(Top Banner Ad)
flatmate
A2
noun A2 Cuộc sống hàng ngày, Nhà ở

flatmate

UK: /ˈflætmeɪt/ • US: /ˈflætmeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bạn cùng phòng người ở chung căn hộ người thuê chung căn hộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one shares a flat.

Vietnamese Meaning

Bạn cùng phòng (trong một căn hộ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My flatmate is a student from Germany."

    "Bạn cùng phòng của tôi là một sinh viên đến từ Đức."

  • "I get along really well with my flatmate."

    "Tôi hòa hợp rất tốt với bạn cùng phòng của mình."

  • "Finding a good flatmate can be difficult."

    "Tìm được một người bạn cùng phòng tốt có thể khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flat căn hộ
Noun mate bạn, người bạn
Noun roommate bạn cùng phòng (thường dùng ở Mỹ)
Noun housemate bạn cùng nhà (thường dùng khi ở nhà chung có nhiều phòng)
Noun flat-sharing việc ở ghép căn hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày, Nhà ở

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
flatr
Old English
flet
Middle English
flat
Old English
gemaca
Middle English
mate
English (Modern Compound)
flatmate

Nguồn gốc 'Flat' và 'Mate'

Từ 'flatmate' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'flat' (căn hộ) và 'mate' (bạn bè, người đồng hành). 'Flat' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, chỉ một bề mặt phẳng, sau này phát triển nghĩa là một tầng nhà và rồi là căn hộ. 'Mate' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gemaca', nghĩa là người đồng hành. Khi ghép lại, 'flatmate' mang ý nghĩa người cùng chia sẻ một căn hộ.

Sự phổ biến của 'Flatmate'

Thuật ngữ 'flatmate' đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh của Anh, Úc và New Zealand, nơi 'flat' là cách gọi thông dụng cho căn hộ. Ở Bắc Mỹ, từ 'roommate' (bạn cùng phòng) hoặc 'housemate' (bạn cùng nhà) được sử dụng nhiều hơn, dù ý nghĩa tương tự. 'Flatmate' phản ánh một hình thức sinh hoạt chung rất phổ biến tại nhiều quốc gia phương Tây.

Usage Note

Từ 'flatmate' thường được dùng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'roommate' phổ biến hơn, mặc dù 'flatmate' vẫn có thể được hiểu. 'Flatmate' nhấn mạnh việc cùng chia sẻ một căn hộ hoàn chỉnh, bao gồm phòng bếp, phòng tắm, phòng khách, trong khi 'roommate' có thể chỉ những người cùng phòng trong ký túc xá hoặc những nơi ở tạm thời hơn.

Prepositions

with

'with' được dùng để chỉ người mà bạn cùng sống. Ví dụ: 'I live with my flatmate.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flatmate
  • good a good flatmate
    (một người bạn cùng căn hộ tốt)
  • new a new flatmate
    (một người bạn cùng căn hộ mới)
  • messy a messy flatmate
    (một người bạn cùng căn hộ bừa bộn)
  • friendly a friendly flatmate
    (một người bạn cùng căn hộ thân thiện)
Verb + flatmate
  • find a find a flatmate
    (tìm một người bạn cùng căn hộ)
  • live with a live with a flatmate
    (sống chung với một người bạn cùng căn hộ)
  • get along with a get along with a flatmate
    (hòa hợp với một người bạn cùng căn hộ)
  • fall out with a fall out with a flatmate
    (cãi nhau/bất hòa với một người bạn cùng căn hộ)

Idioms

  • to find a compatible flatmate

    Tìm được người bạn cùng căn hộ hợp tính

    "It's important to find a compatible flatmate to avoid conflicts."

    (Điều quan trọng là phải tìm được người bạn cùng căn hộ hợp tính để tránh xung đột.)

  • to fall out with your flatmate

    Cãi vã hoặc bất hòa với bạn cùng căn hộ

    "I'm worried I might fall out with my new flatmate over chores."

    (Tôi lo lắng rằng mình có thể cãi nhau với người bạn cùng căn hộ mới vì việc nhà.)

  • to split the rent/bills with a flatmate

    Chia tiền thuê nhà/các hóa đơn với bạn cùng căn hộ

    "We decided to split the rent and utility bills with our flatmate to save money."

    (Chúng tôi quyết định chia tiền thuê nhà và hóa đơn tiện ích với bạn cùng căn hộ để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatmate

noun
Lật mặt

Bạn cùng phòng (trong một căn hộ).

"My flatmate is a student from Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my flatmate would clean the bathroom more often.
Tôi ước bạn cùng phòng của tôi sẽ dọn dẹp phòng tắm thường xuyên hơn.
Phủ định
If only I hadn't had that argument with my flatmate last night.
Giá mà tôi đã không cãi nhau với bạn cùng phòng tối qua.
Nghi vấn
If only my flatmate could be more considerate of my need for quiet.
Giá mà bạn cùng phòng của tôi có thể quan tâm hơn đến nhu cầu yên tĩnh của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatmate".

Văn hóa ở ghép (Flat-sharing Culture)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh, Úc và New Zealand, việc ở ghép căn hộ ('flat-sharing') với 'flatmates' là một phần quan trọng trong cuộc sống của sinh viên và người trẻ tuổi. Đây là cách phổ biến để giảm chi phí thuê nhà và các hóa đơn, cũng như có cơ hội xây dựng tình bạn, học cách chia sẻ trách nhiệm và phát triển sự độc lập.

Những thách thức và lợi ích

Việc sống chung với flatmate mang lại cả lợi ích và thách thức. Lợi ích bao gồm việc có người bầu bạn, chia sẻ công việc nhà và các chi phí sinh hoạt. Tuy nhiên, nó cũng đòi hỏi sự giao tiếp cởi mở, tôn trọng không gian riêng tư và khả năng giải quyết xung đột khi có sự khác biệt về lối sống hoặc thói quen, ví dụ như về sự sạch sẽ, tiếng ồn hay lịch trình sinh hoạt.