(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ housemother
B2

housemother

noun

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ký túc xá (nữ) người quản lý nhà nội trú (nữ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Housemother'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý một nhóm người sống chung, đặc biệt là học sinh trong trường nội trú hoặc thành viên trong một hội nữ sinh.

Definition (English Meaning)

A woman in charge of a group of people living together, especially students in a boarding school or sorority.

Ví dụ Thực tế với 'Housemother'

  • "The housemother made sure all the students were in their rooms by curfew."

    "Người quản lý đảm bảo tất cả học sinh đã về phòng trước giờ giới nghiêm."

  • "She worked as a housemother at a prestigious boarding school."

    "Cô ấy làm quản lý tại một trường nội trú danh tiếng."

  • "The housemother was responsible for the well-being of all the girls in the sorority."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm về sức khỏe và sự an toàn của tất cả các cô gái trong hội nữ sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Housemother'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: housemother
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

matron(bà quản gia (trong trường học, bệnh viện...))
dorm supervisor(giám thị ký túc xá)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

dormitory(ký túc xá)
sorority(hội nữ sinh)
boarding school(trường nội trú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Housemother'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'housemother' thường mang sắc thái truyền thống hơn, liên quan đến các tổ chức lâu đời. Nó nhấn mạnh vai trò giám sát, chăm sóc và duy trì kỷ luật. So với 'dorm supervisor' (giám thị ký túc xá) mang tính trung lập hơn, 'housemother' có thể gợi nhớ đến hình ảnh người mẹ trong gia đình, tạo cảm giác ấm áp, thân thiện nhưng vẫn có quyền lực nhất định. 'Resident advisor' (cố vấn cư trú) thường dùng trong môi trường đại học, nhấn mạnh vai trò cố vấn, hỗ trợ sinh viên hơn là quản lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Khi dùng 'of', thường đi sau 'housemother' để chỉ nhóm người mà bà ấy quản lý: 'The housemother of the sorority...' (Người quản lý của hội nữ sinh...).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Housemother'

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housemother oversees the students in the dormitory.
Người quản lý ký túc xá giám sát các sinh viên trong ký túc xá.
Phủ định
The dormitory doesn't have a housemother on duty tonight.
Ký túc xá không có người quản lý trực đêm nay.
Nghi vấn
Who is the housemother in charge of this floor?
Ai là người quản lý chịu trách nhiệm tầng này?
(Vị trí vocab_tab4_inline)