ngôi nhà.

Usage Note

Cụm từ 'house fire' thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể, một vụ cháy nhà. Nó khác với 'fire in the house', có thể chỉ một đám cháy nhỏ, không nhất thiết gây thiệt hại lớn (ví dụ: cháy thức ăn trên bếp).

Prepositions

in at

'In' thường được sử dụng để chỉ địa điểm tổng quát: 'There was a house fire in our neighborhood.' ('At' có thể được sử dụng để chỉ địa điểm cụ thể hơn: 'The fire department responded to a house fire at 123 Main Street.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house fire
  • destructive destructive house fire
    (vụ cháy nhà gây nhiều thiệt hại)
  • devastating devastating house fire
    (vụ cháy nhà kinh hoàng)
  • accidental accidental house fire
    (vụ cháy nhà do tai nạn)
Verb + house fire
  • report report a house fire
    (báo cáo vụ cháy nhà)
  • extinguish extinguish a house fire
    (dập tắt vụ cháy nhà)
  • escape escape a house fire
    (thoát khỏi vụ cháy nhà)
Noun + house fire
  • cause the cause of the house fire
    (nguyên nhân vụ cháy nhà)
  • victim a victim of the house fire
    (nạn nhân của vụ cháy nhà)

Idioms

  • A house fire broke out.

    Một vụ cháy nhà đã bùng phát/xảy ra.

    "A house fire broke out late last night, destroying two homes."

    (Một vụ cháy nhà đã bùng phát vào đêm qua, phá hủy hai ngôi nhà.)

  • To put out a house fire.

    Dập tắt một vụ cháy nhà.

    "Firefighters worked for hours to put out the house fire."

    (Lính cứu hỏa đã làm việc nhiều giờ để dập tắt vụ cháy nhà.)

  • To respond to a house fire.

    Ứng phó/có mặt để xử lý một vụ cháy nhà.

    "Emergency services were quick to respond to the house fire."

    (Các dịch vụ khẩn cấp đã nhanh chóng ứng phó với vụ cháy nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house fire

Noun
Lật mặt

Đám cháy xảy ra trong một ngôi nhà.

"The house fire caused significant damage to the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house fire".

An Toàn Phòng Cháy Chữa Cháy

Ở nhiều quốc gia phương Tây, an toàn phòng cháy chữa cháy là một ưu tiên hàng đầu. Các ngôi nhà thường được trang bị báo khói (smoke detectors), và người dân được khuyến khích có kế hoạch thoát hiểm (escape plan). Lực lượng cứu hỏa (fire department) không chỉ dập tắt đám cháy mà còn cung cấp giáo dục về phòng ngừa hỏa hoạn.

Sự Hỗ Trợ Của Cộng Đồng

Khi một gia đình gặp hỏa hoạn và mất nhà cửa, cộng đồng thường thể hiện sự đoàn kết bằng cách tổ chức các buổi gây quỹ, quyên góp quần áo, thực phẩm và các vật dụng cần thiết khác. Đây là một truyền thống mạnh mẽ, thể hiện tinh thần sẻ chia và giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn.