(Top Banner Ad)
housemother
B2
noun B2 Giáo dục, Xã hội

housemother

UK: /ˈhaʊsˌmʌðə/ • US: /ˈhaʊsˌmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý ký túc xá (nữ) người quản lý nhà nội trú (nữ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman in charge of a group of people living together, especially students in a boarding school or sorority.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý một nhóm người sống chung, đặc biệt là học sinh trong trường nội trú hoặc thành viên trong một hội nữ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The housemother made sure all the students were in their rooms by curfew."

    "Người quản lý đảm bảo tất cả học sinh đã về phòng trước giờ giới nghiêm."

  • "She worked as a housemother at a prestigious boarding school."

    "Cô ấy làm quản lý tại một trường nội trú danh tiếng."

  • "The housemother was responsible for the well-being of all the girls in the sorority."

    "Người quản lý chịu trách nhiệm về sức khỏe và sự an toàn của tất cả các cô gái trong hội nữ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà, căn nhà
Noun mother mẹ
Noun housemaster quản lý nhà (nam giới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
housemother
English
house + mother

Nguồn gốc của 'housemother'

Từ 'housemother' xuất hiện từ việc kết hợp hai từ đơn giản: 'house' (nhà) và 'mother' (mẹ). Ban đầu, nó dùng để chỉ người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý và chăm sóc một ngôi nhà, đặc biệt là trong các trường học nội trú hoặc các tổ chức tương tự. Vai trò của 'housemother' là tạo ra một môi trường ấm cúng và hỗ trợ như ở nhà cho những người cư ngụ.

Usage Note

Từ 'housemother' thường mang sắc thái truyền thống hơn, liên quan đến các tổ chức lâu đời. Nó nhấn mạnh vai trò giám sát, chăm sóc và duy trì kỷ luật. So với 'dorm supervisor' (giám thị ký túc xá) mang tính trung lập hơn, 'housemother' có thể gợi nhớ đến hình ảnh người mẹ trong gia đình, tạo cảm giác ấm áp, thân thiện nhưng vẫn có quyền lực nhất định. 'Resident advisor' (cố vấn cư trú) thường dùng trong môi trường đại học, nhấn mạnh vai trò cố vấn, hỗ trợ sinh viên hơn là quản lý.

Prepositions

of

Khi dùng 'of', thường đi sau 'housemother' để chỉ nhóm người mà bà ấy quản lý: 'The housemother of the sorority...' (Người quản lý của hội nữ sinh...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housemother
  • strict strict housemother
    (người quản lý nhà nghiêm khắc)
  • caring caring housemother
    (người quản lý nhà chu đáo)
Verb + housemother
  • appoint appoint a housemother
    (bổ nhiệm một người quản lý nhà)
  • become become a housemother
    (trở thành người quản lý nhà)

Idioms

  • to mother someone

    chăm sóc ai đó như mẹ

    "She was always mothering her younger brother."

    (Cô ấy luôn chăm sóc em trai mình như một người mẹ.)

  • mother hen

    người hay lo lắng và bảo vệ quá mức

    "She's such a mother hen, always fussing over her kids."

    (Cô ấy là một người mẹ gà, luôn lo lắng thái quá cho con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housemother

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ chịu trách nhiệm quản lý một nhóm người sống chung, đặc biệt là học sinh trong trường nội trú hoặc thành viên trong một hội nữ sinh.

"The housemother made sure all the students were in their rooms by curfew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The housemother oversees the students in the dormitory.
Người quản lý ký túc xá giám sát các sinh viên trong ký túc xá.
Phủ định
The dormitory doesn't have a housemother on duty tonight.
Ký túc xá không có người quản lý trực đêm nay.
Nghi vấn
Who is the housemother in charge of this floor?
Ai là người quản lý chịu trách nhiệm tầng này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housemother".

Vai trò trong trường nội trú

Ở các trường nội trú phương Tây, 'housemother' đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường sống ấm cúng và an toàn cho học sinh. Họ không chỉ quản lý các vấn đề hành chính mà còn là người bạn, người cố vấn cho học sinh, giúp các em vượt qua những khó khăn khi xa nhà.