(Top Banner Ad)
mp (member of parliament)
B2
Danh từ B2 Chính trị

mp (member of parliament)

UK: /ˌemˈpiː/ • US: /ˌemˈpiː/

Nghĩa tiếng Việt

Nghị sĩ Thành viên Quốc hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been elected to represent a particular area in the parliament of some countries.

Vietnamese Meaning

Một người được bầu để đại diện cho một khu vực cụ thể trong quốc hội của một số quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our local MP has been working hard to improve healthcare in the area."

    "Nghị sĩ địa phương của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe trong khu vực."

  • "The MP voted against the new legislation."

    "Nghị sĩ đã bỏ phiếu chống lại luật mới."

  • "She served as an MP for over 20 years."

    "Bà ấy đã làm nghị sĩ hơn 20 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun parliament Quốc hội, Nghị viện
Adjective parliamentary Thuộc về quốc hội/nghị viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
Member of Parliament
English
MP (abbreviation)

MP: Viết tắt của 'Nghị sĩ Quốc hội'

'MP' là viết tắt của 'Member of Parliament', có nghĩa là thành viên của nghị viện hoặc quốc hội. Từ này được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia theo hệ thống Westminster, như Vương quốc Anh, Canada, Úc, v.v., để chỉ những người dân được bầu ra để đại diện cho khu vực bầu cử của họ trong cơ quan lập pháp quốc gia. Việc sử dụng dạng viết tắt 'MP' đã trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày và báo chí.

Usage Note

'MP' là dạng viết tắt thông dụng của 'member of parliament'. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là khi nói về hệ thống chính phủ của các quốc gia theo chế độ nghị viện, như Vương quốc Anh, Canada, Úc, và Ấn Độ. Nó đề cập đến một thành viên của cơ quan lập pháp, người có trách nhiệm đại diện cho ý kiến và lợi ích của cử tri trong khu vực bầu cử của họ. Khác với các chức danh chính trị khác, MP đặc biệt nhấn mạnh vai trò đại diện dân sự.

Prepositions

for of

'MP for [khu vực]' dùng để chỉ MP đại diện cho khu vực đó. 'Member of Parliament' thường đi với 'of [quốc gia]' để chỉ thành viên quốc hội của quốc gia đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MP
  • local local MP
    (nghị sĩ địa phương)
  • elected elected MP
    (nghị sĩ được bầu)
  • senior senior MP
    (nghị sĩ cấp cao/lâu năm)
  • new new MP
    (nghị sĩ mới)
Verb + MP
  • elect elect an MP
    (bầu một nghị sĩ)
  • vote for vote for an MP
    (bỏ phiếu cho một nghị sĩ)
  • contact contact an MP
    (liên hệ với một nghị sĩ)
  • lobby lobby an MP
    (vận động hành lang một nghị sĩ)
Noun/Adjective (descriptive) + MP
  • sitting sitting MP
    (nghị sĩ đương nhiệm)
  • former former MP
    (cựu nghị sĩ)
  • backbench backbench MP
    (nghị sĩ thông thường (không giữ chức vụ trong chính phủ))
  • shadow shadow MP
    (nghị sĩ đối lập (trong nội các dự khuyết))

Idioms

  • a sitting MP

    một nghị sĩ đương nhiệm (người hiện đang giữ chức vụ)

    "The constituency has re-elected its sitting MP for the third time."

    (Khu vực bầu cử đó đã tái bầu nghị sĩ đương nhiệm của họ lần thứ ba.)

  • to be an MP for [constituency]

    làm nghị sĩ đại diện cho [khu vực bầu cử]

    "She has been an MP for Oxford East for over 20 years."

    (Bà ấy đã làm nghị sĩ đại diện cho khu vực Oxford East hơn 20 năm.)

  • backbench MP

    nghị sĩ thường/không giữ chức vụ (trong chính phủ hoặc nội các đối lập, ngồi ở hàng ghế sau)

    "Many backbench MPs are pushing for changes to the new law."

    (Nhiều nghị sĩ thường đang thúc đẩy các thay đổi đối với luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mp (member of parliament)

Danh từ
Lật mặt

Một người được bầu để đại diện cho một khu vực cụ thể trong quốc hội của một số quốc gia.

"Our local MP has been working hard to improve healthcare in the area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mp (member of parliament)".

Vai trò của MP trong hệ thống Westminster

Ở các quốc gia như Vương quốc Anh, Canada, Úc hay New Zealand, MP là những người được bầu vào Hạ viện (House of Commons) của Quốc hội. Họ đại diện cho một khu vực địa lý cụ thể, được gọi là khu vực bầu cử (constituency), và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định lập pháp, giám sát chính phủ và giải quyết các vấn đề của người dân trong khu vực của mình. Mỗi MP thường có một văn phòng tại khu vực bầu cử để tiếp xúc và hỗ trợ cử tri.

Quyền lợi và trách nhiệm của MP

MP có trách nhiệm lớn lao đối với cử tri của mình, bao gồm việc lắng nghe ý kiến của họ, vận động cho các chính sách có lợi cho khu vực, và đảm bảo tiếng nói của người dân được thể hiện trong quá trình làm luật. Họ cũng phải tham gia các phiên họp Quốc hội, bỏ phiếu cho các dự luật, và có thể giữ các chức vụ trong chính phủ hoặc nội các đối lập. Quyền lợi của họ bao gồm lương, phụ cấp và quyền miễn trừ trong một số trường hợp nhất định để thực hiện nhiệm vụ.