house-sitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of living in someone's house while they are away, in order to look after it and prevent it from being burgled or damaged.
Vietnamese Meaning
Công việc ở trong nhà của ai đó khi họ đi vắng để trông nom nhà cửa và ngăn ngừa trộm cắp hoặc hư hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been house-sitting for her parents while they're on holiday."
"Cô ấy đã trông nhà cho bố mẹ trong khi họ đi nghỉ mát."
-
"House-sitting is a good way to save money on accommodation when traveling."
"Trông nhà là một cách tốt để tiết kiệm tiền chỗ ở khi đi du lịch."
-
"We need someone reliable for house-sitting while we're away."
"Chúng tôi cần một người đáng tin cậy để trông nhà trong khi chúng tôi đi vắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | house-sit | trông nhà, giữ nhà |
| Noun | house-sitter | người trông nhà |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
House-sitting thường bao gồm việc chăm sóc cây cối, vật nuôi (nếu có), nhận thư, và giữ cho ngôi nhà có vẻ như đang có người ở. Nó khác với 'babysitting' (trông trẻ) và 'pet-sitting' (trông thú cưng), mặc dù có thể bao gồm việc chăm sóc thú cưng như một phần của công việc.
Prepositions
'House-sitting for someone': trông nhà cho ai đó. Ví dụ: 'I'm house-sitting for my neighbors while they are on vacation.' (Tôi đang trông nhà cho hàng xóm khi họ đi nghỉ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Reliable house-sitting (trông nhà đáng tin cậy)
-
Professional house-sitting (dịch vụ trông nhà chuyên nghiệp)
-
Arrange house-sitting (sắp xếp việc trông nhà)
-
Offer house-sitting (cung cấp dịch vụ trông nhà)
-
Do house-sitting (làm công việc trông nhà)
Idioms
-
While the cat's away, the mice will play (related context)
Vắng chủ nhà, gà vọc niêu tôm (tình huống tương tự)
"He left for vacation, and while the cat's away, the mice will play – the kids had a party."
(Anh ấy đi nghỉ mát, và vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm - bọn trẻ đã tổ chức một bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
house-sitting
NounCông việc ở trong nhà của ai đó khi họ đi vắng để trông nom nhà cửa và ngăn ngừa trộm cắp hoặc hư hại.
"She's been house-sitting for her parents while they're on holiday."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to do house-sitting for my neighbor while they are on vacation. |
Tôi sẽ trông nhà cho hàng xóm của tôi khi họ đi nghỉ. |
| Phủ định | She is not going to do house-sitting this summer because she is traveling herself. |
Cô ấy sẽ không trông nhà vào mùa hè này vì cô ấy cũng đang đi du lịch. |
| Nghi vấn | Are you going to be house-sitting for the Smiths next month? |
Bạn có định trông nhà cho gia đình Smiths vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "house-sitting".
