housed individual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who has housing; a person who is sheltered or accommodated.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân có nhà ở; một người được che chở hoặc có chỗ ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The program aims to provide support for newly housed individuals to ensure they can maintain their housing."
"Chương trình nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ cho những cá nhân mới có nhà ở để đảm bảo họ có thể duy trì chỗ ở của mình."
-
"Providing resources to housed individuals is crucial for preventing relapse into homelessness."
"Cung cấp nguồn lực cho những cá nhân đã có nhà ở là rất quan trọng để ngăn ngừa tái nghiện vô gia cư."
-
"The study focused on the challenges faced by formerly homeless, now housed individuals."
"Nghiên cứu tập trung vào những thách thức mà những cá nhân trước đây vô gia cư, nay đã có nhà ở, phải đối mặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | house | nhà, căn nhà |
| Verb | house | cho ở, cung cấp nhà ở |
| Adjective | homeless | vô gia cư |
| Noun | individual | cá nhân, người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội, đặc biệt là khi thảo luận về tình trạng vô gia cư và các nỗ lực cung cấp nhà ở cho những người có nhu cầu. Nó nhấn mạnh rằng một người đã được cung cấp một nơi ở ổn định. 'Housed' ở đây mang nghĩa hoàn thành, người đã có nhà, khác với 'homed' có thể mang nghĩa tìm được mái ấm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
low-income low-income housed individual (cá nhân có nhà ở thu nhập thấp)
-
formerly formerly homeless housed individual (cá nhân có nhà ở từng là người vô gia cư)
-
support support a housed individual (hỗ trợ một cá nhân có nhà ở)
-
interview interview a housed individual (phỏng vấn một cá nhân có nhà ở)
Idioms
-
safe as houses
an toàn tuyệt đối
"Investing in government bonds is safe as houses."
(Đầu tư vào trái phiếu chính phủ là an toàn tuyệt đối.)
-
get your own house in order
giải quyết vấn đề của bản thân trước khi chỉ trích người khác
"Before you criticize his work, you should get your own house in order."
(Trước khi chỉ trích công việc của anh ấy, bạn nên giải quyết vấn đề của bản thân trước đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housed individual
Tính từMột cá nhân có nhà ở; một người được che chở hoặc có chỗ ở.
"The program aims to provide support for newly housed individuals to ensure they can maintain their housing."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will be housing homeless individuals in the new shelter next month. |
Thành phố sẽ đang bố trí chỗ ở cho những người vô gia cư tại khu tạm trú mới vào tháng tới. |
| Phủ định | The government won't be housing all the displaced individuals by the end of the year. |
Chính phủ sẽ không bố trí chỗ ở cho tất cả những người phải di dời vào cuối năm. |
| Nghi vấn | Will they be housing the refugees in temporary camps? |
Liệu họ có đang bố trí chỗ ở cho những người tị nạn trong các trại tạm thời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housed individual".
