(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ matron
B2

matron

noun

Nghĩa tiếng Việt

bà quản lý (bệnh viện, trường học) người phụ nữ đứng tuổi, trang trọng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Matron'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một phụ nữ đã kết hôn, đặc biệt là một người trưởng thành và trang trọng.

Definition (English Meaning)

A married woman, especially one who is mature and dignified.

Ví dụ Thực tế với 'Matron'

  • "She was a matron of the arts, supporting many young artists."

    "Bà là một người bảo trợ nghệ thuật, hỗ trợ nhiều nghệ sĩ trẻ."

  • "In the old days, the matron was a powerful figure in the hospital."

    "Vào thời xưa, bà quản lý là một nhân vật quyền lực trong bệnh viện."

  • "She played the role of the wise matron, offering advice to the younger generation."

    "Cô đóng vai người phụ nữ trưởng thành thông thái, đưa ra lời khuyên cho thế hệ trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Matron'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: matron
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

girl(cô gái)
maiden(thiếu nữ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội Y tế (lịch sử)

Ghi chú Cách dùng 'Matron'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'matron' thường mang sắc thái tôn trọng và có thể ngụ ý về địa vị xã hội hoặc kinh nghiệm sống. Ngày nay, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Matron'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)