(Top Banner Ad)
matron
B2
noun B2 Xã hội, Y tế (lịch sử)

matron

UK: /ˈmeɪ.trən/ • US: /ˈmeɪ.trən/

Nghĩa tiếng Việt

bà quản lý (bệnh viện, trường học) người phụ nữ đứng tuổi, trang trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A married woman, especially one who is mature and dignified.

Vietnamese Meaning

Một phụ nữ đã kết hôn, đặc biệt là một người trưởng thành và trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was a matron of the arts, supporting many young artists."

    "Bà là một người bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ nhiều nghệ sĩ trẻ."

  • "In the old days, the matron was a powerful figure in the hospital."

    "Vào thời xưa, bà quản lý là một nhân vật quyền lực trong bệnh viện."

  • "She played the role of the wise matron, offering advice to the younger generation."

    "Cô đóng vai người phụ nữ trưởng thành thông thái, đưa ra lời khuyên cho thế hệ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matron Người quản lý (ở bệnh viện, nhà tù, trường học nội trú); phụ nữ đã có chồng, có địa vị và thường lớn tuổi, đáng kính trọng.
Adjective matronly Có tính chất của một matron; trang nghiêm, đứng đắn (như phụ nữ trung niên); phù hợp với matron.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Y tế (lịch sử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mater
Latin
matrona
Old French
matrone
English
matron

Nguồn gốc của 'Matron'

Từ 'matron' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'mater', nghĩa là 'mẹ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phụ nữ đã có chồng, có địa vị và được kính trọng trong xã hội La Mã (matrona). Qua tiếng Pháp cổ (matrone), từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một người phụ nữ lớn tuổi, có trách nhiệm và quyền hạn, thường là người quản lý hoặc một nhân vật đáng kính.

Usage Note

Từ 'matron' thường mang sắc thái tôn trọng và có thể ngụ ý về địa vị xã hội hoặc kinh nghiệm sống. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + matron
  • chief chief matron
    (quản lý chính, trưởng matron (chức danh cao nhất của matron))
  • head head matron
    (trưởng matron, quản lý cấp cao)
  • formidable formidable matron
    (người quản lý đáng nể, matron nghiêm khắc)
  • elderly elderly matron
    (matron lớn tuổi)
  • strict strict matron
    (matron nghiêm khắc, khó tính)
Noun + matron (specific roles)
  • prison prison matron
    (nữ quản giáo nhà tù)
  • hospital hospital matron
    (trưởng y tá bệnh viện, nữ quản lý bệnh viện)
  • school school matron
    (nữ quản lý trường học (thường là trường nội trú, chịu trách nhiệm về sức khỏe, phúc lợi học sinh))
Verb + as a matron
  • serve serve as a matron
    (đảm nhiệm vai trò quản lý, làm matron)

Idioms

  • matron of honor

    phù dâu trưởng (người phụ nữ đã có chồng hoặc lớn tuổi hơn cô dâu, đóng vai trò chính trong đám cưới)

    "My married sister was my matron of honor at the wedding."

    (Chị gái tôi, người đã có chồng, là phù dâu trưởng của tôi trong đám cưới.)

  • head matron

    trưởng matron, người đứng đầu bộ phận quản lý (thường trong bệnh viện hoặc trường nội trú)

    "The head matron was responsible for the welfare of all the students."

    (Trưởng matron chịu trách nhiệm về phúc lợi của tất cả học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

matron

noun
Lật mặt

Một phụ nữ đã kết hôn, đặc biệt là một người trưởng thành và trang trọng.

"She was a matron of the arts, supporting many young artists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hospital needed someone to oversee the nurses, they hired a matron.
Vì bệnh viện cần người giám sát các y tá, họ đã thuê một nữ quản lý.
Phủ định
Unless the matron approves the new procedures, they will not be implemented.
Trừ khi nữ quản lý chấp thuận các quy trình mới, chúng sẽ không được thực hiện.
Nghi vấn
If the patients are complaining about the care, will the matron investigate the matter?
Nếu bệnh nhân phàn nàn về việc chăm sóc, nữ quản lý có điều tra vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "matron".

Vai trò của Matron trong các tổ chức

Trong lịch sử và cả hiện tại ở một số quốc gia như Anh, 'matron' là một chức danh quan trọng trong bệnh viện hoặc trường nội trú. Họ thường là những người phụ nữ có kinh nghiệm, đáng kính trọng, chịu trách nhiệm cao về quản lý, kỷ luật và phúc lợi của bệnh nhân hoặc học sinh.

Matron tại Đám cưới

Trong đám cưới phương Tây, 'matron of honor' (phù dâu trưởng) là một vị trí danh dự dành cho một người phụ nữ đã kết hôn, thân thiết với cô dâu, thường là chị em gái hoặc bạn thân. Vai trò của cô ấy tương tự như phù dâu chính nhưng với sự khác biệt về tình trạng hôn nhân, thể hiện sự trưởng thành và kinh nghiệm.