(Top Banner Ad)
housed individual
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Chính sách nhà ở

housed individual

UK: /haʊzd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /haʊzd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

cá nhân có nhà ở người đã được cấp nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who has housing; a person who is sheltered or accommodated.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân có nhà ở; một người được che chở hoặc có chỗ ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The program aims to provide support for newly housed individuals to ensure they can maintain their housing."

    "Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân mới có nhà ở để đảm bảo họ có thể duy trì chỗ ở của mình."

  • "Providing resources to housed individuals is crucial for preventing relapse into homelessness."

    "Cung cấp nguồn lực cho những cá nhân đã có nhà ở là rất quan trọng để ngăn ngừa tái nghiện vô gia cư."

  • "The study focused on the challenges faced by formerly homeless, now housed individuals."

    "Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà những cá nhân trước đây vô gia cư, nay đã có nhà ở, phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà, căn nhà
Verb house cho ở, cung cấp nhà ở
Adjective homeless vô gia cư
Noun individual cá nhân, người

Synonyms

sheltered individual (cá nhân được che chở)accommodated individual (cá nhân được cung cấp chỗ ở)

Antonyms

homeless individual (người vô gia cư)unsheltered individual (cá nhân không có nơi trú ẩn)

Related Words

housing support (hỗ trợ nhà ở)affordable housing (nhà ở giá rẻ)

Subject Area

Xã hội học, Chính sách nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

English
house
English
housed
English
individual
English
housed individual

Nguồn gốc của 'housed individual'

Cụm từ 'housed individual' là một cách nói trang trọng hơn để chỉ một người có nhà ở. 'House' có nghĩa là nhà, và 'individual' có nghĩa là cá nhân. Việc sử dụng cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội và chính sách nhà ở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội, đặc biệt là khi thảo luận về tình trạng vô gia cư và các nỗ lực cung cấp nhà ở cho những người có nhu cầu. Nó nhấn mạnh rằng một người đã được cung cấp một nơi ở ổn định. 'Housed' ở đây mang nghĩa hoàn thành, người đã có nhà, khác với 'homed' có thể mang nghĩa tìm được mái ấm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housed individual
  • low-income low-income housed individual
    (cá nhân có nhà ở thu nhập thấp)
  • formerly formerly homeless housed individual
    (cá nhân có nhà ở từng là người vô gia cư)
Verb + housed individual
  • support support a housed individual
    (hỗ trợ một cá nhân có nhà ở)
  • interview interview a housed individual
    (phỏng vấn một cá nhân có nhà ở)

Idioms

  • safe as houses

    an toàn tuyệt đối

    "Investing in government bonds is safe as houses."

    (Đầu tư vào trái phiếu chính phủ là an toàn tuyệt đối.)

  • get your own house in order

    giải quyết vấn đề của bản thân trước khi chỉ trích người khác

    "Before you criticize his work, you should get your own house in order."

    (Trước khi chỉ trích công việc của anh ấy, bạn nên giải quyết vấn đề của bản thân trước đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housed individual

Tính từ
Lật mặt

Một cá nhân có nhà ở; một người được che chở hoặc có chỗ ở.

"The program aims to provide support for newly housed individuals to ensure they can maintain their housing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will be housing homeless individuals in the new shelter next month.
Thành phố sẽ đang bố trí chỗ ở cho những người vô gia cư tại khu tạm trú mới vào tháng tới.
Phủ định
The government won't be housing all the displaced individuals by the end of the year.
Chính phủ sẽ không bố trí chỗ ở cho tất cả những người phải di dời vào cuối năm.
Nghi vấn
Will they be housing the refugees in temporary camps?
Liệu họ có đang bố trí chỗ ở cho những người tị nạn trong các trại tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housed individual".

Nhà ở và Xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc có một ngôi nhà ổn định được coi là một quyền cơ bản và là nền tảng để xây dựng một cuộc sống tốt đẹp. Các chính sách hỗ trợ nhà ở thường được thiết kế để giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc những người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà ở.

Quan niệm về Nhà ở

Ở phương Tây, nhà ở không chỉ là nơi trú ẩn mà còn là biểu tượng của sự ổn định, an toàn và thành công cá nhân. Việc sở hữu nhà được xem là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.