(Top Banner Ad)
mother
A1
danh từ A1 Gia đình và xã hội

mother

UK: /ˈmʌðə/ • US: /ˈmʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

mẹ u bầm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female parent.

Vietnamese Meaning

Mẹ; người phụ nữ đã sinh con.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother is a doctor."

    "Mẹ tôi là bác sĩ."

  • "She is a loving mother."

    "Cô ấy là một người mẹ yêu thương."

  • "My mother taught me how to cook."

    "Mẹ tôi đã dạy tôi cách nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motherhood Tình mẫu tử, cương vị làm mẹ
Adjective motherly Có phẩm chất của người mẹ, hiền từ
Verb mother Chăm sóc như một người mẹ
Noun stepmother Mẹ kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*méh₂tēr
Proto-Germanic
*mōdēr
Old English
mōdor

Nguồn gốc của từ 'mother'

Từ 'mother' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ ngôn ngữ Proto-Indo-European cổ đại, khoảng 5000 năm trước. Âm thanh 'ma' hoặc 'mo' dường như tự nhiên xuất hiện trong nhiều ngôn ngữ để chỉ người mẹ, có lẽ vì nó dễ phát âm đối với trẻ sơ sinh. Từ này sau đó tiến hóa qua các ngôn ngữ Germanic và cuối cùng trở thành 'mother' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'mother' chỉ người mẹ về mặt sinh học hoặc người đóng vai trò như một người mẹ (ví dụ: mẹ nuôi). Nó thường mang ý nghĩa yêu thương, bảo vệ và nuôi dưỡng. Khác với 'mom' (thân mật hơn) và 'parent' (chung chung hơn, không phân biệt giới tính).

Prepositions

of

'Mother of' được sử dụng để chỉ mối quan hệ mẹ-con. Ví dụ, 'She is the mother of three children.' (Cô ấy là mẹ của ba đứa con.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother
  • loving loving mother
    (Người mẹ đầy yêu thương)
  • single single mother
    (Người mẹ đơn thân)
  • expectant expectant mother
    (Người mẹ đang mang thai)
Verb + mother
  • become become a mother
    (Trở thành một người mẹ)
  • raise raise (a) mother
    (Nuôi nấng (một) người mẹ)
  • honor honor one's mother
    (Tôn kính mẹ)

Idioms

  • Mother Nature

    Mẹ Thiên Nhiên (thế giới tự nhiên và các lực lượng của nó)

    "Mother Nature can be very destructive during hurricane season."

    (Mẹ Thiên Nhiên có thể rất tàn phá trong mùa bão.)

  • Mother tongue

    Tiếng mẹ đẻ

    "My mother tongue is Vietnamese."

    (Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt.)

  • Like mother, like daughter

    Con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; mẹ nào con nấy

    "She's a talented artist, just like her mother. Like mother, like daughter."

    (Cô ấy là một nghệ sĩ tài năng, giống như mẹ cô ấy. Mẹ nào con nấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother

danh từ
Lật mặt

Mẹ; người phụ nữ đã sinh con.

"My mother is a doctor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I want to be a good mother to my children.
Tôi muốn trở thành một người mẹ tốt của các con tôi.
Phủ định
She chose not to mother her child herself, opting for adoption.
Cô ấy đã chọn không tự mình nuôi con mà chọn con đường nhận con nuôi.
Nghi vấn
Why do you aspire to be a motherly figure to them?
Tại sao bạn mong muốn trở thành một người mẹ đối với họ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother always supports me.
Mẹ tôi luôn ủng hộ tôi.
Phủ định
This is not my mother's car.
Đây không phải là xe của mẹ tôi.
Nghi vấn
Whose mother is a doctor?
Mẹ của ai là bác sĩ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother, a kind and generous woman, always puts others before herself.
Mẹ tôi, một người phụ nữ tốt bụng và rộng lượng, luôn đặt người khác lên trước bản thân.
Phủ định
Unlike her mother, she is not a morning person, and she hates waking up early.
Không giống như mẹ của cô ấy, cô ấy không phải là người thích buổi sáng, và cô ấy ghét thức dậy sớm.
Nghi vấn
Mother, can you please help me with my homework, and can you explain this difficult problem?
Mẹ ơi, mẹ có thể giúp con làm bài tập về nhà được không, và mẹ có thể giải thích bài toán khó này được không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my mother has time, she will cook dinner for us.
Nếu mẹ tôi có thời gian, bà ấy sẽ nấu bữa tối cho chúng tôi.
Phủ định
If you don't listen to your mother, you won't succeed.
Nếu bạn không nghe lời mẹ, bạn sẽ không thành công.
Nghi vấn
Will your motherly instinct kick in if you see a child in danger?
Liệu bản năng làm mẹ của bạn có trỗi dậy nếu bạn thấy một đứa trẻ gặp nguy hiểm không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My mother will be attending the conference next week.
Mẹ tôi sẽ tham dự hội nghị vào tuần tới.
Phủ định
She won't be mothering her children as much next year because they'll be at boarding school.
Cô ấy sẽ không chăm sóc con cái nhiều vào năm tới vì chúng sẽ ở trường nội trú.
Nghi vấn
Will your mother be visiting us this Christmas?
Mẹ bạn có đến thăm chúng ta vào dịp Giáng sinh này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a mother.
Cô ấy là một người mẹ.
Phủ định
He does not have a motherly instinct.
Anh ấy không có bản năng làm mẹ.
Nghi vấn
Does your mother cook every day?
Mẹ của bạn có nấu ăn mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother".

Ngày của Mẹ

Ngày của Mẹ là một ngày lễ để tôn vinh các bà mẹ và sự ảnh hưởng của họ trong xã hội. Ở nhiều nước phương Tây, nó được tổ chức vào ngày Chủ nhật thứ hai của tháng Năm. Vào ngày này, mọi người thường tặng hoa, quà và bày tỏ lòng biết ơn đối với mẹ của mình.

Vai trò của người mẹ

Trong nhiều nền văn hóa, người mẹ đóng vai trò trung tâm trong việc nuôi dạy con cái và duy trì gia đình. Người mẹ thường được coi là biểu tượng của tình yêu thương, sự hy sinh và sự che chở.