housemate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shares a house or apartment with one or more others.
Vietnamese Meaning
Một người sống chung nhà hoặc căn hộ với một hoặc nhiều người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My housemate and I share the chores around the apartment."
"Bạn cùng nhà của tôi và tôi chia sẻ công việc nhà trong căn hộ."
-
"She's looking for a new housemate to replace the one who's moving out."
"Cô ấy đang tìm một người bạn cùng nhà mới để thay thế người sắp chuyển đi."
-
"We're not just housemates; we're good friends."
"Chúng tôi không chỉ là bạn cùng nhà; chúng tôi là bạn tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'housemate' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sống chung mang tính tự nguyện, thường là để chia sẻ chi phí sinh hoạt. Nó khác với 'roommate', từ thường được dùng khi sống chung phòng, đặc biệt trong ký túc xá hoặc các không gian nhỏ hơn. 'Housemate' nhấn mạnh việc chia sẻ không gian sống lớn hơn là chỉ một phòng.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ ai đó sống chung: 'I live with my housemate'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
new housemate (bạn cùng nhà mới)
-
noisy housemate (bạn cùng nhà ồn ào)
-
ideal housemate (bạn cùng nhà lý tưởng)
-
live with a housemate (sống cùng với bạn cùng nhà)
-
find a housemate (tìm một người bạn cùng nhà)
-
share an apartment with a housemate (chia sẻ căn hộ với một người bạn cùng nhà)
Idioms
-
Get on well with your housemate
Hòa hợp tốt với bạn cùng nhà
"It's important to get on well with your housemate to avoid conflicts."
(Điều quan trọng là phải hòa hợp tốt với bạn cùng nhà để tránh xung đột.)
-
Housemate from hell
Bạn cùng nhà tồi tệ (gây nhiều rắc rối)
"My new housemate is a housemate from hell, he never cleans up after himself."
(Bạn cùng nhà mới của tôi thật là tồi tệ, anh ta không bao giờ dọn dẹp sau khi sử dụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
housemate
danh từMột người sống chung nhà hoặc căn hộ với một hoặc nhiều người khác.
"My housemate and I share the chores around the apartment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housemate".
