(Top Banner Ad)
mess
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

mess

UK: /mes/ • US: /mes/

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn hỗn độn mớ hỗn độn táy máy phá hỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dirty or untidy state of things or place.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn hoặc một nơi bừa bộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children made a terrible mess in the kitchen."

    "Bọn trẻ đã bày bừa một mớ hỗn độn kinh khủng trong bếp."

  • "My room is always a mess."

    "Phòng của tôi lúc nào cũng bừa bộn."

  • "He messed up the exam."

    "Anh ta đã làm bài kiểm tra tệ hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun messy Bừa bộn, lộn xộn (tính từ)
Verb mess up Làm rối tung, làm hỏng
Adjective unmessy Gọn gàng, không bừa bộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*missiz
Old English
mǣs
Middle English
messe

Nguồn gốc của 'mess'

Từ 'mess' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ một bữa ăn lớn hoặc một lượng thức ăn được trộn lẫn. Ban đầu, nó mang ý nghĩa vật chất, nhưng dần dần mở rộng sang sự hỗn loạn nói chung. Bạn có thể hình dung nó như một nồi súp lớn với đủ thứ lẫn lộn!

Usage Note

Từ 'mess' thường được dùng để chỉ sự thiếu ngăn nắp, sạch sẽ. Mức độ có thể từ nhẹ (ví dụ: a bit messy) đến rất nghiêm trọng (a complete mess). So với 'clutter' (sự bừa bộn), 'mess' thường mang ý nghĩa tiêu cực và khó chịu hơn, gợi ý sự hỗn loạn và thiếu tổ chức. 'Disorder' cũng tương tự nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn, ví dụ: 'social disorder'.

Prepositions

in of

'in a mess' chỉ trạng thái đang lộn xộn; 'a mess of something' chỉ một đống/mớ hỗn độn của cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mess
  • big mess
    (một đống hỗn độn lớn)
  • terrible mess
    (một mớ hỗn độn kinh khủng)
  • complete mess
    (một sự hỗn loạn hoàn toàn)
Verb + mess
  • make a mess
    (gây ra một mớ hỗn độn)
  • clean up a mess
    (dọn dẹp một mớ hỗn độn)
  • sort out a mess
    (giải quyết một mớ hỗn độn)

Idioms

  • make a mess of something

    làm hỏng việc gì đó

    "He made a mess of the cake."

    (Anh ấy đã làm hỏng cái bánh.)

  • a hot mess

    một mớ hỗn độn (thường dùng để chỉ người hoặc tình huống)

    "She's a hot mess this morning."

    (Sáng nay trông cô ấy thật là thảm họa.)

  • get into a mess

    vướng vào rắc rối

    "He got into a mess with the law."

    (Anh ấy đã vướng vào rắc rối với pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mess

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn hoặc một nơi bừa bộn.

"The children made a terrible mess in the kitchen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mess".

Văn hóa dọn dẹp

Ở nhiều nước phương Tây, việc giữ nhà cửa sạch sẽ và ngăn nắp được coi trọng. Một ngôi nhà bừa bộn có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu tổ chức hoặc thậm chí là một vấn đề cá nhân.

Messy desks and creativity

Có một quan niệm cho rằng những người có bàn làm việc bừa bộn thường sáng tạo hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng một môi trường lộn xộn có thể thúc đẩy tư duy đột phá.