(Top Banner Ad)
house-sitting
B1
Noun B1 Gia đình và lối sống

house-sitting

UK: /ˈhaʊsˌsɪtɪŋ/ • US: /ˈhaʊsˌsɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trông nhà giữ nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of living in someone's house while they are away, in order to look after it and prevent it from being burgled or damaged.

Vietnamese Meaning

Công việc ở trong nhà của ai đó khi họ đi vắng để trông nom nhà cửa và ngăn ngừa trộm cắp hoặc hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been house-sitting for her parents while they're on holiday."

    "Cô ấy đã trông nhà cho bố mẹ trong khi họ đi nghỉ mát."

  • "House-sitting is a good way to save money on accommodation when traveling."

    "Trông nhà là một cách tốt để tiết kiệm tiền chỗ ở khi đi du lịch."

  • "We need someone reliable for house-sitting while we're away."

    "Chúng tôi cần một người đáng tin cậy để trông nhà trong khi chúng tôi đi vắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb house-sit trông nhà, giữ nhà
Noun house-sitter người trông nhà

Synonyms

housesitting (trông nhà)

Related Words

babysitting (trông trẻ)pet-sitting (trông thú cưng)caretaking (quản gia/trông nom)

Subject Area

Gia đình và lối sống

Nguồn gốc của 'House-sitting'

Từ 'house-sitting' khá hiện đại, xuất hiện khi mọi người bắt đầu đi du lịch nhiều hơn và cần người trông nhà của họ. Nó đơn giản chỉ là việc 'ngồi nhà' (sitting) để trông 'nhà' (house) khi chủ vắng nhà.

Usage Note

House-sitting thường bao gồm việc chăm sóc cây cối, vật nuôi (nếu có), nhận thư, và giữ cho ngôi nhà có vẻ như đang có người ở. Nó khác với 'babysitting' (trông trẻ) và 'pet-sitting' (trông thú cưng), mặc dù có thể bao gồm việc chăm sóc thú cưng như một phần của công việc.

Prepositions

for

'House-sitting for someone': trông nhà cho ai đó. Ví dụ: 'I'm house-sitting for my neighbors while they are on vacation.' (Tôi đang trông nhà cho hàng xóm khi họ đi nghỉ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + house-sitting
  • Reliable house-sitting
    (trông nhà đáng tin cậy)
  • Professional house-sitting
    (dịch vụ trông nhà chuyên nghiệp)
Verb + house-sitting
  • Arrange house-sitting
    (sắp xếp việc trông nhà)
  • Offer house-sitting
    (cung cấp dịch vụ trông nhà)
  • Do house-sitting
    (làm công việc trông nhà)

Idioms

  • While the cat's away, the mice will play (related context)

    Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm (tình huống tương tự)

    "He left for vacation, and while the cat's away, the mice will play – the kids had a party."

    (Anh ấy đi nghỉ mát, và vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm - bọn trẻ đã tổ chức một bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

house-sitting

Noun
Lật mặt

Công việc ở trong nhà của ai đó khi họ đi vắng để trông nom nhà cửa và ngăn ngừa trộm cắp hoặc hư hại.

"She's been house-sitting for her parents while they're on holiday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to do house-sitting for my neighbor while they are on vacation.
Tôi sẽ trông nhà cho hàng xóm của tôi khi họ đi nghỉ.
Phủ định
She is not going to do house-sitting this summer because she is traveling herself.
Cô ấy sẽ không trông nhà vào mùa hè này vì cô ấy cũng đang đi du lịch.
Nghi vấn
Are you going to be house-sitting for the Smiths next month?
Bạn có định trông nhà cho gia đình Smiths vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house-sitting".

Sự tin tưởng và trách nhiệm

House-sitting dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau. Chủ nhà tin tưởng người trông nhà sẽ chăm sóc tài sản của họ, và người trông nhà có trách nhiệm thực hiện điều đó một cách cẩn thận.