sorority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A society or club of women students at a university or college, typically with Greek letters in its name.
Vietnamese Meaning
Một hội nữ sinh hoặc câu lạc bộ của các nữ sinh viên tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường có các chữ cái Hy Lạp trong tên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She joined a sorority to make friends and get involved in campus activities."
"Cô ấy gia nhập một hội nữ sinh để kết bạn và tham gia vào các hoạt động trong trường."
-
"The sorority held a fundraising event for a local charity."
"Hội nữ sinh đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho một tổ chức từ thiện địa phương."
-
"Becoming part of a sorority provides a sense of community for many students."
"Trở thành một phần của hội nữ sinh mang lại cảm giác cộng đồng cho nhiều sinh viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fraternity | tổ chức nam sinh đại học; tình huynh đệ |
| Noun | sister | chị, em gái |
| Adjective | sororal | thuộc về chị em; có tính chất chị em |
| Noun | sisterhood | tình chị em; hội chị em |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sororities thường được thành lập dựa trên tình bạn, học tập và các hoạt động phục vụ cộng đồng. Chúng thường có lịch sử lâu đời và các nghi lễ riêng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ.
Prepositions
In: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc là thành viên của một hội. Ví dụ: She is in a sorority. At: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để chỉ địa điểm của một sự kiện liên quan đến hội. Ví dụ: The meeting is at the sorority house.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Greek Greek sorority (hội nữ sinh (theo phong cách Hy Lạp, dùng chữ cái Hy Lạp làm tên))
-
college college sorority (hội nữ sinh đại học)
-
local local sorority (hội nữ sinh địa phương)
-
national national sorority (hội nữ sinh quốc gia)
-
join join a sorority (gia nhập một hội nữ sinh)
-
pledge pledge a sorority (cam kết gia nhập một hội nữ sinh (quá trình thử thách))
-
run run a sorority (điều hành một hội nữ sinh)
-
house sorority house (nhà của hội nữ sinh)
-
sister sorority sister (chị em trong hội nữ sinh)
-
life sorority life (cuộc sống trong hội nữ sinh)
-
rush sorority rush (mùa tuyển thành viên mới của hội nữ sinh)
Idioms
-
sorority sister
người chị em trong hội nữ sinh; thành viên của một hội nữ sinh
"She's still close with her sorority sisters from college."
(Cô ấy vẫn thân thiết với các chị em trong hội nữ sinh từ thời đại học.)
-
sorority life
cuộc sống trong hội nữ sinh
"Sorority life often involves social events, community service, and academic support."
(Cuộc sống trong hội nữ sinh thường bao gồm các sự kiện xã hội, hoạt động cộng đồng và hỗ trợ học tập.)
-
to pledge a sorority
tham gia quá trình thử thách để trở thành thành viên chính thức của một hội nữ sinh
"Many freshmen decide to pledge a sorority in their first year of college."
(Nhiều sinh viên năm nhất quyết định tham gia quá trình thử thách để gia nhập hội nữ sinh trong năm đầu đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sorority
nounMột hội nữ sinh hoặc câu lạc bộ của các nữ sinh viên tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường có các chữ cái Hy Lạp trong tên.
"She joined a sorority to make friends and get involved in campus activities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is joining a sorority next semester. |
Cô ấy sẽ tham gia một hội nữ sinh vào học kỳ tới. |
| Phủ định | They are not members of any sorority. |
Họ không phải là thành viên của bất kỳ hội nữ sinh nào. |
| Nghi vấn | Is this sorority known for its community service? |
Hội nữ sinh này có nổi tiếng về hoạt động phục vụ cộng đồng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a member of the sorority. |
Cô ấy là thành viên của hội nữ sinh. |
| Phủ định | Is she not a member of the sorority? |
Cô ấy không phải là thành viên của hội nữ sinh phải không? |
| Nghi vấn | Is she a member of the sorority? |
Cô ấy có phải là thành viên của hội nữ sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorority".
