housebreaker
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A burglar; a person who breaks into a house, especially to steal.
Vietnamese Meaning
Kẻ trộm đột nhập vào nhà; một người đột nhập vào nhà, đặc biệt là để trộm cắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police apprehended the housebreaker after a high-speed chase."
"Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao."
-
"He was convicted of being a housebreaker."
"Anh ta bị kết tội là một kẻ trộm đột nhập vào nhà."
-
"The housebreaker was caught red-handed."
"Kẻ trộm bị bắt tại trận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | housebreaking | Sự đột nhập vào nhà; hành vi trộm cắp trong nhà (vụ trộm) |
| Noun | house | Nhà |
| Verb | break | Phá vỡ, đột nhập |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'housebreaker' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo tin tức. So với 'burglar', 'housebreaker' nhấn mạnh hành động đột nhập vào nhà, có thể có hoặc không kèm theo hành vi trộm cắp (mặc dù thường ngụ ý có).
Collocations (Từ đi kèm)
-
convicted convicted housebreaker (kẻ trộm nhà đã bị kết án)
-
notorious notorious housebreaker (kẻ trộm nhà khét tiếng)
-
catch catch a housebreaker (bắt được một tên trộm nhà)
-
arrest arrest a housebreaker (bắt giữ một tên trộm nhà)
Idioms
-
Like a housebreaker in the night
Như một tên trộm trong đêm (lén lút, bất ngờ)
"The change happened like a housebreaker in the night, nobody saw it coming."
(Sự thay đổi diễn ra như một tên trộm trong đêm, không ai thấy trước được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housebreaker
Danh từKẻ trộm đột nhập vào nhà; một người đột nhập vào nhà, đặc biệt là để trộm cắp.
"The police apprehended the housebreaker after a high-speed chase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housebreaker".
