(Top Banner Ad)
housing benefit
B2
danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học

housing benefit

UK: /ˈhaʊzɪŋ ˈbenɪfɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp nhà ở hỗ trợ chi phí nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A payment made by the government to people who do not have much money to help them pay for their housing.

Vietnamese Meaning

Một khoản thanh toán được chính phủ thực hiện cho những người không có nhiều tiền để giúp họ trả tiền thuê nhà hoặc các chi phí nhà ở khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She receives housing benefit because she is unemployed."

    "Cô ấy nhận trợ cấp nhà ở vì cô ấy đang thất nghiệp."

  • "The government is considering reforms to the housing benefit system."

    "Chính phủ đang xem xét cải cách hệ thống trợ cấp nhà ở."

  • "Many pensioners rely on housing benefit to help pay their rent."

    "Nhiều người về hưu dựa vào trợ cấp nhà ở để giúp trả tiền thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun housing nhà ở, việc cung cấp nhà ở
Verb house cho ở, cung cấp nhà ở
Noun benefit lợi ích, trợ cấp
Verb benefit hưởng lợi, có lợi

Synonyms

housing assistance (hỗ trợ nhà ở)rent subsidy (trợ cấp tiền thuê nhà)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Nguồn gốc của 'Housing Benefit'

Cụm từ 'housing benefit' xuất hiện trong bối cảnh các chương trình phúc lợi xã hội ở các nước phương Tây, đặc biệt là Anh Quốc, sau Thế chiến thứ hai. Mục đích là hỗ trợ những người có thu nhập thấp chi trả tiền thuê nhà. Ban đầu, nó được quản lý bởi chính quyền địa phương và trải qua nhiều thay đổi về tên gọi và cách thức hoạt động theo thời gian.

Usage Note

Housing benefit là một chương trình phúc lợi xã hội ở Vương quốc Anh và một số quốc gia khác. Nó thường được cấp cho những người có thu nhập thấp, sinh viên, người thất nghiệp hoặc những người có nhu cầu đặc biệt về nhà ở. Mục đích của nó là để đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận với nhà ở phù hợp, bất kể tình hình tài chính của họ.

Prepositions

for on

For: Housing benefit *for* those on low incomes (trợ cấp nhà ở cho những người có thu nhập thấp). On: The impact of housing benefit *on* low-income families (Tác động của trợ cấp nhà ở đối với các gia đình có thu nhập thấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing benefit
  • generous housing benefit
    (trợ cấp nhà ở hào phóng)
  • means-tested housing benefit
    (trợ cấp nhà ở dựa trên đánh giá thu nhập)
  • maximum housing benefit
    (trợ cấp nhà ở tối đa)
Verb + housing benefit
  • claim housing benefit
    (yêu cầu trợ cấp nhà ở, nộp đơn xin trợ cấp nhà ở)
  • receive housing benefit
    (nhận trợ cấp nhà ở)
  • cut housing benefit
    (cắt giảm trợ cấp nhà ở)
  • entitled to housing benefit
    (được hưởng trợ cấp nhà ở)

Idioms

  • live on housing benefit

    sống nhờ trợ cấp nhà ở

    "Many people in this area live on housing benefit."

    (Nhiều người trong khu vực này sống nhờ trợ cấp nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing benefit

danh từ
Lật mặt

Một khoản thanh toán được chính phủ thực hiện cho những người không có nhiều tiền để giúp họ trả tiền thuê nhà hoặc các chi phí nhà ở khác.

"She receives housing benefit because she is unemployed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had applied for housing benefit earlier, she would have received more financial assistance.
Nếu cô ấy nộp đơn xin trợ cấp nhà ở sớm hơn, cô ấy đã nhận được hỗ trợ tài chính nhiều hơn.
Phủ định
If the government had not cut housing benefit, many families would not have struggled to pay their rent.
Nếu chính phủ không cắt giảm trợ cấp nhà ở, nhiều gia đình đã không phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.
Nghi vấn
Would he have been able to afford the apartment if he had received housing benefit?
Liệu anh ấy có đủ khả năng chi trả cho căn hộ nếu anh ấy nhận được trợ cấp nhà ở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing benefit".

Hệ thống Phúc lợi ở Anh

Ở Anh, 'housing benefit' là một phần của hệ thống phúc lợi rộng lớn hơn nhằm hỗ trợ những người có thu nhập thấp. Nó được thiết kế để giúp mọi người có thể chi trả nhà ở và tránh tình trạng vô gia cư. Tuy nhiên, chính sách này thường xuyên là chủ đề tranh luận về tính hiệu quả và công bằng của nó.