mother
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mẹ; người phụ nữ đã sinh con.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My mother is a doctor."
"Mẹ tôi là bác sĩ."
-
"She is a loving mother."
"Cô ấy là một người mẹ yêu thương."
-
"My mother taught me how to cook."
"Mẹ tôi đã dạy tôi cách nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | motherhood | Tình mẫu tử, cương vị làm mẹ |
| Adjective | motherly | Có phẩm chất của người mẹ, hiền từ |
| Verb | mother | Chăm sóc như một người mẹ |
| Noun | stepmother | Mẹ kế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mother' chỉ người mẹ về mặt sinh học hoặc người đóng vai trò như một người mẹ (ví dụ: mẹ nuôi). Nó thường mang ý nghĩa yêu thương, bảo vệ và nuôi dưỡng. Khác với 'mom' (thân mật hơn) và 'parent' (chung chung hơn, không phân biệt giới tính).
Prepositions
'Mother of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ mẹ-con. Ví dụ, 'She is the mother of three children.' (Cô ấy là mẹ của ba đứa con.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
loving loving mother (Người mẹ đầy yêu thương)
-
single single mother (Người mẹ đơn thân)
-
expectant expectant mother (Người mẹ đang mang thai)
-
become become a mother (Trở thành một người mẹ)
-
raise raise (a) mother (Nuôi nấng (một) người mẹ)
-
honor honor one's mother (Tôn kính mẹ)
Idioms
-
Mother Nature
Mẹ Thiên Nhiên (thế giới tự nhiên và các lực lượng của nó)
"Mother Nature can be very destructive during hurricane season."
(Mẹ Thiên Nhiên có thể rất tàn phá trong mùa bão.)
-
Mother tongue
Tiếng mẹ đẻ
"My mother tongue is Vietnamese."
(Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.)
-
Like mother, like daughter
Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; mẹ nào con nấy
"She's a talented artist, just like her mother. Like mother, like daughter."
(Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, giống như mẹ cô ấy. Mẹ nào con nấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mother
danh từMẹ; người phụ nữ đã sinh con.
"My mother is a doctor."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I want to be a good mother to my children. |
Tôi muốn trở thành một người mẹ tốt của các con tôi. |
| Phủ định | She chose not to mother her child herself, opting for adoption. |
Cô ấy đã chọn không tự mình nuôi con mà chọn con đường nhận con nuôi. |
| Nghi vấn | Why do you aspire to be a motherly figure to them? |
Tại sao bạn mong muốn trở thành một người mẹ đối với họ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother always supports me. |
Mẹ tôi luôn ủng hộ tôi. |
| Phủ định | This is not my mother's car. |
Đây không phải là xe của mẹ tôi. |
| Nghi vấn | Whose mother is a doctor? |
Mẹ của ai là bác sĩ? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother, a kind and generous woman, always puts others before herself. |
Mẹ tôi, một người phụ nữ tốt bụng và rộng lượng, luôn đặt người khác lên trước bản thân. |
| Phủ định | Unlike her mother, she is not a morning person, and she hates waking up early. |
Không giống như mẹ của cô ấy, cô ấy không phải là người thích buổi sáng, và cô ấy ghét thức dậy sớm. |
| Nghi vấn | Mother, can you please help me with my homework, and can you explain this difficult problem? |
Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con làm bài tập về nhà được không, và mẹ có thể giải thích bài toán khó này được không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my mother has time, she will cook dinner for us. |
Nếu mẹ tôi có thời gian, bà ấy sẽ nấu bữa tối cho chúng tôi. |
| Phủ định | If you don't listen to your mother, you won't succeed. |
Nếu bạn không nghe lời mẹ, bạn sẽ không thành công. |
| Nghi vấn | Will your motherly instinct kick in if you see a child in danger? |
Liệu bản năng làm mẹ của bạn có trỗi dậy nếu bạn thấy một đứa trẻ gặp nguy hiểm không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My mother will be attending the conference next week. |
Mẹ tôi sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới. |
| Phủ định | She won't be mothering her children as much next year because they'll be at boarding school. |
Cô ấy sẽ không chăm sóc con cái nhiều vào năm tới vì chúng sẽ ở trường nội trú. |
| Nghi vấn | Will your mother be visiting us this Christmas? |
Mẹ bạn có đến thăm chúng ta vào dịp Giáng sinh này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a mother. |
Cô ấy là một người mẹ. |
| Phủ định | He does not have a motherly instinct. |
Anh ấy không có bản năng làm mẹ. |
| Nghi vấn | Does your mother cook every day? |
Mẹ của bạn có nấu ăn mỗi ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother".
