(Top Banner Ad)
housebreaker
C1
Danh từ C1 Luật pháp/Tội phạm

housebreaker

UK: /ˈhaʊsˌbreɪkə/ • US: /ˈhaʊsˌbreɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ trộm đột nhập vào nhà tên trộm đột nhập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burglar; a person who breaks into a house, especially to steal.

Vietnamese Meaning

Kẻ trộm đột nhập vào nhà; một người đột nhập vào nhà, đặc biệt là để trộm cắp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police apprehended the housebreaker after a high-speed chase."

    "Cảnh sát đã bắt giữ kẻ trộm sau một cuộc truy đuổi tốc độ cao."

  • "He was convicted of being a housebreaker."

    "Anh ta bị kết tội là một kẻ trộm đột nhập vào nhà."

  • "The housebreaker was caught red-handed."

    "Kẻ trộm bị bắt tại trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housebreaking Sự đột nhập vào nhà; hành vi trộm cắp trong nhà (vụ trộm)
Noun house Nhà
Verb break Phá vỡ, đột nhập

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp/Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

English
housebreaker

Nguồn gốc của 'housebreaker'

Từ 'housebreaker' đơn giản là sự kết hợp của 'house' (nhà) và 'breaker' (người phá hoại, người xâm nhập). Nó mô tả một người chuyên đột nhập vào nhà để trộm cắp. Hình ảnh này đã tồn tại trong xã hội loài người từ rất lâu, khi con người bắt đầu xây dựng nhà cửa và tích trữ tài sản.

Usage Note

Từ 'housebreaker' mang tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc báo cáo tin tức. So với 'burglar', 'housebreaker' nhấn mạnh hành động đột nhập vào nhà, có thể có hoặc không kèm theo hành vi trộm cắp (mặc dù thường ngụ ý có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housebreaker
  • convicted convicted housebreaker
    (kẻ trộm nhà đã bị kết án)
  • notorious notorious housebreaker
    (kẻ trộm nhà khét tiếng)
Verb + housebreaker
  • catch catch a housebreaker
    (bắt được một tên trộm nhà)
  • arrest arrest a housebreaker
    (bắt giữ một tên trộm nhà)

Idioms

  • Like a housebreaker in the night

    Như một tên trộm trong đêm (lén lút, bất ngờ)

    "The change happened like a housebreaker in the night, nobody saw it coming."

    (Sự thay đổi diễn ra như một tên trộm trong đêm, không ai thấy trước được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housebreaker

Danh từ
Lật mặt

Kẻ trộm đột nhập vào nhà; một người đột nhập vào nhà, đặc biệt là để trộm cắp.

"The police apprehended the housebreaker after a high-speed chase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housebreaker".

Bảo vệ tài sản

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bảo vệ tài sản cá nhân là một quyền cơ bản. Do đó, hành vi trộm cắp, đặc biệt là đột nhập vào nhà, bị coi là một tội ác nghiêm trọng. Các biện pháp an ninh gia đình như hệ thống báo động, camera giám sát rất phổ biến.