(Top Banner Ad)
unsheltered individual
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Ngôn ngữ pháp lý/chính trị

unsheltered individual

UK: /ˌʌnˈʃeltəd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/ • US: /ˌʌnˈʃeltərd ˌɪndɪˈvɪdʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

người vô gia cư người không có nơi ở người sống ngoài đường phố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A euphemism for a homeless person, emphasizing the lack of housing rather than personal characteristics.

Vietnamese Meaning

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ người vô gia cư, nhấn mạnh việc thiếu nơi ở hơn là các đặc điểm cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is working to provide more resources for unsheltered individuals during the winter months."

    "Thành phố đang nỗ lực cung cấp thêm nguồn lực cho người vô gia cư trong những tháng mùa đông."

  • "Local organizations are dedicated to assisting unsheltered individuals find stable housing."

    "Các tổ chức địa phương tận tâm hỗ trợ những người vô gia cư tìm được nhà ở ổn định."

  • "The report highlighted the challenges faced by unsheltered individuals in accessing healthcare."

    "Báo cáo nhấn mạnh những thách thức mà người vô gia cư phải đối mặt trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sheltered có nơi ở, được che chở
Noun shelter nơi trú ẩn, chỗ ở

Synonyms

Antonyms

housed individual (người có nhà ở)sheltered person (người được che chở)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ pháp lý/chính trị

Nguồn gốc của 'unsheltered individual'

Cụm từ 'unsheltered individual' là một cách diễn đạt hiện đại, nhấn mạnh vào tình trạng thiếu nơi ở của một người. Nó không có một lịch sử lâu đời như nhiều từ khác, mà phát triển từ nhu cầu diễn tả một cách tôn trọng và chính xác về những người không có nhà ở ổn định. Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ có tiền tố 'un-' để biểu thị sự phủ định là rất phổ biến, và 'sheltered' có nghĩa là 'được che chở, có nơi ở'. Vì vậy, 'unsheltered' đơn giản chỉ có nghĩa là 'không được che chở, không có nơi ở'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính trị, báo chí và các tổ chức từ thiện để tránh gây kỳ thị và thể hiện sự tôn trọng đối với người vô gia cư. Nó tập trung vào hoàn cảnh (thiếu chỗ ở) thay vì đổ lỗi cho cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsheltered individual
  • vulnerable vulnerable unsheltered individual
    (người vô gia cư dễ bị tổn thương)
  • chronically chronically unsheltered individual
    (người vô gia cư kinh niên)
  • elderly elderly unsheltered individual
    (người vô gia cư lớn tuổi)
Verb + unsheltered individual
  • help help an unsheltered individual
    (giúp đỡ một người vô gia cư)
  • house house an unsheltered individual
    (cung cấp nhà ở cho một người vô gia cư)
  • support support unsheltered individuals
    (hỗ trợ những người vô gia cư)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsheltered individual

Danh từ
Lật mặt

Một cách nói giảm, nói tránh để chỉ người vô gia cư, nhấn mạnh việc thiếu nơi ở hơn là các đặc điểm cá nhân.

"The city is working to provide more resources for unsheltered individuals during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsheltered individual".

Vấn đề vô gia cư

Vấn đề vô gia cư là một thách thức lớn ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước phát triển. Các yếu tố góp phần gây ra tình trạng này bao gồm nghèo đói, thiếu nhà ở giá rẻ, các vấn đề về sức khỏe tâm thần và lạm dụng chất kích thích. Các tổ chức từ thiện và chính phủ thường cung cấp các dịch vụ hỗ trợ để giúp những người vô gia cư tìm được nhà ở và ổn định cuộc sống.