flatmate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạn cùng phòng (trong một căn hộ).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My flatmate is a student from Germany."
"Bạn cùng phòng của tôi là một sinh viên đến từ Đức."
-
"I get along really well with my flatmate."
"Tôi hòa hợp rất tốt với bạn cùng phòng của mình."
-
"Finding a good flatmate can be difficult."
"Tìm được một người bạn cùng phòng tốt có thể khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'flatmate' thường được dùng ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung. Ở Mỹ, từ 'roommate' phổ biến hơn, mặc dù 'flatmate' vẫn có thể được hiểu. 'Flatmate' nhấn mạnh việc cùng chia sẻ một căn hộ hoàn chỉnh, bao gồm phòng bếp, phòng tắm, phòng khách, trong khi 'roommate' có thể chỉ những người cùng phòng trong ký túc xá hoặc những nơi ở tạm thời hơn.
Prepositions
'with' được dùng để chỉ người mà bạn cùng sống. Ví dụ: 'I live with my flatmate.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good flatmate (một người bạn cùng căn hộ tốt)
-
new a new flatmate (một người bạn cùng căn hộ mới)
-
messy a messy flatmate (một người bạn cùng căn hộ bừa bộn)
-
friendly a friendly flatmate (một người bạn cùng căn hộ thân thiện)
-
find a find a flatmate (tìm một người bạn cùng căn hộ)
-
live with a live with a flatmate (sống chung với một người bạn cùng căn hộ)
-
get along with a get along with a flatmate (hòa hợp với một người bạn cùng căn hộ)
-
fall out with a fall out with a flatmate (cãi nhau/bất hòa với một người bạn cùng căn hộ)
Idioms
-
to find a compatible flatmate
Tìm được người bạn cùng căn hộ hợp tính
"It's important to find a compatible flatmate to avoid conflicts."
(Điều quan trọng là phải tìm được người bạn cùng căn hộ hợp tính để tránh xung đột.)
-
to fall out with your flatmate
Cãi vã hoặc bất hòa với bạn cùng căn hộ
"I'm worried I might fall out with my new flatmate over chores."
(Tôi lo lắng rằng mình có thể cãi nhau với người bạn cùng căn hộ mới vì việc nhà.)
-
to split the rent/bills with a flatmate
Chia tiền thuê nhà/các hóa đơn với bạn cùng căn hộ
"We decided to split the rent and utility bills with our flatmate to save money."
(Chúng tôi quyết định chia tiền thuê nhà và hóa đơn tiện ích với bạn cùng căn hộ để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flatmate
nounBạn cùng phòng (trong một căn hộ).
"My flatmate is a student from Germany."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my flatmate would clean the bathroom more often. |
Tôi ước bạn cùng phòng của tôi sẽ dọn dẹp phòng tắm thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't had that argument with my flatmate last night. |
Giá mà tôi đã không cãi nhau với bạn cùng phòng tối qua. |
| Nghi vấn | If only my flatmate could be more considerate of my need for quiet. |
Giá mà bạn cùng phòng của tôi có thể quan tâm hơn đến nhu cầu yên tĩnh của tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatmate".
