(Top Banner Ad)
domestic
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

domestic

UK: /dəˈmestɪk/ • US: /dəˈmestɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nội địa trong nước thuần hóa gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a person's own country.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến đất nước của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airline only operates domestic flights."

    "Hãng hàng không này chỉ khai thác các chuyến bay nội địa."

  • "The government is focusing on domestic issues."

    "Chính phủ đang tập trung vào các vấn đề trong nước."

  • "Domestic violence is a serious problem."

    "Bạo lực gia đình là một vấn đề nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa (động vật); đưa vào sử dụng trong nhà
Noun domestication sự thuần hóa; sự gia đình hóa
Adverb domestically trong nước; ở trong nhà
Noun domesticity cuộc sống gia đình; sự yêu thích cuộc sống gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
Middle English
domestik
English
domestic

Nguồn gốc từ 'ngôi nhà'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus', có nghĩa là 'ngôi nhà'. Ban đầu, nó chỉ những gì liên quan đến nhà cửa, gia đình hoặc hộ gia đình. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm cả những thứ liên quan đến đất nước của một người, như 'chính sách đối nội'.

Usage Note

Thường được sử dụng để phân biệt với các vấn đề quốc tế hoặc nước ngoài. Có thể chỉ các hoạt động kinh tế, chính trị diễn ra trong nước.

Prepositions

in to

‘In’ dùng để chỉ địa điểm: ‘domestic affairs in the UK.’ ‘To’ dùng để chỉ sự liên quan: ‘domestic to the United States’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • domestic domestic policy
    (chính sách đối nội)
  • domestic domestic animals
    (động vật nuôi trong nhà/gia súc)
  • domestic domestic flight
    (chuyến bay nội địa)
  • domestic domestic market
    (thị trường nội địa)
  • domestic domestic violence
    (bạo lực gia đình)
  • domestic domestic chores
    (việc nhà)
Noun + Preposition + domestic
  • issues issues relating to domestic affairs
    (các vấn đề liên quan đến công việc nội bộ/gia đình)

Idioms

  • domestic bliss

    hạnh phúc gia đình viên mãn

    "After years of travel, she finally settled down and found domestic bliss."

    (Sau nhiều năm du lịch, cuối cùng cô ấy cũng ổn định và tìm thấy hạnh phúc gia đình viên mãn.)

  • domestic goddess

    nữ thần nội trợ (ám chỉ người phụ nữ giỏi việc nhà, nấu ăn)

    "My grandmother is a true domestic goddess; her cooking is legendary."

    (Bà tôi đúng là một nữ thần nội trợ; tài nấu ăn của bà thì nổi tiếng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến đất nước của một người.

"The airline only operates domestic flights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic".

Bạo lực gia đình (Domestic Violence)

Bạo lực gia đình là một vấn đề xã hội nghiêm trọng trên toàn thế giới, chỉ hành vi bạo lực hoặc lạm dụng giữa các thành viên trong gia đình hoặc bạn tình thân thiết. Nhiều quốc gia có luật và tổ chức hỗ trợ nạn nhân bạo lực gia đình.

Công việc nội trợ (Domestic Chores) và vai trò giới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả phương Đông), công việc nội trợ (domestic chores) theo truyền thống thường được gắn với vai trò của phụ nữ. Tuy nhiên, quan niệm này đang dần thay đổi, khuyến khích sự chia sẻ công việc nhà giữa nam và nữ để tạo ra một gia đình bình đẳng hơn.