(Top Banner Ad)
housemate
B1
danh từ B1 Xã hội học, Đời sống

housemate

UK: /ˈhaʊsmeɪt/ • US: /ˈhaʊsmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn cùng nhà người ở chung nhà người sống chung nhà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who shares a house or apartment with one or more others.

Vietnamese Meaning

Một người sống chung nhà hoặc căn hộ với một hoặc nhiều người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My housemate and I share the chores around the apartment."

    "Bạn cùng nhà của tôi và tôi chia sẻ công việc nhà trong căn hộ."

  • "She's looking for a new housemate to replace the one who's moving out."

    "Cô ấy đang tìm một người bạn cùng nhà mới để thay thế người sắp chuyển đi."

  • "We're not just housemates; we're good friends."

    "Chúng tôi không chỉ là bạn cùng nhà; chúng tôi là bạn tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà
Noun mate bạn, người cùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đời sống

Nguồn gốc của 'housemate'

Từ 'housemate' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'house' (nhà) và 'mate' (bạn, người cùng). Nó phản ánh một thực tế xã hội hiện đại, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây, nơi nhiều người, đặc biệt là sinh viên và người trẻ mới đi làm, chia sẻ chỗ ở để tiết kiệm chi phí. Sự ra đời của từ này cho thấy sự thay đổi trong cấu trúc gia đình và lối sống.

Usage Note

Từ 'housemate' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sống chung mang tính tự nguyện, thường là để chia sẻ chi phí sinh hoạt. Nó khác với 'roommate', từ thường được dùng khi sống chung phòng, đặc biệt trong ký túc xá hoặc các không gian nhỏ hơn. 'Housemate' nhấn mạnh việc chia sẻ không gian sống lớn hơn là chỉ một phòng.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ ai đó sống chung: 'I live with my housemate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housemate
  • new housemate
    (bạn cùng nhà mới)
  • noisy housemate
    (bạn cùng nhà ồn ào)
  • ideal housemate
    (bạn cùng nhà lý tưởng)
Verb + housemate
  • live with a housemate
    (sống cùng với bạn cùng nhà)
  • find a housemate
    (tìm một người bạn cùng nhà)
  • share an apartment with a housemate
    (chia sẻ căn hộ với một người bạn cùng nhà)

Idioms

  • Get on well with your housemate

    Hòa hợp tốt với bạn cùng nhà

    "It's important to get on well with your housemate to avoid conflicts."

    (Điều quan trọng là phải hòa hợp tốt với bạn cùng nhà để tránh xung đột.)

  • Housemate from hell

    Bạn cùng nhà tồi tệ (gây nhiều rắc rối)

    "My new housemate is a housemate from hell, he never cleans up after himself."

    (Bạn cùng nhà mới của tôi thật là tồi tệ, anh ta không bao giờ dọn dẹp sau khi sử dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housemate

danh từ
Lật mặt

Một người sống chung nhà hoặc căn hộ với một hoặc nhiều người khác.

"My housemate and I share the chores around the apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housemate".

Chia sẻ không gian sống

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc sống chung với bạn cùng nhà là rất phổ biến, đặc biệt là đối với sinh viên và những người trẻ mới đi làm. Điều này giúp giảm chi phí sinh hoạt và tạo cơ hội giao lưu, kết bạn. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi sự thỏa hiệp và tôn trọng lẫn nhau để duy trì một môi trường sống hòa thuận.

Quy tắc ứng xử

Khi sống chung với bạn cùng nhà, điều quan trọng là thiết lập các quy tắc ứng xử rõ ràng ngay từ đầu. Điều này bao gồm việc chia sẻ chi phí, phân công công việc nhà, tôn trọng không gian riêng tư và giải quyết xung đột một cách hòa bình. Việc giao tiếp cởi mở và thẳng thắn là chìa khóa để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.