matron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A married woman, especially one who is mature and dignified.
Vietnamese Meaning
Một phụ nữ đã kết hôn, đặc biệt là một người trưởng thành và trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was a matron of the arts, supporting many young artists."
"Bà là một người bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ nhiều nghệ sĩ trẻ."
-
"In the old days, the matron was a powerful figure in the hospital."
"Vào thời xưa, bà quản lý là một nhân vật quyền lực trong bệnh viện."
-
"She played the role of the wise matron, offering advice to the younger generation."
"Cô đóng vai người phụ nữ trưởng thành thông thái, đưa ra lời khuyên cho thế hệ trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | matron | Người quản lý (ở bệnh viện, nhà tù, trường học nội trú); phụ nữ đã có chồng, có địa vị và thường lớn tuổi, đáng kính trọng. |
| Adjective | matronly | Có tính chất của một matron; trang nghiêm, đứng đắn (như phụ nữ trung niên); phù hợp với matron. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'matron' thường mang sắc thái tôn trọng và có thể ngụ ý về địa vị xã hội hoặc kinh nghiệm sống. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
chief chief matron (quản lý chính, trưởng matron (chức danh cao nhất của matron))
-
head head matron (trưởng matron, quản lý cấp cao)
-
formidable formidable matron (người quản lý đáng nể, matron nghiêm khắc)
-
elderly elderly matron (matron lớn tuổi)
-
strict strict matron (matron nghiêm khắc, khó tính)
-
prison prison matron (nữ quản giáo nhà tù)
-
hospital hospital matron (trưởng y tá bệnh viện, nữ quản lý bệnh viện)
-
school school matron (nữ quản lý trường học (thường là trường nội trú, chịu trách nhiệm về sức khỏe, phúc lợi học sinh))
-
serve serve as a matron (đảm nhiệm vai trò quản lý, làm matron)
Idioms
-
matron of honor
phù dâu trưởng (người phụ nữ đã có chồng hoặc lớn tuổi hơn cô dâu, đóng vai trò chính trong đám cưới)
"My married sister was my matron of honor at the wedding."
(Chị gái tôi, người đã có chồng, là phù dâu trưởng của tôi trong đám cưới.)
-
head matron
trưởng matron, người đứng đầu bộ phận quản lý (thường trong bệnh viện hoặc trường nội trú)
"The head matron was responsible for the welfare of all the students."
(Trưởng matron chịu trách nhiệm về phúc lợi của tất cả học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
matron
nounMột phụ nữ đã kết hôn, đặc biệt là một người trưởng thành và trang trọng.
"She was a matron of the arts, supporting many young artists."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the hospital needed someone to oversee the nurses, they hired a matron. |
Vì bệnh viện cần người giám sát các y tá, họ đã thuê một nữ quản lý. |
| Phủ định | Unless the matron approves the new procedures, they will not be implemented. |
Trừ khi nữ quản lý chấp thuận các quy trình mới, chúng sẽ không được thực hiện. |
| Nghi vấn | If the patients are complaining about the care, will the matron investigate the matter? |
Nếu bệnh nhân phàn nàn về việc chăm sóc, nữ quản lý có điều tra vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matron".
