housebreaking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of illegally entering a building, especially a house, in order to steal something.
Vietnamese Meaning
Hành động đột nhập trái phép vào một tòa nhà, đặc biệt là nhà ở, để trộm cắp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police are investigating a series of housebreaking incidents in the neighborhood."
"Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ đột nhập gia cư trong khu phố."
-
"Housebreaking is a serious crime that can result in imprisonment."
"Đột nhập gia cư là một tội nghiêm trọng có thể dẫn đến việc bỏ tù."
-
"The security system is designed to deter housebreaking."
"Hệ thống an ninh được thiết kế để ngăn chặn hành vi đột nhập gia cư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | housebreaking | hành vi đột nhập vào nhà trái phép; việc huấn luyện vật nuôi đi vệ sinh đúng chỗ |
| Verb | housebreak | đột nhập vào nhà; huấn luyện (vật nuôi) đi vệ sinh đúng chỗ |
| Noun | housebreaker | kẻ đột nhập nhà, kẻ trộm nhà |
| Adjective | housebroken | (vật nuôi) đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'housebreaking' nhấn mạnh hành động đột nhập vào nhà với mục đích phạm tội. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc tội phạm học. Phân biệt với 'burglary', mặc dù tương đồng, 'housebreaking' có thể mang ý nghĩa đơn thuần là hành động đột nhập, trong khi 'burglary' luôn ngụ ý hành vi trộm cắp hoặc phạm tội khác sau khi đột nhập. 'Trespassing' chỉ đơn thuần là xâm phạm tài sản, không nhất thiết phải có ý định phạm tội.
Prepositions
'for' thường được dùng để chỉ mục đích của việc đột nhập, ví dụ: 'He was arrested for housebreaking.' (Anh ta bị bắt vì tội đột nhập gia cư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit commit housebreaking (thực hiện hành vi đột nhập nhà)
-
prevent prevent housebreaking (ngăn chặn hành vi đột nhập nhà)
-
report report housebreaking (báo cáo vụ đột nhập nhà)
-
be charged with be charged with housebreaking (bị buộc tội đột nhập nhà)
-
serious serious housebreaking (vụ đột nhập nhà nghiêm trọng)
-
petty petty housebreaking (vụ đột nhập nhà vặt)
-
repeated repeated housebreaking (hành vi đột nhập nhà tái diễn)
-
act of act of housebreaking (hành vi đột nhập nhà)
-
charge of charge of housebreaking (cáo buộc đột nhập nhà)
-
a wave of a wave of housebreaking (một làn sóng đột nhập nhà)
Idioms
-
to housebreak a dog/cat
Huấn luyện chó/mèo đi vệ sinh đúng chỗ
"It took weeks to housebreak our new puppy."
(Mất nhiều tuần để huấn luyện chú chó con mới của chúng tôi biết đi vệ sinh đúng chỗ.)
-
to be housebroken
(Vật nuôi) đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ
"Our dog is completely housebroken, so we don't have to worry about accidents inside."
(Con chó của chúng tôi đã được huấn luyện đi vệ sinh đúng chỗ hoàn toàn, nên chúng tôi không phải lo lắng về việc nó tè bậy trong nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housebreaking
danh từHành động đột nhập trái phép vào một tòa nhà, đặc biệt là nhà ở, để trộm cắp.
"The police are investigating a series of housebreaking incidents in the neighborhood."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Housebreaking is a serious crime: it violates a person's sense of security and privacy. |
Trộm cắp nhà là một tội ác nghiêm trọng: nó xâm phạm cảm giác an toàn và riêng tư của một người. |
| Phủ định | The neighborhood watch program aims to prevent property crimes: specifically, it focuses on deterring housebreaking. |
Chương trình giám sát khu phố nhằm mục đích ngăn chặn tội phạm tài sản: cụ thể, nó tập trung vào việc ngăn chặn trộm cắp nhà. |
| Nghi vấn | Is housebreaking on the rise in this area: are more homes being targeted than before? |
Trộm cắp nhà có đang gia tăng trong khu vực này không: có nhiều nhà bị nhắm mục tiêu hơn trước không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the neighborhood watch is vigilant, housebreaking will decrease. |
Nếu đội tuần tra khu phố cảnh giác, trộm cắp sẽ giảm. |
| Phủ định | If the alarm system isn't activated, housebreaking may occur. |
Nếu hệ thống báo động không được kích hoạt, trộm cắp có thể xảy ra. |
| Nghi vấn | Will the police investigate if there is housebreaking? |
Cảnh sát có điều tra nếu có trộm cắp không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If housebreaking occurs in a neighborhood, property values often decrease. |
Nếu trộm cắp xảy ra trong một khu phố, giá trị tài sản thường giảm. |
| Phủ định | When housebreaking happens frequently, people don't feel safe in their homes. |
Khi trộm cắp xảy ra thường xuyên, mọi người không cảm thấy an toàn trong nhà của họ. |
| Nghi vấn | If someone experiences housebreaking, do they usually report it to the police? |
Nếu ai đó trải qua trộm cắp, họ có thường báo cáo với cảnh sát không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police investigated the housebreaking that occurred last night. |
Cảnh sát đã điều tra vụ đột nhập xảy ra đêm qua. |
| Phủ định | There wasn't any evidence of housebreaking at the scene. |
Không có bất kỳ bằng chứng nào về việc đột nhập tại hiện trường. |
| Nghi vấn | Did the news report mention the recent increase in housebreaking? |
Bản tin có đề cập đến sự gia tăng gần đây về các vụ đột nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housebreaking".
