mess
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dirty or untidy state of things or place.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn hoặc một nơi bừa bộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children made a terrible mess in the kitchen."
"Bọn trẻ đã bày bừa một mớ hỗn độn kinh khủng trong bếp."
-
"My room is always a mess."
"Phòng của tôi lúc nào cũng bừa bộn."
-
"He messed up the exam."
"Anh ta đã làm bài kiểm tra tệ hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mess' thường được dùng để chỉ sự thiếu ngăn nắp, sạch sẽ. Mức độ có thể từ nhẹ (ví dụ: a bit messy) đến rất nghiêm trọng (a complete mess). So với 'clutter' (sự bừa bộn), 'mess' thường mang ý nghĩa tiêu cực và khó chịu hơn, gợi ý sự hỗn loạn và thiếu tổ chức. 'Disorder' cũng tương tự nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn, ví dụ: 'social disorder'.
Prepositions
'in a mess' chỉ trạng thái đang lộn xộn; 'a mess of something' chỉ một đống/mớ hỗn độn của cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big mess (một đống hỗn độn lớn)
-
terrible mess (một mớ hỗn độn kinh khủng)
-
complete mess (một sự hỗn loạn hoàn toàn)
-
make a mess (gây ra một mớ hỗn độn)
-
clean up a mess (dọn dẹp một mớ hỗn độn)
-
sort out a mess (giải quyết một mớ hỗn độn)
Idioms
-
make a mess of something
làm hỏng việc gì đó
"He made a mess of the cake."
(Anh ấy đã làm hỏng cái bánh.)
-
a hot mess
một mớ hỗn độn (thường dùng để chỉ người hoặc tình huống)
"She's a hot mess this morning."
(Sáng nay trông cô ấy thật là thảm họa.)
-
get into a mess
vướng vào rắc rối
"He got into a mess with the law."
(Anh ấy đã vướng vào rắc rối với pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mess
Danh từMột tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn hoặc một nơi bừa bộn.
"The children made a terrible mess in the kitchen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mess".
