domestic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to a person's own country.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến đất nước của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airline only operates domestic flights."
"Hãng hàng không này chỉ khai thác các chuyến bay nội địa."
-
"The government is focusing on domestic issues."
"Chính phủ đang tập trung vào các vấn đề trong nước."
-
"Domestic violence is a serious problem."
"Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domesticate | thuần hóa (động vật); đưa vào sử dụng trong nhà |
| Noun | domestication | sự thuần hóa; sự gia đình hóa |
| Adverb | domestically | trong nước; ở trong nhà |
| Noun | domesticity | cuộc sống gia đình; sự yêu thích cuộc sống gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để phân biệt với các vấn đề quốc tế hoặc nước ngoài. Có thể chỉ các hoạt động kinh tế, chính trị diễn ra trong nước.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ địa điểm: ‘domestic affairs in the UK.’ ‘To’ dùng để chỉ sự liên quan: ‘domestic to the United States’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic policy (chính sách đối nội)
-
domestic domestic animals (động vật nuôi trong nhà/gia súc)
-
domestic domestic flight (chuyến bay nội địa)
-
domestic domestic market (thị trường nội địa)
-
domestic domestic violence (bạo lực gia đình)
-
domestic domestic chores (việc nhà)
-
issues issues relating to domestic affairs (các vấn đề liên quan đến công việc nội bộ/gia đình)
Idioms
-
domestic bliss
hạnh phúc gia đình viên mãn
"After years of travel, she finally settled down and found domestic bliss."
(Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy cũng ổn định và tìm thấy hạnh phúc gia đình viên mãn.)
-
domestic goddess
nữ thần nội trợ (ám chỉ người phụ nữ giỏi việc nhà, nấu ăn)
"My grandmother is a true domestic goddess; her cooking is legendary."
(Bà tôi đúng là một nữ thần nội trợ; tài nấu ăn của bà thì nổi tiếng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestic
tính từLiên quan đến đất nước của một người.
"The airline only operates domestic flights."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic".
