(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mess
B1

mess

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bừa bộn lộn xộn hỗn độn mớ hỗn độn táy máy phá hỏng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mess'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tình trạng bẩn thỉu, lộn xộn hoặc một nơi bừa bộn.

Definition (English Meaning)

A dirty or untidy state of things or place.

Ví dụ Thực tế với 'Mess'

  • "The children made a terrible mess in the kitchen."

    "Bọn trẻ đã bày bừa một mớ hỗn độn kinh khủng trong bếp."

  • "My room is always a mess."

    "Phòng của tôi lúc nào cũng bừa bộn."

  • "He messed up the exam."

    "Anh ta đã làm bài kiểm tra tệ hại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mess'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

order(trật tự)
neatness(sự gọn gàng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Mess'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'mess' thường được dùng để chỉ sự thiếu ngăn nắp, sạch sẽ. Mức độ có thể từ nhẹ (ví dụ: a bit messy) đến rất nghiêm trọng (a complete mess). So với 'clutter' (sự bừa bộn), 'mess' thường mang ý nghĩa tiêu cực và khó chịu hơn, gợi ý sự hỗn loạn và thiếu tổ chức. 'Disorder' cũng tương tự nhưng có thể mang tính trừu tượng hơn, ví dụ: 'social disorder'.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in a mess' chỉ trạng thái đang lộn xộn; 'a mess of something' chỉ một đống/mớ hỗn độn của cái gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mess'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)