(Top Banner Ad)
undeveloped land
B2
danh từ B2 Địa lý, Bất động sản, Môi trường

undeveloped land

UK: /ˌʌndɪˈveləpt lænd/ • US: /ˌʌndɪˈveləpt lænd/

Nghĩa tiếng Việt

đất chưa khai phá đất hoang đất chưa xây dựng đất chưa được phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Land that has not been built on or used for industrial or agricultural purposes; land in its natural state.

Vietnamese Meaning

Đất chưa được xây dựng, sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc nông nghiệp; đất ở trạng thái tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is considering zoning changes for the remaining undeveloped land."

    "Hội đồng thành phố đang xem xét các thay đổi quy hoạch cho khu đất chưa phát triển còn lại."

  • "Environmentalists are fighting to protect undeveloped land from being turned into housing developments."

    "Các nhà môi trường đang đấu tranh để bảo vệ đất chưa phát triển khỏi việc bị biến thành các khu nhà ở."

  • "The value of undeveloped land can increase significantly if it is rezoned for commercial use."

    "Giá trị của đất chưa phát triển có thể tăng đáng kể nếu nó được quy hoạch lại cho mục đích thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop phát triển, xây dựng
Adjective developed đã phát triển
Noun development sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Bất động sản, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
undeveloped
English
land

Sự hình thành của 'undeveloped'

Từ 'undeveloped' được tạo thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'developed' (đã phát triển). 'Develop' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, làm sáng tỏ'. Vì vậy, 'undeveloped' có nghĩa đen là 'chưa mở ra' hoặc 'chưa làm cho phát triển'.

Nguồn gốc của 'land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', mang nghĩa 'mảnh đất, quốc gia'. Nó có liên quan đến các từ trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan có cùng nghĩa. Do đó, 'undeveloped land' chỉ đơn giản là một mảnh đất chưa được xây dựng hoặc phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'undeveloped land' thường được dùng để chỉ những khu vực đất còn hoang sơ, chưa chịu tác động nhiều từ con người. Nó có thể bao gồm rừng, đồng cỏ, đầm lầy, hoặc bất kỳ khu vực nào chưa được khai thác để xây dựng nhà ở, nhà máy, trang trại, hoặc các công trình khác. Khác với 'vacant land' (đất trống), vốn có thể đã qua sử dụng trước đó nhưng hiện tại không có gì trên đó, 'undeveloped land' mang ý nghĩa về sự tự nhiên và tiềm năng phát triển.

Prepositions

in of

'in undeveloped land' thường được dùng để chỉ vị trí của một thứ gì đó nằm trong khu vực đất chưa phát triển. Ví dụ: 'Wildlife thrives in undeveloped land.' ('of undeveloped land' thường được dùng để chỉ thuộc tính của một thứ gì đó liên quan đến đất chưa phát triển. Ví dụ: 'The potential of undeveloped land is often underestimated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undeveloped land
  • vast vast undeveloped land
    (vùng đất hoang rộng lớn)
  • large large areas of undeveloped land
    (những khu vực đất hoang rộng lớn)
  • privately-owned privately-owned undeveloped land
    (đất hoang thuộc sở hữu tư nhân)
Verb + undeveloped land
  • preserve preserve undeveloped land
    (bảo tồn đất hoang)
  • develop develop undeveloped land
    (phát triển đất hoang)
  • purchase purchase undeveloped land
    (mua đất hoang)

Idioms

  • To sit on a gold mine of undeveloped land

    Ngồi trên đống vàng (đất đai chưa được khai thác)

    "The family is sitting on a gold mine of undeveloped land just outside the city."

    (Gia đình đó đang ngồi trên một đống vàng là khu đất hoang ngay bên ngoài thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undeveloped land

danh từ
Lật mặt

Đất chưa được xây dựng, sử dụng cho mục đích công nghiệp hoặc nông nghiệp; đất ở trạng thái tự nhiên.

"The city council is considering zoning changes for the remaining undeveloped land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undeveloped land".

Bảo tồn đất hoang

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc bảo tồn đất hoang là một ưu tiên quan trọng. Các tổ chức và chính phủ thường mua đất chưa phát triển để bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên, đa dạng sinh học và cung cấp không gian giải trí cho cộng đồng. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa cao về bảo vệ môi trường và sự bền vững.