(Top Banner Ad)
housing assistance
B1
Noun Phrase B1 Kinh tế, Xã hội

housing assistance

UK: /ˈhaʊzɪŋ əˈsɪstəns/ • US: /ˈhaʊzɪŋ əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ nhà ở trợ giúp về nhà ở chương trình hỗ trợ nhà ở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support provided to individuals or families to help them afford or obtain housing.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ có khả năng chi trả hoặc có được nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides housing assistance to low-income families."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở cho các gia đình có thu nhập thấp."

  • "Many people rely on housing assistance to afford rent."

    "Nhiều người dựa vào hỗ trợ nhà ở để có khả năng chi trả tiền thuê nhà."

  • "The program offers housing assistance and job training."

    "Chương trình cung cấp hỗ trợ nhà ở và đào tạo nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun house nhà ở
Verb house cung cấp nhà ở
Adjective housed được ở, có nhà ở
Noun assistant người hỗ trợ
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ
Adjective assisted được hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
housing
English
assistance

Nguồn gốc của 'Housing'

Từ 'housing' đơn giản chỉ sự cung cấp chỗ ở. Nó bắt nguồn từ nhu cầu cơ bản của con người là tìm một nơi an toàn để trú ngụ.

Nguồn gốc của 'Assistance'

Từ 'assistance' thể hiện sự giúp đỡ, hỗ trợ. Nó bắt nguồn từ mong muốn của con người được giúp đỡ lẫn nhau khi gặp khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình của chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận nhằm giúp đỡ những người có thu nhập thấp hoặc những người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm nhà ở phù hợp. 'Housing' ở đây đề cập đến nhà ở nói chung, không nhất thiết là sở hữu nhà. 'Assistance' nhấn mạnh sự giúp đỡ, hỗ trợ tài chính hoặc dịch vụ.

Prepositions

with for

'Housing assistance with' thường được sử dụng để chỉ sự giúp đỡ cụ thể liên quan đến một vấn đề nào đó về nhà ở. Ví dụ: 'housing assistance with rent'. 'Housing assistance for' thường được dùng để chỉ mục đích của sự hỗ trợ. Ví dụ: 'housing assistance for low-income families'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + housing assistance
  • affordable affordable housing assistance
    (hỗ trợ nhà ở giá cả phải chăng)
  • emergency emergency housing assistance
    (hỗ trợ nhà ở khẩn cấp)
  • government government housing assistance
    (hỗ trợ nhà ở của chính phủ)
Verb + housing assistance
  • provide provide housing assistance
    (cung cấp hỗ trợ nhà ở)
  • receive receive housing assistance
    (nhận hỗ trợ nhà ở)
  • apply for apply for housing assistance
    (nộp đơn xin hỗ trợ nhà ở)

Idioms

  • a leg up

    một sự giúp đỡ ban đầu

    "Housing assistance can give families a leg up in getting back on their feet."

    (Hỗ trợ nhà ở có thể giúp các gia đình có một sự giúp đỡ ban đầu để đứng vững trở lại.)

  • get back on your feet

    vực dậy, ổn định lại cuộc sống

    "The program aims to help people get back on their feet through housing assistance."

    (Chương trình nhằm mục đích giúp mọi người vực dậy thông qua hỗ trợ nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

housing assistance

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để giúp họ có khả năng chi trả hoặc có được nhà ở.

"The government provides housing assistance to low-income families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The family received housing assistance after the flood last year.
Gia đình đã nhận được hỗ trợ nhà ở sau trận lũ lụt năm ngoái.
Phủ định
She did not need housing assistance because she found a job quickly.
Cô ấy không cần hỗ trợ nhà ở vì cô ấy đã tìm được việc làm nhanh chóng.
Nghi vấn
Did they apply for housing assistance when they lost their home?
Họ có nộp đơn xin hỗ trợ nhà ở khi họ mất nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "housing assistance".

Vai trò của Chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 'housing assistance' cho những người có thu nhập thấp hoặc gặp khó khăn về tài chính. Điều này thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi xã hội và giảm bất bình đẳng.

Nhà ở Xã hội

Khái niệm 'housing assistance' thường liên quan đến các chương trình nhà ở xã hội (social housing), nơi mà nhà nước hoặc các tổ chức phi lợi nhuận cung cấp nhà ở giá rẻ hoặc miễn phí cho những người có nhu cầu. Điều này nhằm đảm bảo mọi người đều có quyền có một nơi ở an toàn và ổn định.