(Top Banner Ad)
sorority
B2
noun B2 Xã hội học, Giáo dục

sorority

UK: /səˈrɒrəti/ • US: /səˈrɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

hội nữ sinh câu lạc bộ nữ sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A society or club of women students at a university or college, typically with Greek letters in its name.

Vietnamese Meaning

Một hội nữ sinh hoặc câu lạc bộ của các nữ sinh viên tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường có các chữ cái Hy Lạp trong tên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She joined a sorority to make friends and get involved in campus activities."

    "Cô ấy gia nhập một hội nữ sinh để kết bạn và tham gia vào các hoạt động trong trường."

  • "The sorority held a fundraising event for a local charity."

    "Hội nữ sinh đã tổ chức một sự kiện gây quỹ cho một tổ chức từ thiện địa phương."

  • "Becoming part of a sorority provides a sense of community for many students."

    "Trở thành một phần của hội nữ sinh mang lại cảm giác cộng đồng cho nhiều sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fraternity tổ chức nam sinh đại học; tình huynh đệ
Noun sister chị, em gái
Adjective sororal thuộc về chị em; có tính chất chị em
Noun sisterhood tình chị em; hội chị em

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
soror
English
sorority

Nguồn gốc 'chị em' của Sorority

Từ 'sorority' xuất phát từ tiếng Latin 'soror', có nghĩa là 'chị' hoặc 'em gái'. Nó được tạo ra vào thế kỷ 19 ở Mỹ để chỉ các tổ chức nữ sinh đại học, tương tự như 'fraternity' (tổ chức nam sinh) có nghĩa là 'tình huynh đệ'. Vì vậy, bản chất của 'sorority' là tình chị em, sự gắn kết giữa các thành viên nữ.

Usage Note

Sororities thường được thành lập dựa trên tình bạn, học tập và các hoạt động phục vụ cộng đồng. Chúng thường có lịch sử lâu đời và các nghi lễ riêng. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ.

Prepositions

in at

In: Được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc là thành viên của một hội. Ví dụ: She is in a sorority. At: Ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để chỉ địa điểm của một sự kiện liên quan đến hội. Ví dụ: The meeting is at the sorority house.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sorority
  • Greek Greek sorority
    (hội nữ sinh (theo phong cách Hy Lạp, dùng chữ cái Hy Lạp làm tên))
  • college college sorority
    (hội nữ sinh đại học)
  • local local sorority
    (hội nữ sinh địa phương)
  • national national sorority
    (hội nữ sinh quốc gia)
Verb + sorority
  • join join a sorority
    (gia nhập một hội nữ sinh)
  • pledge pledge a sorority
    (cam kết gia nhập một hội nữ sinh (quá trình thử thách))
  • run run a sorority
    (điều hành một hội nữ sinh)
Sorority + Noun
  • house sorority house
    (nhà của hội nữ sinh)
  • sister sorority sister
    (chị em trong hội nữ sinh)
  • life sorority life
    (cuộc sống trong hội nữ sinh)
  • rush sorority rush
    (mùa tuyển thành viên mới của hội nữ sinh)

Idioms

  • sorority sister

    người chị em trong hội nữ sinh; thành viên của một hội nữ sinh

    "She's still close with her sorority sisters from college."

    (Cô ấy vẫn thân thiết với các chị em trong hội nữ sinh từ thời đại học.)

  • sorority life

    cuộc sống trong hội nữ sinh

    "Sorority life often involves social events, community service, and academic support."

    (Cuộc sống trong hội nữ sinh thường bao gồm các sự kiện xã hội, hoạt động cộng đồng và hỗ trợ học tập.)

  • to pledge a sorority

    tham gia quá trình thử thách để trở thành thành viên chính thức của một hội nữ sinh

    "Many freshmen decide to pledge a sorority in their first year of college."

    (Nhiều sinh viên năm nhất quyết định tham gia quá trình thử thách để gia nhập hội nữ sinh trong năm đầu đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sorority

noun
Lật mặt

Một hội nữ sinh hoặc câu lạc bộ của các nữ sinh viên tại một trường đại học hoặc cao đẳng, thường có các chữ cái Hy Lạp trong tên.

"She joined a sorority to make friends and get involved in campus activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is joining a sorority next semester.
Cô ấy sẽ tham gia một hội nữ sinh vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not members of any sorority.
Họ không phải là thành viên của bất kỳ hội nữ sinh nào.
Nghi vấn
Is this sorority known for its community service?
Hội nữ sinh này có nổi tiếng về hoạt động phục vụ cộng đồng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a member of the sorority.
Cô ấy là thành viên của hội nữ sinh.
Phủ định
Is she not a member of the sorority?
Cô ấy không phải là thành viên của hội nữ sinh phải không?
Nghi vấn
Is she a member of the sorority?
Cô ấy có phải là thành viên của hội nữ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sorority".

Hệ thống 'Greek Life'

Ở các trường đại học Mỹ, 'sorority' (hội nữ sinh) là một phần của hệ thống 'Greek Life' (đời sống Hy Lạp), cùng với 'fraternity' (hội nam sinh). Các hội này được đặt tên bằng các chữ cái Hy Lạp (ví dụ: Alpha Chi Omega) và thường có nhà riêng. Chúng cung cấp môi trường xã hội, học thuật và hoạt động từ thiện cho sinh viên.

Quá trình 'Rush' và 'Pledging'

Để gia nhập một hội nữ sinh, sinh viên phải trải qua quá trình 'rush' (tuyển thành viên), nơi họ gặp gỡ các hội khác nhau. Sau đó, nếu được mời, họ sẽ tham gia 'pledging' (cam kết), một giai đoạn thử thách và học hỏi về lịch sử, giá trị của hội trước khi trở thành thành viên chính thức.