(Top Banner Ad)
trespasser
B2
noun B2 Pháp luật, An ninh

trespasser

UK: /ˈtrespæsər/ • US: /ˈtresˌpæsər/

Nghĩa tiếng Việt

người xâm phạm người xâm nhập trái phép kẻ xâm nhập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who enters someone else's land or property without permission.

Vietnamese Meaning

Người xâm phạm, người xâm nhập trái phép vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landowner warned the trespassers to leave his property immediately."

    "Chủ đất cảnh báo những người xâm phạm rời khỏi tài sản của ông ngay lập tức."

  • "The police arrested the trespasser for entering the building after hours."

    "Cảnh sát bắt giữ người xâm phạm vì đã vào tòa nhà sau giờ làm việc."

  • "The sign clearly stated 'No Trespassing'."

    "Biển báo ghi rõ 'Cấm xâm phạm'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trespass xâm phạm, xâm nhập trái phép
Noun trespass sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép
Adjective trespassable có thể xâm phạm được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trespasser
French
trépasser
English
trespasser

Nguồn gốc của 'Trespasser'

Từ 'trespasser' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trespasser', có nghĩa là 'đi qua, vượt qua', thường mang ý nghĩa xâm phạm hoặc vi phạm một ranh giới nào đó. Nó liên quan đến việc vượt qua một giới hạn vật lý hoặc đạo đức. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó liên quan đến sự xâm nhập trái phép.

Usage Note

Từ 'trespasser' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh, ám chỉ hành động xâm phạm quyền sở hữu tư nhân. Nó mang tính tiêu cực, chỉ hành động bất hợp pháp. Khác với 'visitor' (khách) hoặc 'guest' (khách mời), 'trespasser' không được mời và không có quyền có mặt ở địa điểm đó.

Prepositions

on in

- 'Trespasser on (property)': Xâm phạm trên (tài sản nào đó). Ví dụ: 'The sign warned potential trespassers on the land.'
- 'Trespasser in (area)': Xâm phạm trong (khu vực nào đó). Ví dụ: 'Police apprehended a trespasser in the restricted area.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trespasser
  • frequent frequent trespasser
    (người xâm phạm thường xuyên)
  • unwary unwary trespasser
    (người xâm phạm bất cẩn)
  • accidental accidental trespasser
    (người xâm phạm vô tình)
Verb + trespasser
  • prosecute prosecute a trespasser
    (truy tố một người xâm phạm)
  • catch catch a trespasser
    (bắt được một người xâm phạm)
  • warn warn a trespasser
    (cảnh cáo một người xâm phạm)

Idioms

  • Trespassers will be prosecuted

    Người xâm phạm sẽ bị truy tố (thường được sử dụng như một biển báo)

    "The sign clearly stated: 'Trespassers will be prosecuted'."

    (Biển báo ghi rõ: 'Người xâm phạm sẽ bị truy tố'.)

  • Treat someone like a trespasser

    Đối xử với ai đó như một người xâm phạm (không được chào đón, bị nghi ngờ)

    "He felt like he was being treated like a trespasser in his own home."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đang bị đối xử như một kẻ xâm nhập ngay trong chính ngôi nhà của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trespasser

noun
Lật mặt

Người xâm phạm, người xâm nhập trái phép vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép.

"The landowner warned the trespassers to leave his property immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trespasser was caught on camera.
Kẻ xâm nhập đã bị camera ghi lại.
Phủ định
Are you sure he isn't a trespasser?
Bạn có chắc anh ta không phải là kẻ xâm nhập không?
Nghi vấn
Is that man a trespasser?
Người đàn ông đó có phải là kẻ xâm nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trespasser".

Luật về xâm phạm (Trespassing Laws)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, xâm phạm đất tư nhân là một hành vi phạm pháp. Chủ sở hữu đất có quyền kiện người xâm phạm để đòi bồi thường thiệt hại. Các biển báo 'Không phận sự miễn vào' thường được dựng lên để cảnh báo.